wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11. 위치: vị trí

Total questions: 12

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

vị trí

(a)  

2.

trước

(a)  

3.

bên cạnh

(a)  

4.

sau

(a)  

5.

trên

(a)  

6.

dứoi

(a)  

7.

trong

(a)  

8.

ngoài

(a)  

9.

bên phải

(a)  

10.

bên trái

(a)  

11.

giữa

(a)  

12.

gần

(a)