WorksheetsĐố vui Từ vựng Bài 15
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
どくしん
a)
Có bồ
b)
Có chồng
c)
Có vợ
d)
Độc thân
2.
Tìm nhanh từ "Cuối tuần"
a)
せんしゅう
b)
しゅうまつ
c)
こんしゅう
d)
せんしゅう
3.
みち
a)
b)
c)
d)
Con suối
4.
パンをうります。
a)
Mua bánh mì
b)
Bán bánh mì
c)
Làm bánh mì
d)
Cắt bánh mì
5.
''Ngồi''
a)
はしります
b)
おわります
c)
すわります
d)
わかります
6.
a)
さしみ
b)
くだもの
c)
ケーキ
d)
おかし
7.
Tìm từ " Tài liệu"
a)
しりょう
b)
しりょ
c)
しりゅう
d)
しりゅ
8.
" Sử dụng điện thoại"
a)
けいたいをかいます
b)
けいたいをみせます
c)
けいたいをつくります
d)
けいたいをつかいます
9.
Tìm từ " Nguy hiểm"
a)
あぶない
b)
すくない
c)
あふない
d)
すぐない
10.
Bỏ học/Thôi học
がっこうを_______。
a)
やすみます
b)
やめます
c)
はじめます
d)
とめます
11.
DU LỊCH
a)
しりょう
b)
りょうり
c)
りょこう
d)
りょかん
12.
Tôi đang sống ở Hà Nội
a)
ハノイにたっています
b)
ハノイに
c)
ハノイにすんでいます
d)
ハノイにしっています
13.
ここに_______。
Đặt ở đây.
a)
かきます
b)
おきます
c)
けします
d)
かします
14.
チェックします
a)
làm, sản xuất
b)
sử dụng
c)
kiểm tra
d)
đứng
15.
Nhật kí
a)
にっき
b)
ノート
c)
メモ
d)
ちゅうい
100 %
