Free Printable Worksheets
Font size
More settings
ptien gthong (a)
xe buýt (a)
xe lửa (a)
máy bay (a)
thuyền (a)
taxi (a)
ô tô (a)
xe đạp (a)
tàu điện ngầm (a)
xe máy (a)
ga xe lửa (a)
ga tàu điện ngầm (a)
bến xe khách (a)
lên (xe, tàu,…) (a)
xuống (xe, tàu,…) (a)
chuyển đổi ptien (a)
keetj xe (a)
ngã tư (a)
rẽ trái (a)
rẽ phải (a)
ra ngoài (a)
qua đường (a)
xa (a)
gần (a)
View all
20 questions
seberapa pahiranya kamu
Worksheet
•
Professional Development
22 questions
16.3.1
14.3.2
23 questions
12.4.1