wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đố vui Từ vựng bài 6

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.


Tìm xem "Tháng trước" ở đâu?

a)

せんがつ

b)

せんしゅう

c)

せんもん

d)

せんげつ

2.

3月10日 

Mùng 10 tháng 3

a)

さんげつ とおか

b)

さんがつ とおか

c)

さんがつ じゅうにち

d)

さんげつ じゅうにち

3.

Tìm nhanh cho ss từ " Về"

a)

かえります

b)

いきます

c)

きます

d)

おわります

4.

ことし 

a)

Năm sau nữa

b)

Năm nay

c)

Năm ngoái

d)

Năm sau nữa

5.

a)

でんしゃ

b)

バイク

c)

くるま

d)

ひこうき

6.

''Bạn bè"

a)

あのひと

b)

こいびと

c)

ともだち

d)

かぞく

7.

ふね

a)

b)

c)

d)

8.

20 /07 trong tiếng Nhật là gì?

a)

なながつ はつか

b)

しちがつ はつか

c)

なながつ にじゅうにち

d)

しちがつ にじゅうにち

9.

ホテル

a)

b)

c)

d)

10.

''Tuần sau" trong Tiếng Nhật là gì?

a)

さらいしゅう

b)

せんしゅう

c)

こんしゅう

d)

らいしゅう

11.

あるいて nghĩa là gì?

a)

Đi chơi

b)

Chạy

c)

Đi bộ

d)

Đi học

12.

くがつ ようか

a)

Mùng 4 tháng 9

b)

Mùng 9 tháng 4

c)

Mùng 9 tháng 8

d)

Mùng 8 tháng 9

13.

Tàu điện ngầm

a)

ちかてつ

b)

タクシー

c)

でんしゃ

d)

じてんしゃ

14.

たんじょうび 

a)

Ngày trẻ em

b)

Ngày sinh nhật

c)

Ngày Lễ tình nhân

d)

Ngày của cha

15.

いきます

a)

Đến

b)

Về

c)

Đi

d)

Hỏi