wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16.hdong hàng ngày

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

thức dậy

(a)  

2.

đánh răng

(a)  

3.

rửa mặt

(a)  

4.

dọn vsinh

(a)  

5.

di lại thường xuyên

(a)  

6.

xong, kết thúc

(a)  

7.

bắt đầu

(a)  

8.

khoảng

(a)  

9.

sau, sau khi

(a)  

10.

nhật kí

(a)  

11.

internet

(a)  

12.

cũng

(a)  

13.

di làm

(a)  

14.

tan tầm

(a)  

15.

khoa tiếng anh

(a)  

16.

mượn

(a)  

17.

bơi lội

(a)  

18.

buổi học, tiết học

(a)  

19.

cuộc hẹn

(a)  

20.

xuất phát

(a)