wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng Tiếng Anh

Total questions: 151

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

bank balances

(a)  

2.

Nghĩa của 'Expert' là gì?

4 lines
3.

Tiny

a)

Khả năng

b)

Nhỏ

c)

Tính toán

d)

Thiết bị

4.

Transformed

a)

Hoạt động

b)

Kiểm soát

c)

Chuyển đổi

d)

Phức tạp

5.

Result

a)

An ninh

b)

Mang lại

c)

An toàn hơn

6.

Not only

a)

Không chỉ

b)

Nhận

c)

Tinh vi

7.

Performed

a)

Thực hiện

b)

Cách

c)

Nhiệm vụ

d)

Khác nhau

8.

Research

a)

Khoa học

b)

Nghiên cứu

c)

Sản xuất

d)

Người tiêu dùng

9.

Alibily

a)

Khả năng

b)

Nhỏ

c)

Tính toán

d)

Thiết bị

10.

stay

a)

Cải thiện

b)

Liên hệ

c)

Làm việc từ xa

d)

Giữ

11.

Nghĩa của 'licenses' là gì?

a)

Giấy phép

b)

Số dư ngân hàng

c)

v.v….

d)

Máy tính tích hợp

12.

Nghĩa của 'built-in' là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu cá nhân

b)

Tích hợp

c)

Vận hành

d)

Lò nướng

13.

Generate form

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

d)

Để bàn

14.

Từ "ensure" có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Luyện tập

c)

Đảm bảo

d)

Hiệu quả

15.

ốm yếu

a)

ốm yếu

b)

Đề nghị

c)

Tiếp theo

d)

Xét nghiệm

16.

Nghĩa của 'flow' là gì?

a)

Có sẵn

b)

Thực hiện

c)

Luồng

d)

Tổ chức

17.

Control

a)

Hoạt động

b)

Kiểm soát

c)

Chuyển đổi

d)

Phức tạp

18.

Nghĩa của 'oven' là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu cá nhân

b)

Tích hợp

c)

Vận hành

d)

Lò nướng

19.

Từ "must" có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Luyện tập

c)

Đảm bảo

d)

Hiệu quả

20.

Nghĩa của 'spend' là gì?

a)

Có thể

b)

dành

c)

Sáng tạo

d)

Đa phương tiện

21.

Từ "interactive" có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Tương tác

c)

Kết nối

d)

Sức mạnh

22.

records

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

23.

Scientific

a)

Khoa học

b)

Nghiên cứu

c)

Sản xuất

d)

Người tiêu dùng

24.

Nghĩa của 'able' là gì?

a)

Có thể

b)

dành

c)

Sáng tạo

d)

Đa phương tiện

25.

The way

a)

Thực hiện

b)

Cách

c)

Nhiệm vụ

d)

Khác nhau

26.

monitoring

a)

Chẳng hạn

b)

Chuyển tiếp

c)

Giám sát

27.

inventory

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

d)

Để bàn

28.

Handheld

a)

Công nhân

b)

Cầm tay

c)

Thu thập

d)

Trang web

29.

Site

a)

Công nhân

b)

Cầm tay

c)

Thu thập

d)

Trang web

30.

Worker

a)

Công nhân

b)

Cầm tay

c)

Thu thập

d)

Trang web

31.

Nghĩa của 'available' là gì?

a)

Có sẵn

b)

Thực hiện

c)

Luồng

d)

Tổ chức

32.

Nghĩa của 'operate' là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu cá nhân

b)

Tích hợp

c)

Vận hành

d)

Lò nướng

33.

Định nghĩa của 'health' là gì?

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

d)

Hồ sơ

34.

Nghĩa của 'records' là gì?

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

d)

Hồ sơ

35.

Nghĩa của 'so on' là gì?

a)

Giấy phép

b)

Số dư ngân hàng

c)

v.v….

d)

Máy tính tích hợp

36.

Producing

a)

Khoa học

b)

Nghiên cứu

c)

Sản xuất

d)

Người tiêu dùng

37.

Từ "expand" có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Tương tác

c)

Kết nối

d)

Sức mạnh

38.

Collect

a)

Công nhân

b)

Cầm tay

c)

Thu thập

d)

Trang web

39.

ốm yếu

a)

ốm yếu

b)

Đề nghị

c)

Tiếp theo

d)

Xét nghiệm

40.

effectively

a)

Hiệu quả

b)

Học từ xa

c)

Hội nghị truyền hình

d)

Khái niệm

41.

Nghĩa của 'performing' là gì?

a)

Có sẵn

b)

Thực hiện

c)

Luồng

d)

Tổ chức

42.

environment

a)

An ninh

b)

Mang lại

c)

An toàn hơn

43.

Nghĩa của 'enhances' là gì?

a)

Hình ảnh động

b)

Đồ họa

c)

Đáng kể

d)

Tăng cường

44.

staff

a)

Giữ liên lạc

b)

Thích hợp

c)

Nhân viên

d)

Chuẩn đoán

45.

efficiency

a)

Cải thiện

b)

Hiệu quả

c)

Năng lượng

46.

energy

a)

Cải thiện

b)

Hiệu quả

c)

Năng lượng

47.

Thú vị

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

48.

pleasant

a)

Thực hiện qua

b)

Trước đây

c)

Thực hiện

49.

improve

a)

Cải thiện

b)

Liên hệ

c)

Làm việc từ xa

d)

Giữ

50.

Nghĩa của 'creatively' là gì?

a)

Có thể

b)

dành

c)

Sáng tạo

d)

Đa phương tiện

51.

Ranging

a)

Thực hiện

b)

Cách

c)

Nhiệm vụ

d)

Khác nhau

52.

Từ "connectivity" có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Tương tác

c)

Kết nối

d)

Sức mạnh

53.

Nghĩa của 'meet individual needs' là gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu cá nhân

b)

Tích hợp

c)

Vận hành

d)

Lò nướng

54.

Nghĩa của 'interaction' là gì?

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

55.

device

a)

Khả năng

b)

Nhỏ

c)

Tính toán

d)

Thiết bị

56.

Nghĩa của 'Multimedia' là gì?

a)

Có thể

b)

dành

c)

Sáng tạo

d)

Đa phương tiện

57.

Distance learning

a)

Hiệu quả

b)

Học từ xa

c)

Hội nghị truyền hình

d)

Khái niệm

58.

Từ "efficiently" có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Luyện tập

c)

Đảm bảo

d)

Hiệu quả

59.

organiser

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

d)

Để bàn

60.

Computing

a)

Khả năng

b)

Nhỏ

c)

Tính toán

d)

Thiết bị

61.

Từ "professionals" có nghĩa là gì?

a)

Xã hội

b)

Chịu trách nhiệm

c)

Chuyên gia

d)

Những người

62.

concepts

a)

Hiệu quả

b)

Học từ xa

c)

Hội nghị truyền hình

d)

Khái niệm

63.

such as

a)

Chẳng hạn

b)

Chuyển tiếp

c)

Giám sát

64.

Nghĩa của 'animation' là gì?

a)

Hình ảnh động

b)

Đồ họa

c)

Đáng kể

d)

Tăng cường

65.

Từ "available" có nghĩa là gì?

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

d)

Đáng kể

66.

Từ "endure" có nghĩa là gì?

a)

Quyết định

b)

Chịu đựng

c)

Tác động lớn như thế nào

d)

Cuối cùng

67.

Từ "significantly" có nghĩa là gì?

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

d)

Đáng kể

68.

Vast

a)

xa

b)

Địa điểm

c)

Rộng lớn

d)

Cơ sở dữ liệu

69.

Home appliances

a)

Sản phẩm

b)

Y tế

c)

Thiết bị

d)

Gia dụng thiết bị

70.

Cho phép

a)

Cho phép

b)

Chuẩn đoán

c)

Xác định chính xác

d)

Bệnh nhân

71.

Từ "Ultimately" có nghĩa là gì?

a)

Quyết định

b)

Chịu đựng

c)

Tác động lớn như thế nào

d)

Cuối cùng

72.

store

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

73.

relate

a)

Cải thiện

b)

Liên hệ

c)

Làm việc từ xa

d)

Giữ

74.

machine

a)

Không chỉ

b)

Nhận

c)

Tinh vi

75.

Lôi cuốn

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

76.

Từ "superhighway" có nghĩa là gì?

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

d)

Đáng kể

77.

continual

a)

Đã từng

b)

Yêu cầu

c)

Liên tục

78.

Chuyên gia

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

79.

sophisticated

a)

Không chỉ

b)

Nhận

c)

Tinh vi

80.

currently

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

d)

Đáng kể

81.

Từ "integrated" có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Đảm bảo

c)

Có hiệu quả

d)

Tích hợp

82.

telecommute

a)

Cải thiện

b)

Liên hệ

c)

Làm việc từ xa

d)

Giữ

83.

Từ "socially" có nghĩa là gì?

a)

Xã hội

b)

Chịu trách nhiệm

c)

Chuyên gia

d)

Những người

84.

Take over

a)

Thực hiện qua

b)

Trước đây

c)

Thực hiện

85.

Nghĩa của 'graphics' là gì?

a)

Hình ảnh động

b)

Đồ họa

c)

Đáng kể

d)

Tăng cường

86.

Từ "power" có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Tương tác

c)

Kết nối

d)

Sức mạnh

87.

Getting

a)

Không chỉ

b)

Nhận

c)

Tinh vi

88.

boardroom

a)

Có thể thực hiện

b)

Điện tử

c)

Phòng họp

d)

Có thể truy cập

89.

organiser

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

90.

Nghĩa của 'combines' là gì?

a)

Giáo dục

b)

Giải trí

c)

Giáo dục giải trí

d)

Kết hợp

91.

Complex

a)

Hoạt động

b)

Kiểm soát

c)

Chuyển đổi

d)

Phức tạp

92.

Từ "responsible" có nghĩa là gì?

a)

Xã hội

b)

Chịu trách nhiệm

c)

Chuyên gia

d)

Những người

93.

proper

a)

Giữ liên lạc

b)

Thích hợp

c)

Nhân viên

d)

Chuẩn đoán

94.

Cụm từ "the ones who" có nghĩa là gì?

a)

Xã hội

b)

Chịu trách nhiệm

c)

Chuyên gia

d)

Những người

95.

disabled

a)

Dặm (đường đi)

b)

Tương tự

c)

Tàn tật

d)

Giao tiếp

96.

supervision

a)

Đã từng

b)

Yêu cầu

c)

Liên tục

97.

Nghĩa của 'appealing' là gì?

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

98.

Từ "critical" có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Đảm bảo

c)

Có hiệu quả

d)

Tích hợp

99.

Cụm từ "how great an impact" có nghĩa là gì?

a)

Quyết định

b)

Chịu đựng

c)

Tác động lớn như thế nào

d)

Cuối cùng

100.

databases

a)

xa

b)

Địa điểm

c)

Rộng lớn

d)

Cơ sở dữ liệu

101.

Từ "effectively" có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Đảm bảo

c)

Có hiệu quả

d)

Tích hợp

102.

Địa điểm

a)

Rộng lớn

b)

Cơ sở dữ liệu

c)

xa

d)

Địa điểm

103.

diagnosis

a)

Giữ liên lạc

b)

Thích hợp

c)

Nhân viên

d)

Chuẩn đoán

104.

Nghĩa của 'edutainment' là gì?

a)

Giáo dục

b)

Giải trí

c)

Giáo dục giải trí

d)

Kết hợp

105.

Nghĩa của 'organization' là gì?

a)

Có sẵn

b)

Thực hiện

c)

Luồng

d)

Tổ chức

106.

locations

a)

xa

b)

Địa điểm

c)

Rộng lớn

d)

Cơ sở dữ liệu

107.

communicate

a)

Dặm (đường đi)

b)

Tương tự

c)

Tàn tật

d)

Giao tiếp

108.

miles

a)

Dặm (đường đi)

b)

Tương tự

c)

Tàn tật

d)

Giao tiếp

109.

vital

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

110.

previously

a)

Thực hiện qua

b)

Trước đây

c)

Thực hiện

111.

Consumer

a)

Khoa học

b)

Nghiên cứu

c)

Sản xuất

d)

Người tiêu dùng

112.

Cụm từ "currently" có nghĩa là gì?

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

d)

Đáng kể

113.

Security

a)

An ninh

b)

Mang lại

c)

An toàn hơn

114.

accessible

a)

Có thể thực hiện

b)

Điện tử

c)

Phòng họp

d)

Có thể truy cập

115.

Tạo biểu mẫu

a)

Hàng tồn kho

b)

Phục vụ

c)

Để bàn

116.

Nghĩa của 'built in computers' là gì?

a)

Giấy phép

b)

Số dư ngân hàng

c)

v.v….

d)

Máy tính tích hợp

117.

Nghĩa của 'greatly' là gì?

a)

Hình ảnh động

b)

Đồ họa

c)

Đáng kể

d)

Tăng cường

118.

forwarding

a)

Chẳng hạn

b)

Chuyển tiếp

c)

Giám sát

119.

Nghĩa của 'bank balances' là gì?

a)

Giấy phép

b)

Số dư ngân hàng

c)

v.v….

d)

Máy tính tích hợp

120.

Từ "exercised" có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Luyện tập

c)

Đảm bảo

d)

Hiệu quả

121.

Equipment

a)

Sản phẩm

b)

Y tế

c)

Thiết bị

d)

Gia dụng thiết bị

122.

Getting

a)

Không chỉ

b)

Nhận

123.

Đáng kể

a)

Cá nhân

b)

Giữa các cá nhân

c)

Khả năng

d)

Đáng kể

124.

Nghĩa của 'entertainment' là gì?

a)

Giáo dục

b)

Giải trí

c)

Giáo dục giải trí

d)

Kết hợp

125.

Product

a)

Sản phẩm

b)

Y tế

c)

Thiết bị

d)

Gia dụng thiết bị

126.

Operation

a)

Hoạt động

b)

Kiểm soát

c)

Chuyển đổi

d)

Phức tạp

127.

That one

a)

Đã từng

b)

Yêu cầu

c)

Liên tục

128.

requied

a)

Đã từng

b)

Yêu cầu

c)

Liên tục

129.

Task

a)

Thực hiện

b)

Cách

c)

Nhiệm vụ

d)

Khác nhau

130.

feature

a)

Cải thiện

b)

Hiệu quả

c)

Năng lượng

131.

available

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

132.

improve

a)

Cải thiện

b)

Hiệu quả

c)

Năng lượng

133.

Cho phép

a)

Cho phép

b)

Chuẩn đoán

c)

Xác định chính xác

d)

Bệnh nhân

134.

Not only

a)

Không chỉ

b)

Nhận

c)

Tinh vi

d)

Máy móc

135.

Nghĩa của 'educational' là gì?

a)

Giáo dục

b)

Giải trí

c)

Giáo dục giải trí

d)

Kết hợp

136.

videoconferencing

a)

Hiệu quả

b)

Học từ xa

c)

Hội nghị truyền hình

d)

Khái niệm

137.

Từ "ensuring" có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Đảm bảo

c)

Có hiệu quả

d)

Tích hợp

138.

Serve

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

d)

Để bàn

139.

Similarly

a)

Dặm (đường đi)

b)

Tương tự

c)

Tàn tật

d)

Giao tiếp

140.

significantly

a)

Cá nhân

b)

Giữa các cá nhân

c)

Khả năng

d)

Đáng kể

141.

Từ "decide" có nghĩa là gì?

a)

Quyết định

b)

Chịu đựng

c)

Tác động lớn như thế nào

d)

Cuối cùng

142.

Cho phép

a)

Cho phép

b)

Chuẩn đoán

c)

Xác định chính xác

d)

Bệnh nhân

143.

Cho phép

a)

Cho phép

b)

Chuẩn đoán

c)

Xác định chính xác

d)

Bệnh nhân

144.

licenses

a)

Giấy phép

b)

Số dư ngân hàng

c)

v.v….

145.

made possible

a)

Có thể thực hiện

b)

Điện tử

c)

Phòng họp

d)

Có thể truy cập

146.

stay in touch

a)

Giữ liên lạc

b)

Thích hợp

c)

Nhân viên

d)

Chuẩn đoán

147.

Medical

a)

Sản phẩm

b)

Y tế

c)

Thiết bị

d)

Gia dụng thiết bị

148.

Tương tác

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

149.

remote

a)

xa

b)

Địa điểm

c)

Rộng lớn

d)

Cơ sở dữ liệu

150.

electronic

a)

Có thể thực hiện

b)

Điện tử

c)

Phòng họp

d)

Có thể truy cập

151.

Nghĩa của 'interesting' là gì?

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia