wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cam 16 Test 1 Listening & Reading

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.
tiny
a)
(n) mê cung
b)
(n) sự thừa,tình trạng dư thừa
c)
(adj) nhỏ
d)
(v) sản xuất
2.
manufacture
a)
(n) lực lượng lao động
b)
do vì, bởi vì
c)
(v) phân phát
d)
(v) sản xuất
3.
junior
a)
(v) cấu thành,tạo thành
b)
(adj) ở ngoài,bên ngoài
c)
(v) ở lại,giữ nguyên
d)
(adj) thuộc hoặc dành cho tẻ em tuổi từ 7-11
4.
staff
a)
(n) lượng lấy vào
b)
(n) mật độ
c)
(n) nhân viên
d)
(n) sân trang
5.
warehouse
a)
(n) kịch bản
b)
(n) kho chứa
c)
(v) quy cho,cho là do
d)
(n) nền dân chủ,chế độ dân chủ
6.
courtyard
a)
(n) sự thừa,tình trạng dư thừa
b)
(n) sân trang
c)
(n) sự nghỉ việc,sự nghỉ hưu
d)
(adj) tráng lệ huy hoàng
7.
rationale
a)
(n) kết quả, tác động
b)
(n) vật do người tạo ra,đồ tạo tác
c)
(n) lí do căn bản, hợp lí
d)
(v) xác định
8.
outcome
a)
(v) chiếm đóng
b)
(adj) thuộc hoặc dành cho tẻ em tuổi từ 7-11
c)
(n) kết quả, tác động
d)
(v) đuổi ra khỏi,trục ra khỏi
9.
relevant
a)
(v) cấu thành,tạo thành
b)
(v) phân phát
c)
(n) chứng loãng xương
d)
(Adj) có liên quan
10.
appeal
a)
(n) sự thừa,tình trạng dư thừa
b)
(n) trực giác
c)
(n) sự phòng ngừa
d)
(n) sự hấp dẫn
11.
intended
a)
(n) vật do người tạo ra,đồ tạo tác
b)
(n) khối lượng
c)
(adj) dự định
d)
(v) cam đoan,bảo đảm
12.
virtual
a)
(n) trong khi chờ đợi
b)
(v) phân phát
c)
(Adj) có đạo đức tốt
d)
(n) sự phòng ngừa
13.
external
a)
(adj) ở ngoài,bên ngoài
b)
(n) sân trang
c)
(n) buồng kho,kho thực phẩm
d)
(n) kho chứa
14.
cognitive
a)
(adj) rộng lớn,mênh mông
b)
(adj) thuộc hoặc dành cho tẻ em tuổi từ 7-11
c)
(adj) liên quan đến nhận thức
d)
(adj) dự định
15.
obstacle
a)
(n) khả năng chứa đựng cái gì
b)
(v) nổi lên,hiện lên
c)
(adj) làm kinh ngạc,làm kinh hoàng
d)
(n) chướng ngại vật
16.
far-reaching
a)
(adj) có ảnh hưởng sâu rộng
b)
(Adj) có đạo đức tốt
c)
(n) người tiền nhiệm
d)
(n) sự nứt vỡ
17.
underneath
a)
(n) mặt nghiêng
b)
do vì, bởi vì
c)
(adv,adj,n) dưới,ở dưới
d)
(adj) làm kinh ngạc,làm kinh hoàng
18.
comparative
a)
(n) trong khi chờ đợi
b)
(v) hiện thân,tiêu biểu
c)
(adj) tương đối
d)
(n) việc chôn cất,an táng
19.
adipose
a)
(adj) phải sử dụng đến cái gì
b)
(n) sinh kế,sự sống,sự tồn tại
c)
(n) sự nghỉ việc,sự nghỉ hưu
d)
(adj) béo,chứa mỡ
20.
tissue
a)
(n) xe trượt tuyết
b)
(n) một loạt
c)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,có tính toán,cố ý
d)
(adj) dày đặc
21.
diabetes
a)
(n) học giả
b)
(n) tình trạng khó xử
c)
(n) bệnh đái đường
d)
(n) chướng ngại vật
22.
colleague
a)
(n) sự đói,sự chết đói
b)
(n) bệnh đái đường
c)
(n) bajnn đồng nghiệp
d)
(adj) phải sử dụng đến cái gì
23.
shed
a)
(v) xếp
b)
(n) sự tin cậy
c)
(v) làm sáng tỏ
d)
(n) sự có thai
24.
mystery
a)
(n) khu nhà ở
b)
(n) điều bí ẩn
c)
(n) kịch bản
d)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,có tính toán,cố ý
25.
determine
a)
(n) việc chôn cất,an táng
b)
(adj) rộng lớn,mênh mông
c)
(v) xác định
d)
(adj) đập gãy,đập vỡ
26.
tough
a)
(v) chiếm đóng
b)
(v) cấu thành,tạo thành
c)
(n) tiền trợ cấp,lương hưu
d)
(adj) khắc nghiệt,khó khăn
27.
density
a)
(n) rãnh,hầm,hào
b)
(adj) béo,chứa mỡ
c)
(n) mật độ
d)
(n) sự đói,sự chết đói
28.
cholesterol
a)
(v) ngủ đông
b)
(n) chất xơ béo gây cứng động mạch
c)
(n) nền dân chủ,chế độ dân chủ
d)
(v) làm cho lạc đường
29.
mutation
a)
(n) sự hoàn thành
b)
(n) sự biến đổi
c)
(n) mồ mả,phần mộ
d)
(v) bao quanh
30.
genome
a)
(n) sự tin cậy
b)
(v) cấu thành,tạo thành
c)
(n) phiến (đá)
d)
(n) hệ yếu tố di truyền
31.
osteoporosis
a)
(n) bệnh đái đường
b)
(adv,adj,n) dưới,ở dưới
c)
(n) chứng loãng xương
d)
(v) đuổi ra khỏi,trục ra khỏi
32.
calcium
a)
(n) một loạt
b)
(n) nền dân chủ,chế độ dân chủ
c)
(n) canxi
d)
(adj) nhiều bậc,nhiều bước
33.
intake
a)
(v) quy cho,cho là do
b)
(n) hệ yếu tố di truyền
c)
(adj) có hình dáng chữ nhật,vuông góc
d)
(n) lượng lấy vào
34.
starvation
a)
(n) khu sản khoa
b)
(v) khai quật
c)
(v) làm tốt hơn
d)
(n) sự đói,sự chết đói
35.
remodel
a)
(v) nổi lên,hiện lên
b)
(v) làm lại,sửa đổi
c)
(n) trong khi chờ đợi
d)
(v) bao quanh
36.
pregnancy
a)
(adj) đã chết,đã qua đời
b)
(n) sự có thai
c)
(n) canxi
d)
(v) quy cho,cho là do
37.
maternity
a)
(n) đường hầm
b)
(n) góc
c)
(n) khu sản khoa
d)
(v) cam đoan,bảo đảm
38.
den
a)
(n) ổ
b)
(n) sự biến đổi
c)
(n) điều bí ẩn
d)
(v) sáp nhập, hợp nhất
39.
remain
a)
(v) khai quật
b)
(v) ở lại,giữ nguyên
c)
(adj) nhỏ
d)
(n) sự hoàn thành
40.
cub
a)
(n) thuật toán
b)
(n) con thú con
c)
(n) sự làm thất bại,sự làm hỏng
d)
(v) làm kiệt sức,làm suy yếu
41.
deplete
a)
(v) làm kiệt sức,làm suy yếu
b)
(n) khu sản khoa
c)
(n) trực giác
d)
(n) đường biên giới,ranh giới
42.
dense
a)
(n) nhân viên
b)
(adj) dày đặc
c)
(v) cam đoan,bảo đảm
d)
(adj) thuộc hoặc dành cho tẻ em tuổi từ 7-11
43.
emerge
a)
(adj) khắc nghiệt,khó khăn
b)
(n) buồng kho,kho thực phẩm
c)
(v) nổi lên,hiện lên
d)
(n) sự đói,sự chết đói
44.
hibernate
a)
(n) nguyên mẫu,nguyên hình
b)
(v) ngủ đông
c)
(n) quỹ đạo
d)
(n) canxi
45.
capacity
a)
(n) ổ
b)
(n) khả năng chứa đựng cái gì
c)
(adj) nhỏ
d)
(n) buồng kho,kho thực phẩm
46.
resort to
a)
(n) buồng kho,kho thực phẩm
b)
(adj) phải sử dụng đến cái gì
c)
(adj) ở ngoài,bên ngoài
d)
(v) làm kiệt sức,làm suy yếu
47.
bedridden
a)
(adj) nằm liệt giường
b)
(adj) sự không bằng long
c)
(n) sự có thai
d)
(adj) hướng vào trong
48.
primate
a)
(adj) trong suốt,rõ rang,rõ rệt
b)
(n) hầm,lò
c)
(n) thành viên của bộ động vật có vú phát triển cao nhất
d)
(adj) có ảnh hưởng sâu rộng
49.
perceive
a)
(n) phòng ngủ,buồng ngủ
b)
(adj) dày đặc
c)
(v) hiểu được,nắm được,nhận thức,lĩnh hội
d)
(n) vật do người tạo ra,đồ tạo tác
50.
anecdotal
a)
(v) làm lại,sửa đổi
b)
(adv) (thuộc) giai đoạn
c)
(adj) có hình dáng chữ nhật,vuông góc
d)
(n) sự thành thạo,sự tinh thông
51.
assumption
a)
(n) sân trang
b)
(n) việc chôn cất,an táng
c)
(n) giả định
d)
(v) mâu thuẫn với,trái với,phủ nhận
52.
dislodge
a)
(v) làm kiệt sức,làm suy yếu
b)
(v) đuổi ra khỏi,trục ra khỏi
c)
(adj) đã chết,đã qua đời
d)
(n) một loạt
53.
deliberate
a)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,có tính toán,cố ý
b)
(n) thuật toán
c)
(n) nguyên mẫu,nguyên hình
d)
(n) tiền trợ cấp,lương hưu
54.
frustration
a)
(v) mâu thuẫn với,trái với,phủ nhận
b)
(v) làm lại,sửa đổi
c)
(n) sự làm thất bại,sự làm hỏng
d)
(n) sự nghỉ việc,sự nghỉ hưu
55.
sled
a)
(n) xe trượt tuyết
b)
(n) bệnh đái đường
c)
(n) buồng kho,kho thực phẩm
d)
(n) sự thành thạo,sự tinh thông
56.
astonishing
a)
(v) sản xuất
b)
(adj) làm ngạc nhiên,lạ lùng,kinh dị
c)
(adj) tương đối
d)
(v) xếp
57.
majestic
a)
(adj) nằm liệt giường
b)
(adj) thuộc hoặc dành cho tẻ em tuổi từ 7-11
c)
(n) mồ mả
d)
(adj) tráng lệ huy hoàng
58.
contradict
a)
(v) mâu thuẫn với,trái với,phủ nhận
b)
(adj) đã chết,đã qua đời
c)
(adj) làm kinh ngạc,làm kinh hoàng
d)
(v) làm tốt hơn
59.
conscious
a)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,có tính toán,cố ý
b)
(adj) biết được,nhận ra,có ý thức
c)
(v) khai quật
d)
(v) bao quanh
60.
artefact
a)
(Adj) có liên quan
b)
(n) vật do người tạo ra,đồ tạo tác
c)
(adj) liên quan đến nhận thức
d)
(n) trong khi chờ đợi
61.
burial
a)
(n) tình trạng khó xử
b)
(adv) (thuộc) giai đoạn
c)
(n) việc chôn cất,an táng
d)
(v) cam đoan,bảo đảm
62.
grand
a)
(adj) hướng vào trong
b)
(adj) rất quan trọng,hùng vĩ,uy nghi,cao quý
c)
(n) kho chứa
d)
(adv) tăng lên,dần dần từng nấc
63.
tribute
a)
(adj) có ảnh hưởng sâu rộng
b)
(n) vật cống nạp
c)
(v) mâu thuẫn với,trái với,phủ nhận
d)
(adj) tập thể,tập đoàn
64.
tomb
a)
(adj) ở ngoài,bên ngoài
b)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,có tính toán,cố ý
c)
(n) bệnh đái đường
d)
(n) mồ mả
65.
rectangular
a)
(adj) có hình dáng chữ nhật,vuông góc
b)
(n) thành viên của bộ động vật có vú phát triển cao nhất
c)
(adj) nhỏ
d)
(n) chất xơ béo gây cứng động mạch
66.
deceased
a)
(adj) phải sử dụng đến cái gì
b)
(v) xác định
c)
(adj) đã chết,đã qua đời
d)
(n) lượng lấy vào
67.
stack
a)
(n) người tiền nhiệm
b)
(adv) tăng lên,dần dần từng nấc
c)
(v) xếp
d)
(adj) làm kinh ngạc,làm kinh hoàng
68.
slab
a)
(n) phiến (đá)
b)
(v) cam đoan,bảo đảm
c)
(n) rãnh,hầm,hào
d)
(adj) liên quan đến nhận thức
69.
progressively
a)
(n) mặt nghiêng
b)
(adv) tăng lên,dần dần từng nấc
c)
(adj) ở ngoài,bên ngoài
d)
(v) ở lại,giữ nguyên
70.
scholar
a)
(n) sự hấp dẫn
b)
(n) mồ mả
c)
(n) kết quả, tác động
d)
(n) học giả
71.
attribute
a)
(n) rãnh,hầm,hào
b)
(n) trực giác
c)
(v) quy cho,cho là do
d)
(n) ống,mach
72.
owing to
a)
(v) hiện thân,tiêu biểu
b)
do vì, bởi vì
c)
(v) sáp nhập, hợp nhất
d)
(n) người tiền nhiệm
73.
experimentation
a)
(n) sự nghỉ việc,sự nghỉ hưu
b)
(v) ngủ đông
c)
(n) sự thí nghiệm,thử nghiệm
d)
do vì, bởi vì
74.
mass
a)
(n) giả định
b)
(n) khối lượng
c)
(v) cam đoan,bảo đảm
d)
(adj) (thuộc) chu vi,ngoại biên
75.
inward
a)
(n) việc chôn cất,an táng
b)
(adj) làm kinh ngạc,làm kinh hoàng
c)
(adj) hướng vào trong
d)
(n) xe trượt tuyết
76.
incline
a)
(adj) nhỏ
b)
(n) việc chôn cất,an táng
c)
(n) mặt nghiêng
d)
(n) chất xơ béo gây cứng động mạch
77.
break up
a)
(n) mật độ
b)
(n) sự nứt vỡ
c)
(n) nhà khảo cổ
d)
(n) chướng ngại vật
78.
Shrine
a)
(n) lăng mộ
b)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,có tính toán,cố ý
c)
(n) trực giác
d)
(n) vật do người tạo ra,đồ tạo tác
79.
Living quarters
a)
(adj) đáng tin cậy
b)
(n) điều bí ẩn
c)
(n) thành viên của bộ động vật có vú phát triển cao nhất
d)
(n) khu nhà ở
80.
Corner
a)
(n) kẻ trộm
b)
(v) ở lại,giữ nguyên
c)
(n) sự phòng ngừa
d)
(n) góc
81.
Trench
a)
(adj) béo,chứa mỡ
b)
(n) rãnh,hầm,hào
c)
(adj) khắc nghiệt,khó khăn
d)
(n) kẻ trộm
82.
Ring
a)
(adv,adj,n) dưới,ở dưới
b)
(v) bao quanh
c)
(v) nổi lên,hiện lên
d)
(n) lượng lấy vào
83.
Incorporated
a)
(v) xếp,để,sắp đặt
b)
(n) sân trang
c)
(adv) (thuộc) giai đoạn
d)
(v) sáp nhập, hợp nhất
84.
Accomplishment
a)
(n) sự làm thất bại,sự làm hỏng
b)
(n) sự hoàn thành
c)
(n) bajnn đồng nghiệp
d)
(v) làm sáng tỏ
85.
Beneath
a)
(n) mật độ
b)
(adv) ở dưới
c)
(n) ống,mach
d)
(n) hầm,lò
86.
Lay
a)
(v) xếp,để,sắp đặt
b)
(adj) tráng lệ huy hoàng
c)
(n) những người bán hang
d)
(n) nhà khảo cổ
87.
Vast
a)
(adj) có hình dáng chữ nhật,vuông góc
b)
(v) khai quật
c)
(adj) rộng lớn,mênh mông
d)
(adj) (thuộc) chu vi,ngoại biên
88.
Maze
a)
(adj) nằm liệt giường
b)
(n) khối lượng
c)
(n) mê cung
d)
(v) làm tốt hơn
89.
Tunnels
a)
(adj) (thuộc) chu vi,ngoại biên
b)
(n) đường hầm
c)
(n) những người bán hang
d)
(n) phiến (đá)
90.
Robber
a)
(n) mặt nghiêng
b)
(v) xếp,để,sắp đặt
c)
(n) ống,mach
d)
(n) kẻ trộm
91.
Vessels
a)
(v) sáp nhập, hợp nhất
b)
(n) ống,mach
c)
(n) xe trượt tuyết
d)
(n) giả định
92.
Stonerooms
a)
(n) buồng kho,kho thực phẩm
b)
(adj) ở ngoài,bên ngoài
c)
(n) sự làm thất bại,sự làm hỏng
d)
(n) tình trạng khó xử
93.
Inscribed
a)
(v) viết,khắc,ghi sâu,khắc sâu
b)
(n) giả định
c)
(n) sự hấp dẫn
d)
(v) cam đoan,bảo đảm
94.
Archaeologist
a)
(adv) (thuộc) giai đoạn
b)
(n) nhà khảo cổ
c)
(adj) phải sử dụng đến cái gì
d)
(v) làm kiệt sức,làm suy yếu
95.
Excavated
a)
(n) kẻ trộm
b)
(adj) béo,chứa mỡ
c)
(v) khai quật
d)
(adj) tráng lệ huy hoàng
96.
Predecessor
a)
(n) người tiền nhiệm
b)
(n) sự làm thất bại,sự làm hỏng
c)
(adj) liên quan đến nhận thức
d)
(Adj) có liên quan
97.
Shaft
a)
(n) hầm,lò
b)
(n) bajnn đồng nghiệp
c)
(adj) đã chết,đã qua đời
d)
(Adj) có đạo đức tốt
98.
Grave
a)
(n) quỹ đạo
b)
(n) sự nứt vỡ
c)
(v) sáp nhập, hợp nhất
d)
(n) mồ mả,phần mộ
99.
Chamber
a)
(n) sự nứt vỡ
b)
(n) phòng ngủ,buồng ngủ
c)
(adj) rất quan trọng,hùng vĩ,uy nghi,cao quý
d)
(v) ngủ đông
100.
Precaution
a)
(n) nguyên mẫu,nguyên hình
b)
(n) kho chứa
c)
(n) sự phòng ngừa
d)
(adj) thuộc hoặc dành cho tẻ em tuổi từ 7-11
101.
Constitute
a)
(n) mê cung
b)
(n) xe trượt tuyết
c)
(v) cấu thành,tạo thành
d)
(n) tình trạng khó xử
102.
Archetype
a)
(adj) có hình dáng chữ nhật,vuông góc
b)
(n) nguyên mẫu,nguyên hình
c)
(n) sự thí nghiệm,thử nghiệm
d)
(n) sự hấp dẫn
103.
Occupy
a)
(n) sân trang
b)
(v) chiếm đóng
c)
(adj) phải sử dụng đến cái gì
d)
(n) lăng mộ
104.
Encircle
a)
(v) làm lại,sửa đổi
b)
(n) nhà khảo cổ
c)
(n) rãnh,hầm,hào
d)
(v) bao quanh
105.
Workforce
a)
(v) phân phát
b)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,có tính toán,cố ý
c)
(n) lực lượng lao động
d)
(n) nhân viên
106.
Disruptive
a)
(v) làm cho lạc đường
b)
(adj) sự không bằng long
c)
(adj) đập gãy,đập vỡ
d)
(adj) tráng lệ huy hoàng
107.
Algorithm
a)
(n) thuật toán
b)
(adj) nhỏ
c)
(v) viết,khắc,ghi sâu,khắc sâu
d)
(n) sự hấp dẫn
108.
Outperform
a)
(n) lăng mộ
b)
(n) quỹ đạo
c)
(n) lực lượng lao động
d)
(v) làm tốt hơn
109.
Legitimate
a)
(v) khai quật
b)
(n) học giả
c)
(adj) hợp pháp
d)
(n) sự thí nghiệm,thử nghiệm
110.
Peripheral
a)
(v) mâu thuẫn với,trái với,phủ nhận
b)
(n) sự nứt vỡ
c)
(adj) tập thể,tập đoàn
d)
(adj) (thuộc) chu vi,ngoại biên
111.
Salespeople
a)
(adj) có ảnh hưởng sâu rộng
b)
(adj) làm kinh ngạc,làm kinh hoàng
c)
(n) chướng ngại vật
d)
(n) những người bán hang
112.
Scenario
a)
(v) cấu thành,tạo thành
b)
(n) kịch bản
c)
(v) làm tốt hơn
d)
(n) khả năng chứa đựng cái gì
113.
Trustworthy
a)
(n) trong khi chờ đợi
b)
(n) khối lượng
c)
(n) kịch bản
d)
(adj) đáng tin cậy
114.
Transparent
a)
(adj) khắc nghiệt,khó khăn
b)
(adj) phải sử dụng đến cái gì
c)
(adj) trong suốt,rõ rang,rõ rệt
d)
(v) quy cho,cho là do
115.
Meantime
a)
(adj) có hình dáng chữ nhật,vuông góc
b)
(n) khu nhà ở
c)
(n) trong khi chờ đợi
d)
(n) nền dân chủ,chế độ dân chủ
116.
Dilemma
a)
(n) tình trạng khó xử
b)
(n) sinh kế,sự sống,sự tồn tại
c)
(v) xếp,để,sắp đặt
d)
(adj) trong suốt,rõ rang,rõ rệt
117.
Expertise
a)
(n) sự thành thạo,sự tinh thông
b)
do vì, bởi vì
c)
(adj) nằm liệt giường
d)
(n) lí do căn bản, hợp lí
118.
Boundary
a)
(n) sự thí nghiệm,thử nghiệm
b)
(n) đường biên giới,ranh giới
c)
(n) sự phòng ngừa
d)
(adj) làm ngạc nhiên,lạ lùng,kinh dị
119.
Trajectory
a)
(n) sự nứt vỡ
b)
(n) quỹ đạo
c)
(v) làm lại,sửa đổi
d)
(n) lăng mộ
120.
Pension
a)
(adv) tăng lên,dần dần từng nấc
b)
(Adj) có liên quan
c)
(n) chướng ngại vật
d)
(n) tiền trợ cấp,lương hưu
121.
Retirement
a)
(n) sự nghỉ việc,sự nghỉ hưu
b)
(n) vật cống nạp
c)
(adj) biết được,nhận ra,có ý thức
d)
(n) xe trượt tuyết
122.
Multistage
a)
(n) khối lượng
b)
(adj) nhiều bậc,nhiều bước
c)
(n) khu sản khoa
d)
(v) khai quật
123.
Misguide
a)
(adj) có hình dáng chữ nhật,vuông góc
b)
(adv) tăng lên,dần dần từng nấc
c)
(adj) trong suốt,rõ rang,rõ rệt
d)
(v) làm cho lạc đường
124.
Redundance
a)
(n) thuật toán
b)
(n) sự thừa,tình trạng dư thừa
c)
(n) một loạt
d)
(n) sự phòng ngừa
125.
Guarantee
a)
(v) ở lại,giữ nguyên
b)
(v) cam đoan,bảo đảm
c)
(n) kho chứa
d)
(adj) béo,chứa mỡ
126.
Democracy
a)
(n) trực giác
b)
(adv) (thuộc) giai đoạn
c)
(v) chiếm đóng
d)
(n) nền dân chủ,chế độ dân chủ
127.
Astounding
a)
(adj) làm kinh ngạc,làm kinh hoàng
b)
(n) mê cung
c)
(adj) biết được,nhận ra,có ý thức
d)
(n) ổ
128.
Deliver
a)
(n) chứng loãng xương
b)
(adj) dày đặc
c)
(v) phân phát
d)
(n) sự có thai
129.
Subsistence
a)
(n) sinh kế,sự sống,sự tồn tại
b)
(n) hầm,lò
c)
(n) đường hầm
d)
(n) khả năng chứa đựng cái gì
130.
Corporate
a)
(adj) biết được,nhận ra,có ý thức
b)
(n) lăng mộ
c)
(adj) tập thể,tập đoàn
d)
(n) sự biến đổi
131.
Embody
a)
(adj) dự định
b)
(v) xác định
c)
(v) hiện thân,tiêu biểu
d)
(n) kho chứa
132.
Resentful
a)
(n) bajnn đồng nghiệp
b)
(adj) sự không bằng long
c)
(n) trực giác
d)
(adv,adj,n) dưới,ở dưới
133.
Intuition
a)
(n) thành viên của bộ động vật có vú phát triển cao nhất
b)
(n) trực giác
c)
(v) ở lại,giữ nguyên
d)
(n) mồ mả
134.
Reliance
a)
(v) mâu thuẫn với,trái với,phủ nhận
b)
(n) người tiền nhiệm
c)
(n) sự tin cậy
d)
(v) cấu thành,tạo thành