wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phrasal verb

Total questions: 150

Worksheet time: 3hrs 30mins

Name
Class
Date
1.
put off
a)
hoãn lại, dập tắt
b)
giảm âm lượng, từ chối
c)
ngủ dậy
d)
xao nhãng, tắt
2.
clean st up
a)
lau chùi
b)
trở về, về, trở lại
c)
tiếp tục
d)
hồi tưởng về
3.
take after
a)
giống (ai)
b)
đi ra ngoài, đi chơi
c)
nổ ra, bùng nổ
d)
ghé thăm
4.
show up
a)
xuất hiện
b)
hiểu, có hiệu quả
c)
bắt đầu, thành lập, mở văn phòng, trường học...
d)
loại bỏ
5.
stand for
a)
thay mặt cho, đại diện cho
b)
thức
c)
khoe khoang
d)
cắt ngang, làm gián đoạn
6.
make up for
a)
bù đắp
b)
giữ khỏi (tránh)
c)
tạt vào, nhân tiện đi qua ghé vào thăm
d)
cạn, hết
7.
get through with
a)
hoàn thành, hoàn tất
b)
đến nơi, xuất hiện, vặn lớn lên
c)
tìm hiểu, khám phá
d)
ổn định
8.
throw away
a)
ném đi, vứt đi
b)
tiếp quản
c)
tình cờ gặp ai hoặc tìm thấy cái gì
d)
khóa, tắt...
9.
back up
a)
ủng hộ
b)
tin tưởng, trông cậy vào
c)
cắt lìa, cắt trợ giúp
d)
cút ra ngoài
10.
turn down
a)
giảm âm lượng, từ chối
b)
chăm sóc, trông nom
c)
lập kế hoạch
d)
lắng xuống
11.
go back
a)
trở về, về, trở lại
b)
dẫn đến
c)
đẩy tới
d)
tỏa ra
12.
go out
a)
đi ra ngoài, đi chơi
b)
xem lại, đọc lại
c)
loại bỏ, loại ra
d)
bắt đầu lên đường, khởi hành
13.
make out
a)
hiểu, có hiệu quả
b)
hòa đồng với, có quan hệ tốt với
c)
ra/ thoát khỏi
d)
chậm lại
14.
stay up
a)
thức
b)
giải thích cho, chiếm tỉ lệ
c)
tăng tốc
d)
đổ, lấp đầy
15.
keep from
a)
giữ khỏi (tránh)
b)
diện, ăn mặc đẹp
c)
làm đình trệ, trì hoãn
d)
cẩn thận, coi chừng
16.
turn up
a)
đến nơi, xuất hiện, vặn lớn lên
b)
điền vào tờ đơn, tờ khai
c)
đi vắng, đi chỗ khác
d)
thoát khỏi sự trừng phạt
17.
take over
a)
tiếp quản
b)
cởi đồ, cất cánh, bắt chước
c)
nói to hơn
d)
giữ máy, giữ chặt, đợi
18.
rely on
a)
tin tưởng, trông cậy vào
b)
theo kịp, bắt kịp
c)
biến thành, trở thành
d)
làm lại từ đầu
19.
look after
a)
chăm sóc, trông nom
b)
cất đi chỗ khác
c)
hạ xuống, làm tụt xuống
d)
đón ai bằng xe, nhặt lên
20.
lead to
a)
dẫn đến
b)
nổ, reo lên, tắt
c)
hoàn lại, trả lại
d)
chết
21.
go over
a)
xem lại, đọc lại
b)
hoãn lại, dập tắt
c)
khởi động, bật lên
d)
tiết kiệm, để dành
22.
get on/ along with
a)
hòa đồng với, có quan hệ tốt với
b)
lau chùi
c)
đột nhập
d)
làm nổ tung
23.
account for
a)
giải thích cho, chiếm tỉ lệ
b)
giống (ai)
c)
tăng, đi lên
d)
dọn dẹp, giải quyết, hết (mưa, ốm)
24.
dress up
a)
diện, ăn mặc đẹp
b)
xuất hiện
c)
dẫn đến
d)
loại bỏ, giết
25.
fill in/ out
a)
điền vào tờ đơn, tờ khai
b)
thay mặt cho, đại diện cho
c)
ghi chép, hạ thấp, làm buồn lòng
d)
quay lại, trở lại
26.
take off
a)
cởi đồ, cất cánh, bắt chước
b)
bù đắp
c)
có kết cục
d)
treo lên, cúp máy
27.
keep up with
a)
theo kịp, bắt kịp
b)
hoàn thành, hoàn tất
c)
tình cờ gặp
d)
khinh thường, coi thường
28.
put away
a)
cất đi chỗ khác
b)
ném đi, vứt đi
c)
rửa dọn
d)
hứng chịu sự phê bình, công kích
29.
go off
a)
nổ, reo lên, tắt
b)
ủng hộ
c)
dập tắt
d)
giảm, đi xuống
30.
hand out
a)
phân phát
b)
tìm kiếm
c)
đặt theo tên
d)
từ bỏ, bỏ cuộc
31.
face up to
a)
đối mặt
b)
dùng hết, cạn kiệt
c)
làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại
d)
tình cờ gặp ai
32.
deal with
a)
đối phó, đương đầu với
b)
chia tay
c)
tiến bộ
d)
tìm kiếm trong tài liệu tra cứu
33.
call for
a)
đòi hỏi
b)
mong chờ
c)
giảm bớt, cắt bớt, chặt (câ)
d)
tin cậy vào, dựa vào
34.
look up to
a)
ngưỡng mộ, kính trọng
b)
chỉ ra
c)
coi chừng
d)
đưa ra một vấn đề, nuôi dạy
35.
cope with
a)
đương đầu với
b)
mê đi, bất tỉnh
c)
phát hiện ra
d)
chịu đựng
36.
give away
a)
cho đi, phân phát
b)
xuống xe
c)
tiếp tục, xảy ra, diễn ra
d)
chọn ra
37.
go through
a)
trải qua
b)
thổi tắt
c)
cho nghỉ việc
d)
đuổi kịp
38.
grow up
a)
trưởng thành, lớn lên
b)
tiếp tục
c)
làm thất vọng
d)
làm thất vọng
39.
look at
a)
nhìn vào
b)
hỏng máy
c)
đuổi kịp
d)
cho nghỉ việc
40.
look for
a)
tìm kiếm
b)
phân phát
c)
chọn ra
d)
tiếp tục, xảy ra, diễn ra
41.
use up
a)
dùng hết, cạn kiệt
b)
đối mặt
c)
chịu đựng
d)
phát hiện ra
42.
break up with sb
a)
chia tay
b)
đối phó, đương đầu với
c)
đưa ra một vấn đề, nuôi dạy
d)
coi chừng
43.
look forward to
a)
mong chờ
b)
đòi hỏi
c)
tin cậy vào, dựa vào
d)
giảm bớt, cắt bớt, chặt (câ)
44.
point out
a)
chỉ ra
b)
ngưỡng mộ, kính trọng
c)
tìm kiếm trong tài liệu tra cứu
d)
tiến bộ
45.
pass out
a)
mê đi, bất tỉnh
b)
đương đầu với
c)
tình cờ gặp ai
d)
làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại
46.
get off
a)
xuống xe
b)
cho đi, phân phát
c)
từ bỏ, bỏ cuộc
d)
đặt theo tên
47.
blow out
a)
thổi tắt
b)
trải qua
c)
giảm, đi xuống
d)
trưởng thành, lớn lên
48.
carry on
a)
tiếp tục
b)
trưởng thành, lớn lên
c)
hứng chịu sự phê bình, công kích
d)
rửa dọn
49.
break down
a)
hỏng máy
b)
nhìn vào
c)
khinh thường, coi thường
d)
tình cờ gặp
50.
get down to
a)
bắt đầu công việc một cách nghiêm túc
b)
xoay xở, vừa đủ sống
c)
treo lên, cúp máy
d)
có kết cục
51.
look over
a)
xem xét, kiểm tra
b)
mặc quần áo
c)
quay lại, trở lại
d)
ghi chép, hạ thấp, làm buồn lòng
52.
figure out
a)
suy luận, suy ra
b)
bắt đầu làm, theo đuổi
c)
loại bỏ, giết
d)
dẫn đến
53.
warm up
a)
khởi động
b)
bỏ học, bỏ cuộc
c)
dọn dẹp, giải quyết, hết (mưa, ốm)
d)
tăng, đi lên
54.
catch on
a)
hiểu, trở nên phổ biến
b)
dẫn đến, gây ra
c)
làm nổ tung
d)
đột nhập
55.
get by
a)
xoay xở, vừa đủ sống
b)
hoãn lại, ngưng lại, bỏ đi
c)
tiết kiệm, để dành
d)
khởi động, bật lên
56.
put on
a)
mặc quần áo
b)
dừng xe lại
c)
chết
d)
hoàn lại, trả lại
57.
take up
a)
bắt đầu làm, theo đuổi
b)
ghé thăm nhà ai
c)
đón ai bằng xe, nhặt lên
d)
hạ xuống, làm tụt xuống
58.
drop out of
a)
bỏ học, bỏ cuộc
b)
gọi
c)
làm lại từ đầu
d)
biến thành, trở thành
59.
bring about
a)
dẫn đến, gây ra
b)
vượt qua, bình phục
c)
giữ máy, giữ chặt, đợi
d)
nói to hơn
60.
call off
a)
hoãn lại, ngưng lại, bỏ đi
b)
bịa, dựng chuyện, trang điểm
c)
thoát khỏi sự trừng phạt
d)
đi vắng, đi chỗ khác
61.
pull up
a)
dừng xe lại
b)
thử nghiệm
c)
cẩn thận, coi chừng
d)
làm đình trệ, trì hoãn
62.
come over
a)
ghé thăm nhà ai
b)
điều tra
c)
đổ, lấp đầy
d)
tăng tốc
63.
send for
a)
gọi
b)
làm phấn khởi
c)
chậm lại
d)
ra/ thoát khỏi
64.
get over
a)
vượt qua, bình phục
b)
là kết quả của
c)
bắt đầu lên đường, khởi hành
d)
loại bỏ, loại ra
65.
make up
a)
bịa, dựng chuyện, trang điểm
b)
xem xét, kiểm tra
c)
tỏa ra
d)
đẩy tới
66.
try out
a)
thử nghiệm
b)
suy luận, suy ra
c)
lắng xuống
d)
lập kế hoạch
67.
look into
a)
điều tra
b)
khởi động
c)
cút ra ngoài
d)
cắt lìa, cắt trợ giúp
68.
cheer up
a)
làm phấn khởi
b)
hiểu, trở nên phổ biến
c)
khóa, tắt...
d)
tình cờ gặp ai hoặc tìm thấy cái gì
69.
result from
a)
là kết quả của
b)
tăng tốc
c)
ổn định
d)
tìm hiểu, khám phá
70.
brush up on
a)
ôn lại
b)
ra/ thoát khỏi
c)
cạn, hết
d)
tạt vào, nhân tiện đi qua ghé vào thăm
71.
work out
a)
có kết quả tốt đẹp
b)
loại bỏ, loại ra
c)
cắt ngang, làm gián đoạn
d)
khoe khoang
72.
come up with
a)
nghĩ ra/ tìm ra lời giải, đạt được
b)
đẩy tới
c)
loại bỏ
d)
bắt đầu, thành lập, mở văn phòng, trường học...
73.
carry out
a)
tiến hành, thực hiện
b)
lập kế hoạch
c)
ghé thăm
d)
nổ ra, bùng nổ
74.
hand in
a)
nộp, giao nộp
b)
cắt lìa, cắt trợ giúp
c)
hồi tưởng về
d)
tiếp tục
75.
pass on
a)
truyền, chuyển tiếp
b)
tình cờ gặp ai hoặc tìm thấy cái gì
c)
xao nhãng, tắt
d)
ngủ dậy
76.
get up
a)
ngủ dậy
b)
tìm hiểu, khám phá
c)
hoãn lại, dập tắt
d)
truyền, chuyển tiếp
77.
keep on
a)
tiếp tục
b)
tạt vào, nhân tiện đi qua ghé vào thăm
c)
lau chùi
d)
nộp, giao nộp
78.
break out
a)
nổ ra, bùng nổ
b)
khoe khoang
c)
giống (ai)
d)
tiến hành, thực hiện
79.
set up
a)
bắt đầu, thành lập, mở văn phòng, trường học...
b)
khởi hành
c)
xuất hiện
d)
nghĩ ra/ tìm ra lời giải, đạt được
80.
show off
a)
khoe khoang
b)
nổ ra, bùng nổ
c)
thay mặt cho, đại diện cho
d)
có kết quả tốt đẹp
81.
drop by
a)
tạt vào, nhân tiện đi qua ghé vào thăm
b)
tiếp tục
c)
bù đắp
d)
ôn lại
82.
check out
a)
tìm hiểu, khám phá, làm thủ tục trả phòng
b)
ngủ dậy
c)
hoàn thành, hoàn tất
d)
là kết quả của
83.
run across
a)
tình cờ gặp ai hoặc tìm thấy cái gì
b)
truyền, chuyển tiếp
c)
ném đi, vứt đi
d)
làm phấn khởi
84.
cut off
a)
cắt lìa, cắt trợ giúp
b)
nộp, giao nộp
c)
ủng hộ
d)
điều tra
85.
draw up
a)
lập kế hoạch
b)
tiến hành, thực hiện
c)
giảm âm lượng, từ chối
d)
thử nghiệm
86.
drive into
a)
đẩy tới
b)
nghĩ ra/ tìm ra lời giải, đạt được
c)
trở về, về, trở lại
d)
bịa, dựng chuyện, trang điểm
87.
leave out
a)
loại bỏ, loại ra
b)
có kết quả tốt đẹp
c)
đi ra ngoài, đi chơi
d)
vượt qua, bình phục
88.
get out of
a)
ra/ thoát khỏi
b)
ôn lại
c)
hiểu, có hiệu quả
d)
gọi
89.
speed up
a)
tăng tốc
b)
đặt theo tên
c)
thức
d)
ghé thăm nhà ai
90.
hold up
a)
làm đình trệ, trì hoãn
b)
làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại
c)
giữ khỏi (tránh)
d)
dừng xe lại
91.
go away
a)
đi vắng, đi chỗ khác
b)
tiến bộ
c)
đến nơi, xuất hiện, vặn lớn lên
d)
hoãn lại, ngưng lại, bỏ đi
92.
speak up
a)
nói to hơn
b)
giảm bớt, cắt bớt, chặt (câ)
c)
tiếp quản
d)
dẫn đến, gây ra
93.
turn into
a)
biến thành, trở thành
b)
coi chừng
c)
tin tưởng, trông cậy vào
d)
bỏ học, bỏ cuộc
94.
bring down
a)
hạ xuống, làm tụt xuống
b)
làm đình trệ, trì hoãn
c)
chăm sóc, trông nom
d)
bắt đầu làm, theo đuổi
95.
give back
a)
hoàn lại, trả lại
b)
đi vắng, đi chỗ khác
c)
dẫn đến
d)
mặc quần áo
96.
turn on
a)
khởi động, bật lên
b)
nói to hơn
c)
xem lại, đọc lại
d)
xoay xở, vừa đủ sống
97.
break in/ into
a)
đột nhập
b)
biến thành, trở thành
c)
hòa đồng với, có quan hệ tốt với
d)
hiểu, trở nên phổ biến
98.
go up
a)
tăng, đi lên
b)
hạ xuống, làm tụt xuống
c)
giải thích cho, chiếm tỉ lệ
d)
khởi động
99.
result in
a)
dẫn đến
b)
hoàn lại, trả lại
c)
diện, ăn mặc đẹp
d)
suy luận, suy ra
100.
take down
a)
ghi chép, hạ thấp, làm buồn lòng
b)
khởi động, bật lên
c)
điền vào tờ đơn, tờ khai
d)
xem xét, kiểm tra
101.
end up = wind up
a)
có kết cục
b)
đột nhập
c)
cởi đồ, cất cánh, bắt chước
d)
bắt đầu công việc một cách nghiêm túc
102.
come across
a)
tình cờ gặp
b)
tăng, đi lên
c)
theo kịp, bắt kịp
d)
hỏng máy
103.
wash up
a)
rửa dọn
b)
cuốn trôi
c)
cất đi chỗ khác
d)
tiếp tục
104.
put out
a)
dập tắt
b)
ghi chép, hạ thấp, làm buồn lòng
c)
nổ, reo lên, tắt
d)
thổi tắt
105.
name after
a)
đặt theo tên
b)
có kết cục
c)
phân phát
d)
xuống xe
106.
cool down
a)
làm mát đi, bớt nóng, bình tĩnh lại
b)
tình cờ gặp
c)
đối mặt
d)
mê đi, bất tỉnh
107.
get on
a)
tiến bộ
b)
rửa dọn
c)
đối phó, đương đầu với
d)
chỉ ra
108.
cut down
a)
giảm bớt, cắt bớt, chặt (câ)
b)
dập tắt
c)
đòi hỏi
d)
mong chờ
109.
watch out
a)
coi chừng
b)
cho nghỉ việc
c)
ngưỡng mộ, kính trọng
d)
chia tay
110.
find out
a)
phát hiện ra
b)
tình cờ gặp
c)
đương đầu với
d)
dùng hết, cạn kiệt
111.
go on
a)
tiếp tục, xảy ra, diễn ra
b)
làm nổ tung
c)
cho đi, phân phát
d)
tìm kiếm
112.
lay off
a)
cho nghỉ việc
b)
đuổi kịp
c)
trải qua
d)
nhìn vào
113.
let down
a)
làm thất vọng
b)
treo lên, cúp máy
c)
trưởng thành, lớn lên
d)
giết, tiêu diệt
114.
catch up with
a)
đuổi kịp
b)
hứng chịu sự phê bình, công kích
c)
nhìn vào
d)
trải qua
115.
pick out
a)
chọn ra
b)
khinh thường, coi thường
c)
tìm kiếm
d)
cho đi, phân phát
116.
put up with
a)
chịu đựng
b)
quay lại, trở lại
c)
dùng hết, cạn kiệt
d)
đương đầu với
117.
bring up
a)
đưa ra một vấn đề, nuôi dạy
b)
nâng lên
c)
chia tay
d)
ngưỡng mộ, kính trọng
118.
count on
a)
tin cậy vào, dựa vào
b)
tiếp tục, xảy ra, diễn ra
c)
mong chờ
d)
đòi hỏi
119.
look up
a)
tìm kiếm trong tài liệu tra cứu
b)
loại bỏ, giết
c)
chỉ ra
d)
đối phó, đương đầu với
120.
run into
a)
tình cờ gặp ai
b)
giảm, đi xuống
c)
mê đi, bất tỉnh
d)
đối mặt
121.
give up
a)
từ bỏ, bỏ cuộc
b)
tình cờ gặp ai
c)
xuống xe
d)
phân phát
122.
go down
a)
giảm, đi xuống
b)
tìm kiếm trong tài liệu tra cứu
c)
thổi tắt
d)
nổ, reo lên, tắt
123.
come in for
a)
hứng chịu sự phê bình, công kích
b)
chọn ra
c)
tiếp tục
d)
cất đi chỗ khác
124.
look down on
a)
khinh thường, coi thường
b)
dọn dẹp, giải quyết, hết (mưa, ốm)
c)
hỏng máy
d)
theo kịp, bắt kịp
125.
hang up
a)
treo lên, cúp máy
b)
chịu đựng
c)
bắt đầu công việc một cách nghiêm túc
d)
cởi đồ, cất cánh, bắt chước
126.
come back
a)
quay lại, trở lại
b)
làm thất vọng
c)
xem xét, kiểm tra
d)
điền vào tờ đơn, tờ khai
127.
get rid of
a)
loại bỏ, giết
b)
tin cậy vào, dựa vào
c)
suy luận, suy ra
d)
diện, ăn mặc đẹp
128.
clear up
a)
dọn dẹp, giải quyết, hết (mưa, ốm)
b)
từ bỏ, bỏ cuộc
c)
khởi động
d)
giải thích cho, chiếm tỉ lệ
129.
blow up
a)
làm nổ tung
b)
thoát khỏi sự trừng phạt
c)
hiểu, trở nên phổ biến
d)
hòa đồng với, có quan hệ tốt với
130.
save up
a)
tiết kiệm, để dành
b)
cẩn thận, coi chừng
c)
xoay xở, vừa đủ sống
d)
xem lại, đọc lại
131.
pass away
a)
chết
b)
đổ, lấp đầy
c)
mặc quần áo
d)
dẫn đến
132.
pick up
a)
đón ai bằng xe, nhặt lên
b)
chậm lại
c)
bắt đầu làm, theo đuổi
d)
chăm sóc, trông nom
133.
do over
a)
làm lại từ đầu
b)
bắt đầu lên đường, khởi hành
c)
bỏ học, bỏ cuộc
d)
tin tưởng, trông cậy vào
134.
hold on
a)
giữ máy, giữ chặt, đợi
b)
tỏa ra
c)
dẫn đến, gây ra
d)
tiếp quản
135.
get away with
a)
thoát khỏi sự trừng phạt
b)
lắng xuống
c)
hoãn lại, ngưng lại, bỏ đi
d)
đến nơi, xuất hiện, vặn lớn lên
136.
look out for
a)
cẩn thận, coi chừng
b)
cút ra ngoài
c)
dừng xe lại
d)
giữ khỏi (tránh)
137.
filll up
a)
đổ, lấp đầy
b)
khóa, tắt...
c)
ghé thăm nhà ai
d)
thức
138.
slow down
a)
chậm lại
b)
ổn định
c)
gọi
d)
hiểu, có hiệu quả
139.
set off
a)
bắt đầu lên đường, khởi hành
b)
cạn, hết
c)
vượt qua, bình phục
d)
đi ra ngoài, đi chơi
140.
give off
a)
tỏa ra
b)
cắt ngang, làm gián đoạn
c)
bịa, dựng chuyện, trang điểm
d)
trở về, về, trở lại
141.
die down
a)
lắng xuống
b)
loại bỏ
c)
thử nghiệm
d)
giảm âm lượng, từ chối
142.
get out
a)
cút ra ngoài
b)
ghé thăm
c)
điều tra
d)
ủng hộ
143.
turn off
a)
khóa, tắt...
b)
hồi tưởng về
c)
làm phấn khởi
d)
ném đi, vứt đi
144.
settle down
a)
ổn định
b)
xao nhãng
c)
là kết quả của
d)
hoàn thành, hoàn tất
145.
run out of
a)
cạn, hết
b)
tiết kiệm, để dành
c)
ôn lại
d)
bù đắp
146.
break in on
a)
cắt ngang, làm gián đoạn
b)
chết
c)
có kết quả tốt đẹp
d)
thay mặt cho, đại diện cho
147.
do away with
a)
loại bỏ
b)
đón ai bằng xe, nhặt lên
c)
nghĩ ra/ tìm ra lời giải, đạt được
d)
xuất hiện
148.
call on
a)
ghé thăm
b)
làm lại từ đầu
c)
tiến hành, thực hiện
d)
giống (ai)
149.
think back on
a)
hồi tưởng về
b)
giữ máy, giữ chặt, đợi
c)
nộp, giao nộp
d)
lau chùi
150.
switch off
a)
xao nhãng, tắt
b)
làm nổ tung
c)
truyền, chuyển tiếp
d)
hoãn lại, dập tắt

Similar Resources on Wayground