wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng tiếng Anh

Total questions: 154

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

bank balances

a)

Giấy phép

b)

số dư ngân hàng

c)

v.v...

d)

máy tính tích hợp

2.

Alibily

a)

Khả năng

b)

Nhỏ

c)

Tính toán

d)

Thiết bị

3.

Handheld

a)

Công nhân

b)

Cầm tay

c)

Thu thập

d)

Trang web

4.

Collect

a)

Công nhân

b)

Cầm tay

c)

Thu thập

d)

Trang web

5.

Not only

a)

Không chỉ

b)

Nhận

c)

Tinh vi

d)

Máy móc

6.

That might

a)

Điều đó có thể

b)

Không tương thích

c)

Giao tiếp

d)

Tài nguyên

7.

operate

a)

Đáp ứng nhu cầu cá nhân

b)

Tích hợp

c)

Vận hành

d)

Lò nướng

8.

meet individual needs

a)

Đáp ứng nhu cầu cá nhân

b)

Tích hợp

c)

Vận hành

d)

Lò nướng

9.

able

a)

Có thể

b)

dành

c)

Sáng tạo

d)

Đa phương tiện

10.

efficiency

a)

Cải thiện

b)

Hiệu quả

c)

Năng lượng

d)

Tính năng

11.

effectively

a)

Hiệu quả

b)

Học từ xa

c)

Hội nghị truyền hình

d)

Khái niệm

12.

Scientific

a)

Khoa học

b)

Nghiên cứu

c)

Sản xuất

d)

Người tiêu dùng

13.

staff

a)

Giữ liên lạc

b)

Thích hợp

c)

Nhân viên

d)

Chuẩn đoán

14.

Từ 'connectivity' có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Tương tác

c)

Kết nối

d)

Sức mạnh

15.

personal

a)

Cá nhân

b)

Giữa các cá nhân

c)

Khả năng

d)

Đáng kể

16.

Product

a)

Sản phẩm

b)

Y tế

c)

Thiết bị

d)

Gia dụng thiết bị

17.

oven

a)

Đáp ứng nhu cầu cá nhân

b)

Tích hợp

c)

Vận hành

d)

Lò nướng

18.

monitoring

a)

Chẳng hạn

b)

Chuyển tiếp

c)

Giám sát

d)

Trả lời

19.

Security

a)

An ninh

b)

Mang lại

c)

An toàn hơn

d)

Môi trường

20.

interaction

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

21.

records

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

d)

Hồ sơ

22.

Từ 'expand' có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Tương tác

c)

Kết nối

d)

Sức mạnh

23.

stay

a)

Cải thiện

b)

Liên hệ

c)

Làm việc từ xa

d)

Giữ

24.

improve

a)

Cải thiện

b)

Liên hệ

c)

Làm việc từ xa

d)

Giữ

25.

Performed

a)

Thực hiện

b)

Cách

c)

Nhiệm vụ

d)

Khác nhau

26.

licenses

a)

Giấy phép

b)

Số dư ngân hàng

c)

v.v….

d)

Máy tính tích hợp

27.

vital

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

d)

Hồ sơ

28.

Producing

a)

Khoa học

b)

Nghiên cứu

c)

Sản xuất

d)

Người tiêu dùng

29.

disabled

a)

Dặm (đường đi)

b)

Tương tự

c)

Tàn tật

d)

Giao tiếp

30.

critical

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

d)

Hồ sơ

31.

Từ 'Ultimately' có nghĩa là gì?

a)

Quyết định

b)

Chịu đựng

c)

Tác động lớn như thế nào

d)

Cuối cùng

32.

Từ 'ensuring' có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Đảm bảo

c)

Có hiệu quả

d)

Tích hợp

33.

Equipment

a)

Sản phẩm

b)

Y tế

c)

Thiết bị

d)

Gia dụng thiết bị

34.

enables

a)

Cho phép

b)

Chuẩn đoán

c)

Xác định chính xác

d)

Bệnh nhân

35.

boardroom

a)

Có thể thực hiện

b)

Điện tử

c)

Phòng họp

d)

Có thể truy cập

36.

Getting

a)

Không chỉ

b)

Nhận

37.

Từ 'critical' có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Đảm bảo

c)

Có hiệu quả

d)

Tích hợp

38.

proper

a)

Giữ liên lạc

b)

Thích hợp

c)

Nhân viên

d)

Chuẩn đoán

39.

animation

a)

Hình ảnh động

b)

Đồ họa

c)

Đáng kể

d)

Tăng cường

40.

Từ 'available' có nghĩa là gì?

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

d)

Đáng kể

41.

Home appliances

a)

Sản phẩm

b)

Y tế

c)

Thiết bị

d)

Gia dụng thiết bị

42.

educational

a)

Giáo dục

b)

Giải trí

c)

Giáo dục giải trí

d)

Kết hợp

43.

able

a)

Có thể

b)

dành

c)

Sáng tạo

d)

Đa phương tiện

44.

interaction

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

45.

continual

a)

Đã từng

b)

Yêu cầu

c)

Liên tục

d)

Giám sát

46.

Similarly

a)

Dặm (đường đi)

b)

Tương tự

c)

Tàn tật

d)

Giao tiếp

47.

interaction

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

48.

entertainment

a)

Giáo dục

b)

Giải trí

c)

Giáo dục giải trí

d)

Kết hợp

49.

Distance learning

a)

Hiệu quả

b)

Học từ xa

c)

Hội nghị truyền hình

d)

Khái niệm

50.

Complex

a)

Hoạt động

b)

Kiểm soát

c)

Chuyển đổi

d)

Phức tạp

51.

concepts

a)

Hiệu quả

b)

Học từ xa

c)

Hội nghị truyền hình

d)

Khái niệm

52.

accessible

a)

Có thể thực hiện

b)

Điện tử

c)

Phòng họp

d)

Có thể truy cập

53.

stay in touch

a)

Giữ liên lạc

b)

Thích hợp

c)

Nhân viên

d)

Chuẩn đoán

54.

improve

a)

Cải thiện

b)

Hiệu quả

c)

Năng lượng

d)

Tính năng

55.

Từ 'superhighway' có nghĩa là gì?

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

d)

Đáng kể

56.

machine

a)

Không chỉ

b)

Nhận

c)

Tinh vi

d)

Máy móc

57.

Từ 'power' có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Tương tác

c)

Kết nối

d)

Sức mạnh

58.

previously

a)

Thực hiện qua

b)

Trước đây

c)

Thực hiện

d)

Dễ chịu

59.

health

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

d)

Hồ sơ

60.

Getting

a)

Không chỉ

b)

Nhận

c)

Tinh vi

d)

Máy móc

61.

Từ 'interactive' có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Tương tác

c)

Kết nối

d)

Sức mạnh

62.

interesting

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

63.

sophisticated

a)

Không chỉ

b)

Nhận

c)

Tinh vi

d)

Máy móc

64.

improve

a)

Cải thiện

b)

Liên hệ

c)

Làm việc từ xa

d)

Giữ

65.

inventory

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

d)

Để bàn

66.

supervision

a)

Đã từng

b)

Yêu cầu

c)

Liên tục

d)

Giám sát

67.

available

a)

Có sẵn

b)

Thực hiện

c)

Luồng

d)

Tổ chức

68.

spend

a)

Có thể

b)

dành

c)

Sáng tạo

d)

Đa phương tiện

69.

Take over

a)

Thực hiện qua

b)

Trước đây

c)

Thực hiện

d)

Dễ chịu

70.

expert

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

71.

Computing

a)

Khả năng

b)

Nhỏ

c)

Tính toán

d)

Thiết bị

72.

Site

a)

Công nhân

b)

Cầm tay

c)

Thu thập

d)

Trang web

73.

interaction

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

74.

safer

a)

An ninh

b)

Mang lại

c)

An toàn hơn

d)

Môi trường

75.

communicate

a)

Dặm (đường đi)

b)

Tương tự

c)

Tàn tật

d)

Giao tiếp

76.

Từ 'socially' có nghĩa là gì?

a)

Xã hội

b)

Chịu trách nhiệm

c)

Chuyên gia

d)

Những người

77.

Từ 'responsible' có nghĩa là gì?

a)

Xã hội

b)

Chịu trách nhiệm

c)

Chuyên gia

d)

Những người

78.

organization

a)

Có sẵn

b)

Thực hiện

c)

Luồng

d)

Tổ chức

79.

diagnosis

a)

Giữ liên lạc

b)

Thích hợp

c)

Nhân viên

d)

Chuẩn đoán

80.

telecommute

a)

Cải thiện

b)

Liên hệ

c)

Làm việc từ xa

d)

Giữ

81.

expert

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

82.

Từ 'significantly' có nghĩa là gì?

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

d)

Đáng kể

83.

electronic

a)

Có thể thực hiện

b)

Điện tử

c)

Phòng họp

d)

Có thể truy cập

84.

Từ 'efficiently' có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Luyện tập

c)

Đảm bảo

d)

Hiệu quả

85.

greatly

a)

Cá nhân

b)

Giữa các cá nhân

c)

Khả năng

d)

Đáng kể

86.

Control

a)

Hoạt động

b)

Kiểm soát

c)

Chuyển đổi

d)

Phức tạp

87.

Cụm từ 'the ones who' có nghĩa là gì?

a)

Xã hội

b)

Chịu trách nhiệm

c)

Chuyên gia

d)

Những người

88.

Từ 'must' có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Luyện tập

c)

Đảm bảo

d)

Hiệu quả

89.

videoconferencing

a)

Hiệu quả

b)

Học từ xa

c)

Hội nghị truyền hình

d)

Khái niệm

90.

enhances

a)

Hình ảnh động

b)

Đồ họa

c)

Đáng kể

d)

Tăng cường

91.

proliferating

a)

Có sẵn

b)

đang phát triển

c)

Luồng

d)

Tổ chức

92.

forwarding

a)

Chẳng hạn

b)

Chuyển tiếp

c)

Giám sát

d)

Trả lời

93.

remote

a)

xa

b)

Địa điểm

c)

Rộng lớn

d)

Cơ sở dữ liệu

94.

pleasant

a)

Thực hiện qua

b)

Trước đây

c)

Thực hiện

d)

Dễ chịu

95.

creatively

a)

Có thể

b)

dành

c)

Sáng tạo

d)

Đa phương tiện

96.

bank balances

a)

Giấy phép

b)

Số dư ngân hàng

c)

v.v….

d)

Máy tính tích hợp

97.

locations

a)

Rộng lớn

b)

Cơ sở dữ liệu

c)

xa

d)

Địa điểm

98.

greatly

a)

Hình ảnh động

b)

Đồ họa

c)

Đáng kể

d)

Tăng cường

99.

Từ 'decide' có nghĩa là gì?

a)

Quyết định

b)

Chịu đựng

c)

Tác động lớn như thế nào

d)

Cuối cùng

100.

built-in

a)

Đáp ứng nhu cầu cá nhân

b)

Tích hợp

c)

Vận hành

d)

Lò nướng

101.

Từ 'ensure' có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Luyện tập

c)

Đảm bảo

d)

Hiệu quả

102.

Từ 'endure' có nghĩa là gì?

a)

Quyết định

b)

Chịu đựng

c)

Tác động lớn như thế nào

d)

Cuối cùng

103.

interesting

a)

Tương tác

b)

Thú vị

c)

Lôi cuốn

d)

Chuyên gia

104.

Tiny

a)

Khả năng

b)

Nhỏ

c)

Tính toán

d)

Thiết bị

105.

organiser

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

d)

Để bàn

106.

Từ 'integrated' có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Đảm bảo

c)

Có hiệu quả

d)

Tích hợp

107.

requied

a)

Đã từng

b)

Yêu cầu

c)

Liên tục

d)

Giám sát

108.

such as

a)

Chẳng hạn

b)

Chuyển tiếp

c)

Giám sát

d)

Trả lời

109.

Performed

a)

Thực hiện qua

b)

Trước đây

c)

Thực hiện

d)

Dễ chịu

110.

Từ 'effectively' có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Đảm bảo

c)

Có hiệu quả

d)

Tích hợp

111.

Serve

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

d)

Để bàn

112.

environment

a)

An ninh

b)

Mang lại

c)

An toàn hơn

d)

Môi trường

113.

significantly

a)

Cá nhân

b)

Giữa các cá nhân

c)

Khả năng

d)

Đáng kể

114.

device

a)

Khả năng

b)

Nhỏ

c)

Tính toán

d)

Thiết bị

115.

so on

a)

Giấy phép

b)

Số dư ngân hàng

c)

v.v….

d)

Máy tính tích hợp

116.

databases

a)

xa

b)

Địa điểm

c)

Rộng lớn

d)

Cơ sở dữ liệu

117.

combines

a)

Giáo dục

b)

Giải trí

c)

Giáo dục giải trí

d)

Kết hợp

118.

energy

a)

Cải thiện

b)

Hiệu quả

c)

Năng lượng

d)

Tính năng

119.

Cụm từ 'currently' có nghĩa là gì?

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

d)

Đáng kể

120.

flow

a)

Có sẵn

b)

Thực hiện

c)

Luồng

d)

Tổ chức

121.

currently

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

d)

Đáng kể

122.

Generate form

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

d)

Để bàn

123.

miles

a)

Dặm (đường đi)

b)

Tương tự

c)

Tàn tật

d)

Giao tiếp

124.

Consumer

a)

Khoa học

b)

Nghiên cứu

c)

Sản xuất

d)

Người tiêu dùng

125.

built in computers

a)

Giấy phép

b)

Số dư ngân hàng

c)

v.v….

d)

Máy tính tích hợp

126.

locations

a)

xa

b)

Địa điểm

c)

Rộng lớn

d)

Cơ sở dữ liệu

127.

organiser

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

d)

Để bàn

128.

Cụm từ 'how great an impact' có nghĩa là gì?

a)

Quyết định

b)

Chịu đựng

c)

Tác động lớn như thế nào

d)

Cuối cùng

129.

edutainment

a)

Giáo dục

b)

Giải trí

c)

Giáo dục giải trí

d)

Kết hợp

130.

Transformed

a)

Hoạt động

b)

Kiểm soát

c)

Chuyển đổi

d)

Phức tạp

131.

Worker

a)

Công nhân

b)

Cầm tay

c)

Thu thập

d)

Trang web

132.

Result

a)

An ninh

b)

Mang lại

c)

An toàn hơn

d)

Môi trường

133.

proliferating

a)

Đang phát triển

b)

Khu vực

c)

Có sẵn

d)

Liên lạc

134.

Từ 'exercised' có nghĩa là gì?

a)

Phải

b)

Luyện tập

c)

Đảm bảo

d)

Hiệu quả

135.

store

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

d)

Hồ sơ

136.

Not only

a)

Không chỉ

b)

Nhận

c)

Tinh vi

d)

Máy móc

137.

That one

a)

Đã từng

b)

Yêu cầu

c)

Liên tục

d)

Giám sát

138.

The way

a)

Thực hiện

b)

Cách

c)

Nhiệm vụ

d)

Khác nhau

139.

Generate form

a)

Tạo biểu mẫu

b)

Hàng tồn kho

c)

Phục vụ

d)

Để bàn

140.

Operation

a)

Hoạt động

b)

Kiểm soát

c)

Chuyển đổi

d)

Phức tạp

141.

store

a)

Quan trọng

b)

Lưu trữ

c)

Sức khỏe

d)

Hồ sơ

142.

Medical

a)

Sản phẩm

b)

Y tế

c)

Thiết bị

d)

Gia dụng thiết bị

143.

answering

a)

Chẳng hạn

b)

Chuyển tiếp

c)

Giám sát

d)

Trả lời

144.

feature

a)

Cải thiện

b)

Hiệu quả

c)

Năng lượng

d)

Tính năng

145.

made possible

a)

Có thể thực hiện

b)

Điện tử

c)

Phòng họp

d)

Có thể truy cập

146.

available

a)

Hiện nay

b)

Có sẵn

c)

Siêu xa lộ

147.

Research

a)

Khoa học

b)

Nghiên cứu

c)

Sản xuất

d)

Người tiêu dùng

148.

Task

a)

Thực hiện

b)

Cách

c)

Nhiệm vụ

d)

Khác nhau

149.

licenses

a)

Giấy phép

b)

Số dư ngân hàng

c)

v.v….

d)

Máy tính tích hợp

150.

Vast

a)

xa

b)

Địa điểm

c)

Rộng lớn

d)

Cơ sở dữ liệu

151.

Từ 'professionals' có nghĩa là gì?

a)

Xã hội

b)

Chịu trách nhiệm

c)

Chuyên gia

d)

Những người

152.

relate

a)

Cải thiện

b)

Liên hệ

c)

Làm việc từ xa

d)

Giữ

153.

animation

a)

Hình ảnh động

b)

Đồ họa

c)

Đáng kể

d)

Tăng cường

154.

Ranging

a)

Thực hiện

b)

Cách

c)

Nhiệm vụ

d)

Khác nhau

Similar Resources on Wayground