WorksheetsCam 16 Test 3 Listening & Reading
Total questions: 119
Worksheet time: 3570secs
Name
Class
Date
1.
horticulture
a)
(n) bề rộng,bề ngang
b)
(n) nghề làm vườn
c)
(n) nghề hàng hải
d)
(n) tính kiên nhẫn,tính nhẫn nại
2.
sector
a)
(n) đồ dằn (vật nặng giữ cho tàu thuyền thăng bằng khi không có hàng)
b)
(n) hiện tượng
c)
(n) sản lượng,hiệu suất
d)
(n) khu vực,lĩnh vực
3.
intensive
a)
(n) đồ dằn (vật nặng giữ cho tàu thuyền thăng bằng khi không có hàng)
b)
(n) sự đổi mới,sự cách tân
c)
(adj) cao độ,mạnh mé,sâu sắc
d)
(n) kênh,sông đào
4.
accommodation
a)
(n) sông băng
b)
(n) phòng ở,phòng đẩy đủ tiện nghi
c)
(n) cao nhất, cực điểm
d)
(adj) đòi hỏi khắt khe
5.
sweetener
a)
(n) khoảng thời gian
b)
(n) nghề đóng tàu
c)
(n) viên ngọt,chất làm ngọt
d)
(v) mở rộng
6.
grind
a)
(v) nằm dưới
b)
(v) mài,dũa,nghiền
c)
(adj) rắn
d)
(n) phân tử
7.
deliberate
a)
(n) phòng ở,phòng đẩy đủ tiện nghi
b)
(n) sự sửa lại cho đúng,sự diều chỉnh
c)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,thận trọng
d)
(adj) nhiệt,nóng
8.
width
a)
(v) dò ra,phát hiện ra
b)
(n) nghề đóng tàu
c)
(n) kế hoạch
d)
(n) bề rộng,bề ngang
9.
yarn
a)
(v) nằm dưới
b)
(n) tính kiên nhẫn,tính nhẫn nại
c)
(n) sợi,chỉ
d)
(n) độ chính xác
10.
shipbuilding
a)
(adj) nhiệt,nóng
b)
(n) nghề đóng tàu
c)
(v) làm hỏng,phá hỏng
d)
(n) nghề hàng hải
11.
navigation
a)
(v) chống,chống lại,đấu với
b)
(n) nghề hàng hải
c)
(n) tay bánh lái
d)
(v) đoạt,xâm chiếm
12.
sophisticated
a)
(n) đồ ăn
b)
(v) tập hợp, tụ hợp
c)
(adj) tinh vi,phức tạp
d)
(n) tính kiên nhẫn,tính nhẫn nại
13.
conquer
a)
(adv) nhanh chóng, ngay lập tức
b)
(adj) đưng ở một chỗ,không chuyển động
c)
(v) đoạt,xâm chiếm
d)
(adj) khổng lồ,kếch xù
14.
rigging
a)
(n) sự lắp ráp,lắp đặt thiết bị
b)
(adj) đưng ở một chỗ,không chuyển động
c)
(n) sông băng
d)
(v) đe doạ,doạ nạt
15.
naval
a)
(n) tàu kéo
b)
(v) may,khâu
c)
(v) tạo điều kiện thuận lợi
d)
(adj) (thuộc) hải quân,thuỷ quân
16.
clue
a)
(v) kéo trôi đi
b)
(n) đầu mối,mạch câu truyện
c)
(v) tiến lên,đi đến,bắt đầu hoặc tiếp tục
d)
(adj) tinh vi,phức tạp
17.
hull
a)
(v) kéo trôi đi
b)
(v) may,khâu
c)
(n) thân tàu thuỷ,thân máy bay
d)
(adj) tinh vi,phức tạp
18.
proceed
a)
(v) thế chỗ,thay thế
b)
(v) tiến lên,đi đến,bắt đầu hoặc tiếp tục
c)
(adj) tinh vi,phức tạp
d)
(n) đường sắt
19.
rest
a)
(n) ke,bến cảng
b)
(adj) dễ bị,dễ mắc,dễ bị ảnh hưởng
c)
(n) khoảng thời gian
d)
(n) vật còn lại,những cái khác
20.
plank
a)
(n) tấm ván
b)
(v) sai khiến,ra lệnh,bức chế
c)
(v) tiến lên,đi đến,bắt đầu hoặc tiếp tục
d)
(n) khu vực,lĩnh vực
21.
initially
a)
(n) tàu kéo
b)
(adj) đôi
c)
(adv) vào lúc đầu,ban đâu
d)
(n) nghề làm vườn
22.
ser
a)
(v) dò ra,phát hiện ra
b)
(v) may,khâu
c)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,thận trọng
d)
(n) hiện tượng
23.
stitching
a)
(v) mở rộng
b)
(n) đường khâu,mũi khâu
c)
(n) nghề làm vườn
d)
(v) dò ra,phát hiện ra
24.
era
a)
(v) ghép mộng
b)
(n) bề rộng,bề ngang
c)
(n) tay bánh lái
d)
(n) thời đại,kỷ nguyên
25.
component
a)
(n) sự thông gió,hệ thống thông gió
b)
(n) nền văn minh
c)
(n) thành phần
d)
(n) máy dò
26.
ballast
a)
(v) trệch,lệch hướng
b)
(n) sự sửa lại cho đúng,sự diều chỉnh
c)
(n) đồ dằn (vật nặng giữ cho tàu thuyền thăng bằng khi không có hàng)
d)
(n) sợi,chỉ
27.
cripple
a)
(adj) đôi
b)
(v) làm hỏng,phá hỏng
c)
(v) sai khiến,ra lệnh,bức chế
d)
(adj) ban đầu,lúc đầu
28.
pierce
a)
(v) đâm vào,chọc thủng
b)
(adj) cao độ,mạnh mé,sâu sắc
c)
(n) kế hoạch
d)
(n) hiện tượng
29.
timber
a)
(n) cao nhất, cực điểm
b)
(n) gỗ xây dựng,gỗ kiến trúc
c)
(v) đụng lỗ mộng
d)
(n) dốc,đường dốc
30.
oar
a)
(n) chu vi,mạch
b)
(n) đầu mối,mạch câu truyện
c)
(n) tính chất ổn định,độ bền
d)
(n) mái chèo
31.
the military
a)
(v) đoạt,xâm chiếm
b)
(v) làm hỏng,phá hỏng
c)
(n) binh lính,quân đội
d)
(n) vật còn lại,những cái khác
32.
trireme
a)
(v) đe doạ,doạ nạt
b)
(n) tàu chiến cổ ba tầng chèo
c)
(n) tấm ván
d)
(n) gỗ xây dựng,gỗ kiến trúc
33.
supersede
a)
(v) thế chỗ,thay thế
b)
(n) phần bên trong,phía trong
c)
(v) nằm dưới
d)
(n) chỗ để chân,chỗ đứng
34.
cargo
a)
(n) tuyến đường,lộ trình
b)
(n) thân tàu thuỷ,thân máy bay
c)
(n) bờ biển,bờ hồ lớn
d)
(n) hàng hoá
35.
solid
a)
(v) may,khâu
b)
(adj) rắn
c)
(n) đồ ăn
d)
(n) sách đóng trên bìa giấy mềm,sách bìa mềm
36.
interior
a)
(n) phần bên trong,phía trong
b)
(n) nền văn minh
c)
(adj) rắn
d)
(n) cây sồi
37.
stability
a)
(n) cao nhất, cực điểm
b)
(n) tính chất ổn định,độ bền
c)
(n) bầy đàn
d)
(n) bề rộng,bề ngang
38.
rudder
a)
(n) dốc,đường dốc
b)
(v) ghép mộng
c)
(n) bánh lái, đuôi lái
d)
(n) sự hiểu,sự lĩnh hội,sự nhận thức
39.
stern
a)
(n) dốc,đường dốc
b)
(n) đuôi tàu, phần sau tàu/máy báy
c)
(n) sự thông gió,hệ thống thông gió
d)
(v) tan,làm tan
40.
tiller
a)
(adj) tinh vi,phức tạp
b)
(n) tay bánh lái
c)
(v) đoạt,xâm chiếm
d)
(n) nền văn minh
41.
cable
a)
(v) đụng lỗ mộng
b)
(n) viên ngọt,chất làm ngọt
c)
(adj) đưng ở một chỗ,không chuyển động
d)
(n) dây cáp
42.
mast
a)
(n) ống dẫn,cống,rãnh,mương
b)
(adj) nhiệt,nóng
c)
(n) cột buồm
d)
(n) sự hiểu,sự lĩnh hội,sự nhận thức
43.
coordinate
a)
(n) cái để bíu tay
b)
(v) điều phối,phối hợp
c)
(n) sự đi ngang qua,sự đi qua
d)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,thận trọng
44.
gigantic
a)
(v) kế tục và có hoặc sử dụng cái gì như của riêng mình
b)
(adj) khổng lồ,kếch xù
c)
(v) làm hỏng,phá hỏng
d)
(n) khu vực,lĩnh vực
45.
towboat
a)
(n) bề rộng,bề ngang
b)
(adj) dễ bị,dễ mắc,dễ bị ảnh hưởng
c)
(n) tàu kéo
d)
(n) cột buồm
46.
drag
a)
(n) bề rộng,bề ngang
b)
(v) tan,làm tan
c)
(v) kéo trôi đi
d)
(v) trệch,lệch hướng
47.
quay
a)
(adj)giữa,ở giữa
b)
(n) ke,bến cảng
c)
(n) thân tàu thuỷ,thân máy bay
d)
(v) thâm nhập,xuyên qua
48.
route
a)
(adj) ban đầu,lúc đầu
b)
(v) làm hỏng,phá hỏng
c)
(n) tuyến đường,lộ trình
d)
(n) sông băng
49.
phenomena
a)
(v) sai khiến,ra lệnh,bức chế
b)
(n) hiện tượng
c)
(n) đường khâu,mũi khâu
d)
(n) bề rộng,bề ngang
50.
facilitate
a)
(v) tạo điều kiện thuận lợi
b)
(n) sự thông gió,hệ thống thông gió
c)
(n) dốc,bờ dốc
d)
(adj) hoàn toàn,kỹ lưỡng,cẩn thận
51.
accuracy
a)
(n) độ chính xác
b)
(v) tan,làm tan
c)
(n) tàu kéo
d)
(adj) ban đầu,lúc đầu
52.
resemble
a)
(adj) giống với,tương tự,có sự tương đồng với
b)
(n) sự bắn phá,sự ném bom
c)
(n) cái để bíu tay
d)
(v) kế tục và có hoặc sử dụng cái gì như của riêng mình
53.
swell
a)
(n) chu vi,mạch
b)
(n) sóng biển động
c)
(n) độ chính xác
d)
(n) ke,bến cảng
54.
mortise
a)
(n) viên ngọt,chất làm ngọt
b)
(v) kéo trôi đi
c)
(v) đụng lỗ mộng
d)
(adj) đưng ở một chỗ,không chuyển động
55.
tenon
a)
(n) bánh lái, đuôi lái
b)
(v) gắn,trói buộc
c)
(n) sự sửa lại cho đúng,sự diều chỉnh
d)
(v) ghép mộng
56.
shore
a)
(n) bờ biển,bờ hồ lớn
b)
(n) ke,bến cảng
c)
(adj) dễ bị,dễ mắc,dễ bị ảnh hưởng
d)
(v) may,khâu
57.
glacier
a)
(n) sông băng
b)
(v) tiến lên,đi đến,bắt đầu hoặc tiếp tục
c)
(adj) rắn
d)
(n) cao nhất, cực điểm
58.
thow
a)
(v) sai khiến,ra lệnh,bức chế
b)
(n) sợi,chỉ
c)
(v) tan,làm tan
d)
(adj) (thuộc) hải quân,thuỷ quân
59.
swiftly
a)
(n) cái để bíu tay
b)
(v) tạo điều kiện thuận lợi
c)
(v) may,khâu
d)
(adv) nhanh chóng, ngay lập tức
60.
aggregate
a)
(v) thế chỗ,thay thế
b)
(adj) rắn
c)
(n) kế hoạch
d)
(v) tập hợp, tụ hợp
61.
stationary
a)
(n) nghề hàng hải
b)
(n) nghề làm vườn
c)
(adj) đưng ở một chỗ,không chuyển động
d)
(n) dốc,bờ dốc
62.
boulder
a)
(n) nền văn minh
b)
(n) tảng đá non,đá cuội
c)
(n) sách đóng trên bìa giấy mềm,sách bìa mềm
d)
(n) cao nhất, cực điểm
63.
amid
a)
(n) nghề đóng tàu
b)
(n) tính kiên nhẫn,tính nhẫn nại
c)
(adj)giữa,ở giữa
d)
(n) sách đóng trên bìa giấy mềm,sách bìa mềm
64.
discard
a)
(n) đầu mối,mạch câu truyện
b)
(n) sách đóng trên bìa giấy mềm,sách bìa mềm
c)
(n) binh lính,quân đội
d)
(v) bỏ,loại bỏ
65.
misplace
a)
(v) để không đúng chỗ
b)
(n) tảng đá non,đá cuội
c)
(n) chu vi,mạch
d)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,thận trọng
66.
traversing
a)
(adj) cao độ,mạnh mé,sâu sắc
b)
(n) đồ dằn (vật nặng giữ cho tàu thuyền thăng bằng khi không có hàng)
c)
(n) sự đi ngang qua,sự đi qua
d)
(v) đụng lỗ mộng
67.
tack
a)
(n) phòng ở,phòng đẩy đủ tiện nghi
b)
(adj) đưng ở một chỗ,không chuyển động
c)
(n) đồ ăn
d)
(v) kéo trôi đi
68.
dount
a)
(v) ghép mộng
b)
(v) đe doạ,doạ nạt
c)
(n) khoảng thời gian
d)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,thận trọng
69.
apparently
a)
(n) thời đại,kỷ nguyên
b)
(n) mạch
c)
(adv) rõ ràng,hiển nhiên
d)
(n) đầu mối,mạch câu truyện
70.
antler
a)
(n) nắp vung
b)
(n) gạc
c)
(v) tan,làm tan
d)
(v) dò ra,phát hiện ra
71.
disintegrate
a)
(v) bỏ,loại bỏ
b)
(v) làm tan ra,nghiền
c)
(n) bờ biển,bờ hồ lớn
d)
(adj) đưng ở một chỗ,không chuyển động
72.
molecule
a)
(n) phân tử
b)
(v) điều phối,phối hợp
c)
(n) nhà rạp,sảnh đường
d)
(n) thành phần
73.
detect
a)
(n) binh lính,quân đội
b)
(n) chỗ để chân,chỗ đứng
c)
(n) độ chính xác
d)
(v) dò ra,phát hiện ra
74.
gauge
a)
(v) tập hợp, tụ hợp
b)
(adv) vào lúc đầu,ban đâu
c)
(n) bánh lái, đuôi lái
d)
(n) máy dò
75.
dictate
a)
(adj) đưng ở một chỗ,không chuyển động
b)
(v) sai khiến,ra lệnh,bức chế
c)
(n) phòng ở,phòng đẩy đủ tiện nghi
d)
(n) tính chất ổn định,độ bền
76.
yield
a)
(n) sản lượng,hiệu suất
b)
(n) dốc,bờ dốc
c)
(n) nền văn minh
d)
(adj) đòi hỏi khắt khe
77.
thermal
a)
(n) nhà rạp,sảnh đường
b)
(n) mạch
c)
(adj) nhiệt,nóng
d)
(n) sự bắn phá,sự ném bom
78.
revert
a)
(n) bánh lái, đuôi lái
b)
(n) binh lính,quân đội
c)
(v) trở lại
d)
(n) chu vi,mạch
79.
oak
a)
(n) sự sửa lại cho đúng,sự diều chỉnh
b)
(n) cây sồi
c)
(adj) đòi hỏi khắt khe
d)
(adj) đôi
80.
culmination
a)
(n) dốc,đường dốc
b)
(n) cao nhất, cực điểm
c)
(n) gỗ xây dựng,gỗ kiến trúc
d)
(n) sự đi ngang qua,sự đi qua
81.
extend
a)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,thận trọng
b)
(v) tan,làm tan
c)
(v) mở rộng
d)
(adj) ban đầu,lúc đầu
82.
railway
a)
(n) sự sửa lại cho đúng,sự diều chỉnh
b)
(v) làm tan ra,nghiền
c)
(n) đường sắt
d)
(n) nền văn minh
83.
pitch
a)
(n) cách ném bóng,đường ném bóng
b)
(v) tập hợp, tụ hợp
c)
(n) dốc,bờ dốc
d)
(v) đào hào xung quanh
84.
ramp
a)
(adj) đưng ở một chỗ,không chuyển động
b)
(n) tàu kéo
c)
(adj) cao độ,mạnh mé,sâu sắc
d)
(n) dốc,bờ dốc
85.
pavilion
a)
(n) mái chèo
b)
(v) may,khâu
c)
(n) nhà rạp,sảnh đường
d)
(v) gắn,trói buộc
86.
scheme
a)
(n) tảng đá non,đá cuội
b)
(n) kế hoạch
c)
(n) nghề làm vườn
d)
(n) đầu mối,mạch câu truyện
87.
adapted
a)
(n) nghề làm vườn
b)
(n) tay bánh lái
c)
(v) tập hợp, tụ hợp
d)
(v) kế tục và có hoặc sử dụng cái gì như của riêng mình
88.
civilization
a)
(v) mở rộng
b)
(adj) dễ bị,dễ mắc,dễ bị ảnh hưởng
c)
(n) nền văn minh
d)
(v) thế chỗ,thay thế
89.
interval
a)
(n) khoảng thời gian
b)
(n) ống dẫn,cống,rãnh,mương
c)
(adj) tinh vi,phức tạp
d)
(n) nhà rạp,sảnh đường
90.
ventilation
a)
(n) sự thông gió,hệ thống thông gió
b)
(n) sự đi ngang qua,sự đi qua
c)
(n) đồ dằn (vật nặng giữ cho tàu thuyền thăng bằng khi không có hàng)
d)
(n) đường sắt
91.
canal
a)
(n) kênh,sông đào
b)
(v) mở rộng
c)
(n) thời đại,kỷ nguyên
d)
(n) phòng ở,phòng đẩy đủ tiện nghi
92.
handhold
a)
(n) nghề hàng hải
b)
(n) bánh lái, đuôi lái
c)
(n) cái để bíu tay
d)
(n) đồ ăn
93.
foothold
a)
(n) khu vực,lĩnh vực
b)
(n) sóng biển động
c)
(n) mái chèo
d)
(n) chỗ để chân,chỗ đứng
94.
lid
a)
(v) điều phối,phối hợp
b)
(n) nắp vung
c)
(n) sông băng
d)
(n) tính chất ổn định,độ bền
95.
slope
a)
(n) sách đóng trên bìa giấy mềm,sách bìa mềm
b)
(n) dốc,đường dốc
c)
(n) cao nhất, cực điểm
d)
(n) tuyến đường,lộ trình
96.
drain
a)
(n) sự bắn phá,sự ném bom
b)
(n) thân tàu thuỷ,thân máy bay
c)
(v) tạo điều kiện thuận lợi
d)
(n) ống dẫn,cống,rãnh,mương
97.
adjust
a)
(adv) nhanh chóng, ngay lập tức
b)
(n) sự bắn phá,sự ném bom
c)
(n) sự sửa lại cho đúng,sự diều chỉnh
d)
(n) nghề hàng hải
98.
deviate
a)
(adv) rõ ràng,hiển nhiên
b)
(n) dốc,bờ dốc
c)
(v) trệch,lệch hướng
d)
(n) tàu chiến cổ ba tầng chèo
99.
penetrate
a)
(n) khoảng thời gian
b)
(adj) dễ bị,dễ mắc,dễ bị ảnh hưởng
c)
(adj)giữa,ở giữa
d)
(v) thâm nhập,xuyên qua
100.
corridor
a)
(v) thế chỗ,thay thế
b)
(n) hành lang
c)
(v) thâm nhập,xuyên qua
d)
(v) điều phối,phối hợp
101.
initial
a)
(adj) ban đầu,lúc đầu
b)
(adj) nhiệt,nóng
c)
(n) tính kiên nhẫn,tính nhẫn nại
d)
(v) nằm dưới
102.
vein
a)
(n) mạch
b)
(n) tính kiên nhẫn,tính nhẫn nại
c)
(n) viên ngọt,chất làm ngọt
d)
(n) cột buồm
103.
quenching
a)
(v) may,khâu
b)
(n) đuôi tàu, phần sau tàu/máy báy
c)
(n) sự tôi,sự đạp tắt
d)
(adj) rắn
104.
attach
a)
(v) thế chỗ,thay thế
b)
(n) sản lượng,hiệu suất
c)
(v) gắn,trói buộc
d)
(n) nắp vung
105.
herd
a)
(adj) đôi
b)
(n) bầy đàn
c)
(v) ghép mộng
d)
(adj) (thuộc) hải quân,thuỷ quân
106.
binary
a)
(v) mài,dũa,nghiền
b)
(adj) đôi
c)
(n) mái chèo
d)
(n) cao nhất, cực điểm
107.
versus
a)
(n) đường khâu,mũi khâu
b)
(adv) theo hướng dòng sông chảy,xuôi dòng
c)
(v) chống,chống lại,đấu với
d)
(v) kế tục và có hoặc sử dụng cái gì như của riêng mình
108.
circuit
a)
(adj) có suy nghĩ cân nhắc,thận trọng
b)
(n) chu vi,mạch
c)
(n) bề rộng,bề ngang
d)
(adv) vào lúc đầu,ban đâu
109.
patience
a)
(n) tính kiên nhẫn,tính nhẫn nại
b)
(n) chỗ để chân,chỗ đứng
c)
(adv) nhanh chóng, ngay lập tức
d)
(n) tàu chiến cổ ba tầng chèo
110.
underlie
a)
(n) phòng ở,phòng đẩy đủ tiện nghi
b)
(v) nằm dưới
c)
(n) hàng hoá
d)
(n) tay bánh lái
111.
demanding
a)
(v) kế tục và có hoặc sử dụng cái gì như của riêng mình
b)
(adj)giữa,ở giữa
c)
(adj) đòi hỏi khắt khe
d)
(n) cao nhất, cực điểm
112.
downstream
a)
(n) sự sửa lại cho đúng,sự diều chỉnh
b)
(adv) theo hướng dòng sông chảy,xuôi dòng
c)
(n) nền văn minh
d)
(v) thế chỗ,thay thế
113.
comprehension
a)
(n) viên ngọt,chất làm ngọt
b)
(v) ghép mộng
c)
(n) sự hiểu,sự lĩnh hội,sự nhận thức
d)
(n) hành lang
114.
paperback
a)
(n) thành phần
b)
(n) sách đóng trên bìa giấy mềm,sách bìa mềm
c)
(n) tuyến đường,lộ trình
d)
(n) tính chất ổn định,độ bền
115.
Bombardment
a)
(v) tập hợp, tụ hợp
b)
(n) sự bắn phá,sự ném bom
c)
(n) bầy đàn
d)
(n) nắp vung
116.
Susceptible
a)
(n) tàu kéo
b)
(adj) dễ bị,dễ mắc,dễ bị ảnh hưởng
c)
(adj) đòi hỏi khắt khe
d)
(v) thế chỗ,thay thế
117.
Intrench
a)
(v) đào hào xung quanh
b)
(n) đồ ăn
c)
(v) tập hợp, tụ hợp
d)
(adj) đôi
118.
Innovation
a)
(v) làm hỏng,phá hỏng
b)
(v) trở lại
c)
(n) bánh lái, đuôi lái
d)
(n) sự đổi mới,sự cách tân
119.
Thorough
a)
(adj) hoàn toàn,kỹ lưỡng,cẩn thận
b)
(n) cây sồi
c)
(n) đồ ăn
d)
(adj) dễ bị,dễ mắc,dễ bị ảnh hưởng
100 %
