wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

단어: 제8과

Total questions: 10

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của 열이 나다

a)

Nhận lương

b)

Sốt

c)

Đặt trước

d)

Du học

2.

Dịch câu: Tên của bạn là gì? (thân thiện)

(a)  

3.

Dịch sang tiếng Hàn: Chuyển nhà (n)

a)

이번

b)

이유

c)

의미

d)

이사

4.

유행 (n) sự nổi tiếng

a)

b)

아니요

5.

Dịch câu: Phí tàu điện ngầm bây giờ là bao nhiêu thế?

(a)  

6.

Nghĩa của 월세 (n)

a)

phí thuê nhà theo tháng

b)

lương tháng

c)

âm nhạc

d)

thời gian dài

7.

Dịch cụm: trong khoảng thời gian dài

(a)  

8.

Vẽ 영화표

9.

Dịch cụm: 영화표를 예약하다

a)

Mua trước vé xem phim

b)

Đặt trước vé xem phim

10.

Điền vào chỗ trống: 초등학교 때 친구들을 (....................)에 만났어요.

a)

연휴

b)

요즘

c)

오랜만

d)

오랫동안

e)

요금