wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng về người thân

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Gia đình

(a)  

2.

Bố (gọi thân mật)

(a)  

3.

Bố

(a)  

4.

Mẹ (gọi thân mật)

(a)  

5.

Mẹ

(a)  

6.

Bố mẹ

(a)  

7.

Anh trai (cách gọi dành cho em gái)

(a)  

8.

Chị gái (cách gọi dành cho em gái)

(a)  

9.

Anh trai (cách gọi dành cho em trai)

(a)  

10.

Chị gái (cách gọi dành cho em trai)

(a)  

11.

Em trai

(a)  

12.

Em gái

(a)  

13.



(a)  

14.

Ông

(a)  

15.

vợ

(a)  

16.

chồng

(a)  

17.

con trai

(a)  

18.

con gái

(a)  

19.

có/ở

(a)  

20.

không có/không ở

(a)