wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S2-23

Total questions: 33

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

em gái

(a)  

2.

giống

(a)  

3.

trẻ

(a)  

4.

tuổi ( kính ngữ)

(a)  

5.

tuổi

(a)  

6.

gương mặt

(a)  

7.

giống, tương tự

(a)  

8.

tính cách



(a)  

9.

nữ tính

(a)  

10.

con trai

(a)  

11.

cùng nhau =함께

(a)  

12.

mạnh mẽ

(a)  

13.

như thế, vậy thì

(a)  

14.

cơ hội

(a)  

15.

chiều cao

(a)  

16.

đứa con gái

(a)  

17.

chị ( nữ gọi)

(a)  

18.

tuổi

(a)  

19.

con số

(a)  

20.

nam tính

(a)  

21.

tính hàn quốc

(a)  

22.

như thế này

(a)  

23.

như thế kia

(a)  

24.

mật ong

(a)  

25.

cam

(a)  

26.

đứa con gái lớn

(a)  

27.

mắt kính

(a)  

28.

đeo

(a)  

29.

đứa con gái nhỏ

(a)  

30.

hiền lành

(a)  

31.

ông

(a)  

32.



(a)  

33.

thân thiện

(a)