Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài học lesson 4
Total questions: 13
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Từ "lunch" có phiên âm là:
a)
/lʌk/
b)
/lɑːdʒ/
c)
/lʌntʃ/
d)
/læn/
2.
Phiên âm "/lɑːdʒ/" là của từ nào?
a)
large
b)
lucky
c)
last
d)
lunch
3.
Từ nào dưới đây không phải là phiên âm "ʊ"
a)
sugar
b)
put
c)
book
d)
food
4.
Từ nào thuộc phiên âm "uː"
a)
full
b)
too
c)
sugar
d)
good
5.
Từ nào khác loại phiên âm "e"
a)
men
b)
red
c)
bread
d)
man
6.
từ nào không thuộc phiên âm "æ"
a)
bad
b)
men
c)
man
d)
hand
7.
Phiên âm /θɪŋk/ là của từ nào sau đây
a)
think
b)
thin
c)
tinker
d)
thick
8.
Từ nào thuộc phiên âm "i:"
a)
think
b)
listen
c)
leave
d)
big
9.
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
He ----- in a large house.
(a)
10.
Viết tên của phương tiện giao thông này:
(a)
11.
Look and write the name of this vehical:
(a)
12.
Chọn những từ từ có âm "ʊ" dưới đây
a)
food
b)
full
c)
too
d)
book
13.
Chọn những từ có chứa phiên âm "u:"
a)
room
b)
sugar
c)
move
d)
too
Reset
