NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 27
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
はなび
a)
hoa
b)
pháo hoa
c)
dụng cụ
d)
nước mũi
2.
sóng
a)
こえ
b)
なみ
c)
つなみ
d)
おと
3.
いつか
a)
khi nào
b)
lúc nào đó
c)
tuyệt vời
d)
lúc nào cũng
4.
tuyệt vời
a)
すばらし
b)
すばらしい
c)
すごい
d)
すごく
5.
ふしき(な)
a)
hình dạng
b)
nhân vật
c)
kì lạ
d)
bí mật
6.
được mở, tổ chức
a)
あけます
b)
ひらきます
c)
できます
d)
あきます
7.
はしります
a)
đi bộ
b)
chạy bộ
c)
chạy
d)
qua cầu
8.
chung cư
a)
キッチン
b)
クリーニング
c)
パーテイールーム
d)
マンション
9.
たてます
a)
xây
b)
vứt
c)
tìm kiếm
d)
đeo
10.
nghe thấy âm thanh
a)
きこえます
b)
いきます
c)
きけます
d)
ききます
11.
thú cưng
a)
ベッド
b)
ベット
c)
ヘット
d)
ペッド
12.
chỉ có
a)
しかあります
b)
しかありません
c)
しかできます
d)
しかできません
13.
gắn túi
a)
ポケットがつきます
b)
ボケットがつけます
c)
ポケットをつけます
d)
ポケットがつけます
14.
ペットをかいます
a)
mua động vật
b)
nuôi động vật
c)
có động vật
d)
bán động vật
15.
家具(かぐ)
a)
đồ gỗ trong nhà
b)
dụng cụ
c)
giá sách
d)
tiếng
Reset
