wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Module 5 P9

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Đáp án nào KHÔNG phải là ví dụ về cộng đồng trực tuyến?

a)

Ngân hàng trực tuyến

b)

Trò chơi máy tính trực tuyến

c)

Trang web mạng xã hội

d)

Diễn đàn (forum) Internet

2.

Đáp án nào miêu tả đúng về hệ điều hành và ứng dụng?

a)

Máy tính luôn được cài đặt ứng dụng trước hệ điều hành cài đặt sau.

b)

hệ điều hành chỉ tương tác với phần mềm mà không tương tác với phần cứng

c)

Máy tính luôn được cài đặt hệ điều hành trước ứng dụng cài đặt sau

d)

 ứng dụng chỉ tương tác với phần cứng mà không tương tác với phần mềm

3.

Nhấp chuột vào vị trí nào để khởi động lại (restart) máy tính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

Đáp án nào là một cửa sổ nhỏ xuất hiện ở đầu trang web, thường hiển thị một quảng cáo?

a)

A. Chứng chỉ số (Digital certificate)

b)

B. Dấu trang (Bookmark)

c)

C. Bản ghi (Cookie)

d)

D. Cửa sổ (Pop-up)

5.

Điều nào sau đây miêu tả đúng nhất về siêu liên kết (hyperlink)?

a)

A. Một biến thể của HTTP cho phép mã hóa tài liệu trong Internet

b)

B. Một đoạn văn bản trong trang web có thể điều hướng người dùng đến một trang web

c)

C. Trang đầu tiên được hiển thị mỗi khi trình duyệt web khởi động

d)

D. Dịch vụ kết nối người dùng với Internet

6.

Biểu tượng nào là dấu hiệu của một trang web an toàn?

a)

Biểu tượng A

b)

Biểu tượng B

c)

Biểu tượng C

d)

Biểu tượng D

7.

Trong địa chỉ trang web xác định bởi một khu vực địa lý, mã quốc gia có bao nhiêu chữ cái?

a)

A. 1

b)

B. 3

c)

C. 4

d)

D. 2

8.

Phương án nào giúp tăng tốc độ của máy tính?

a)

tăng thêm thiết bị đầu vào

b)

tăng thêm thiết bị đầu ra

c)

có một bộ xử lý mới với công suất cao hơn

d)

một bộ nguồn mới có công suất lớn hơn

9.

Đáp án nào là thiết bị chuyển đổi từ tài liệu in ấn thành ảnh kỹ thuật số?

a)

Chuột máy tính

b)

máy quét

c)

loa

d)

Tường

10.

Giao diện nào truyền dữ liệu hình ảnh và âm thanh kỹ thuật số?

a)

cổng USB

b)

cổng HDMI

c)

ổ DVD

d)

cổng VGA

11.

Hành động nào nằm ngoài nguyên tắc bảo mật dữ liệu?

a)

A. Đảm bảo độ chính xác của thông tin

b)

B. Chia sẻ thông tin với bên thứ ba

c)

C. Bảo mật thông tin

d)

D. Chỉ sử dụng thông tin cho các mục đích chính đáng

12.

Đáp án nào KHÔNG phải là "thỏa thuận người dùng cuối"?

a)

đó là hợp đồng giữa nhà cung cấp và người mua

b)

cho phép người dùng được sử dụng một số chức năng của phần mềm

c)

cho phép người dùng sử dụng phần mềm có đầy đủ chức năng với giá hợp lý

d)

đưa ra cách thức để sử dụng các bản sao của phần mềm

13.

Hành động nào là cách bảo vệ bản thân bạn trên mạng trực tuyến?

a)

A. Cung cấp số điện thoại di động cho người lạ

b)

B. Luôn luôn đăng xuất khỏi trang web mỗi khi rời khỏi máy tính

c)

C. Không kiểm tra trang web mua sắm trực tuyến có an toàn không

d)

D. Vô hiệu hóa phần mềm diệt virus khi duyệt web

14.

Đáp án nào mô tả đúng nhất về thuật ngữ VoIP (Voice over Internet Protocol)?

a)

Mua hàng và dịch vụ trực tuyến

b)

Gửi tin nhắn văn bản qua Internet

c)

Gọi điện thoại qua Internet

d)

Kết nối thông qua các trang mạng xã hội

15.

Thiết bị nào được xem là một máy tính?

a)

máy tính bảng

b)

thiết bị chuyển mạch

c)

Thiết bị Định tuyến

d)

Máy quét

16.

Đáp án nào mô tả một trang web dành cho đối tượng dưới 10 tuổi?

a)

A. Trang web có phông chữ nhỏ và nội dung phức tạp

b)

B. Trang web sử dụng ngôn từ chính quy và phông chữ nhỏ

c)

C. Trang web có màu sắc rực rỡ có nhiều hình hoạt họa

d)

D. Trang web có tính năng nhắn tin trò chuyện mà không bị kiểm duyệt

17.

Đáp án nào là một phần mềm ứng dụng văn phòng?

a)

lịch trực tuyến

b)

phần mềm diệt virus

c)

hệ điều hành

d)

phần mềm ném tập tin

18.

Đáp án nào là một phần mềm ứng dụng văn phòng?

a)

Minesweeper

b)

Chrome

c)

Unix

d)

Excel

19.

Loại tệp tin nào có thể bị chặn bởi nhà cung cấp dịch vụ e-mail?

a)

Tệp tin thực thi

b)

Tệp tin văn bản

c)

Tệp tin PDF

d)

Tệp tin được mã hóa

20.

Đáp án nào không phải là một ví dụ về hệ điều hành?

a)

Android

b)

Linux

c)

Windows

d)

Firefox

21.

Đối tượng nào có khả năng chứa phần mềm độc hại?

a)

Tường lửa

b)

Chữ ký thư điện tử

c)

Chứng chỉ số (Digital certificate)

d)

Tệp tin đính kèm e-mail

22.

Tại sao một số phần mềm được gọi là phần mềm miễn phí (freeware)?

a)

Không mất phí do dùng phần mềm bẻ khóa

b)

Bởi vì nói được sử dụng trên các phiên bản hạn chế không tính phí

c)

Bởi vì nó có thể sử dụng trên bất kỳ loại máy tính nào

d)

Bởi vì nó được sử dụng tất cả chức năng mà không mất phí

23.

Đáp án nào sau đây miêu tả chức năng chính của Thanh tác vụ task bar?

a)

để quản lý các ứng dụng đang chạy

b)

để quản lý thiết lập mạng

c)

để tắt máy tính

d)

để gỡ cài đặt hoặc thay đổi một chương trình

24.

Khi đăng nhập vào máy tính, cần phải nhập thông tin bảo mật nào?

a)

"Tên" và "địa chỉ"

b)

"Tên máy tính" và "địa chỉ IP"

c)

Tên người dùng và "Mật khẩu"

d)

"số thẻ tín dụng"

25.

Nhấp chuột vào  phần tên miền (domain)  cấp cao nhất trong địa chỉ web

a)

https

b)

www

c)

google

d)

.com

26.

Nhấp chuột vào vị trí nào để đóng trình duyệt?

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Nhấp chuột vào vị trí nào để nhập địa chỉ URL mới?

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Nhấp chuột vào vị trí nào để làm mới (refresh) trang web?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

29.

Nhấp chuột vào vị trí nào để mở đường dẫn “ Liverpool John Lennon Airport”?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

30.

Nhấp chuột vào vị trí nào để mở đường dẫn “what's on” trong thẻ tab mới?

a)

1

b)

2

c)

3

31.

Nhấp chuột vào vị trí nào để chuyển sang thẻ (Tab) “Thing to do in Glasgow”?

a)

1

b)

2

c)

3

32.

Nhấp chuột vào nút (button) nào để điều hướng đến trang chủ (Home page)?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

33.

Nhấp chuột vào vị trí nào để hiển thị danh sách các trang web đã truy cập?

a)

1

b)

2

c)

1 và 2 đều đúng

d)

1 và 2 đều sai

34.

Nhấp chuột vào vị trí nào để hiển thị danh sách các trang web đã truy cập?

a)

1

b)

2

c)

1 và 2 đều đúng

d)

1 và 2 đều sai

35.

Nhấp chuột vào vị trí nào để chặn (block) mọi bản ghi (cookie) từ tất cả các trang Web?

a)

1

b)

2

36.

Nhấp chuột vào vị trí nào để đồng ý hoặc từ chối lời mời tham dự buổi họp?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

37.

Nhấp chuột vào vị trí nào để gửi biểu mẫu?

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Nhấp chuột vào vị trí nào trên công cụ dịch thuật trực tuyến để dịch văn bản sang tiếng Pháp?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

39.

Nhấp chuột vào vị trí nào để mở chức năng trợ giúp (Help)

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Nhấp chuột vào vị trí nào để cho phép cửa sổ pop-up hiển thị?

a)

1

b)

2

c)

3

41.

Nhấp chuột vào vị trí nào để trang web Đang hiển thị trở thành trang chủ (Home page)?

a)

1

b)

2

c)

3

42.

Nhấp chuột vào vị trí nào để mời khách tham dự buổi họp “ Marketing Discussion” lúc 16:00?

a)

1

b)

2

c)

3

43.

Nhấp chuột vào vị trí nào để tải tệp tin về ổ cứng?

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Nhấp chuột vào vị trí nào để tạo một thư mục dấu trang (bookmark folder) mà không cần phải đánh dấu trang web đang mở?

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Nhấp chuột vào vị trí nào để ẩn thanh Menu?

a)

File

b)

View

c)

Favorites

d)

Tools

46.

Nhấp chuột vào vị trí nào để ẩn thanh Menu?

a)

File

b)

View

c)

Favorites

d)

Tools

47.

Nhấp chuột vào vị trí nào để sao chép văn bản đã chọn?

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Nhấp chuột vào vị trí nào để đặt văn bản đã được sao chép vào trong tài liệu?

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Nhấp chuột vào vị trí nào để xem trước bản in của trang web?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

50.

Nhấp chuột vào vị trí nào để tạo một cuộc họp mới trong lịch?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

51.

Nhấp chuột vào vị trí nào để nhập tiêu để thư đang mở?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

52.

Nhấp chuột vào vị trí nào để trả lời thư đang mở?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

53.

Nhấp chuột vào vị trí nào để gửi thư đang mở cho người khác, không phải là “Jenny Pearson”?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

54.

Nhấp chuột vào vị trí nào để đính kèm một tệp tin?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

55.

Nhấp chuột vào vị trí nào để đặt mức độ ưu tiên cao trước khi gửi thư?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

56.

Nhấp chuột vào vị trí nào để sắp xếp (sort) theo tiêu đề (subject) của tất cả Thư trong thư mục Inbox?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

57.

Nhấp chuột vào vị trí nào để tạo thư mới?

a)

1

b)

2

58.

Nhấp chuột vào vị trí nào để khôi phục các hư trong thư mục Junk trở về thư mục gốc?

a)

1

b)

2

59.

Thực hiện Tìm kiếm bằng cách sử dụng từ khóa “modern art”.Nhấp chuột vào vị trí nào để nhập từ khóa?

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Nhấp chuột vào vị trí nào để nhập từ khóa tìm kiếm tại trang web bách khoa toàn thư đang mở?

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Nhấp chuột vào vị trí nào để mở thư  Confirmation trong hộp thư đến?

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Nhấp chuột vào vị trí nào để mở thư  Confirmation trong hộp thư đến?

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Nhấp chuột vào vị trí nào để lưu lại tệp tin đính kèm?

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Nhấp chuột vào vị trí nào để lưu lại tệp tin đính kèm?

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Nhấp chuột vào vị trí nào để được trợ giúp về cách lưu tập tin đính kèm?

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Nhấp chuột vào vị trí nào để tạo chữ ký email?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

67.

Nhấp chuột vào vị trí nào để khôi phục Thư đang chọn trở về thư mục Inbox?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

68.

Nhấp chuột vào vị trí nào để xóa tất cả các thư trong thư mục Delete?

a)

1

b)

2

69.

Nhấp chuột vào vị trí nào để đánh dấu (mark) là chưa đọc (unread) cho Thư đang chọn?

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Nhập từ khóa tìm kiếm vào vị trí nào nếu bạn muốn tìm thư một người gửi cụ thể?

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Nhấp chuột vào vị trí nào để bật chế độ trả lời tự động?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

72.

Nhấp chuột vào vị trí nào để tạo một liên hệ mới?

a)

1

b)

2

73.

Nhấp chuột vào vị trí nào để hiển thị cột ngày tháng nhận được thư?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

74.

Nhấp chuột vào vị trí nào để tạo một thư mục thư mới?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

75.

Nhấp chuột vào vị trí nào để ẩn thanh công cụ (Ribbon)?

a)

1 và 2 đều Đúng

b)

1 và 2 đều Sai

c)

1

d)

2

76.

 đáp án nào là một hoạt động trực tuyến mà chỉ nên được thực hiện trên một trang web an toàn?

a)

 chơi trò chơi 

b)

mua một Món quà

c)

 sử dụng công cụ tìm kiếm

d)

 xem một Chương trình truyền hình

77.

Đáp án nào là một ví dụ về thương mại điện tử?


a)

Bình chọn trực tuyến

b)

Điều tra dân số trực tuyến

c)

 thu thuế trực tuyến

d)

bán Vé trực tuyến

78.

Phương án xử lý thông tin nào làm cho người không có quyền thì không thể đọc được

a)

giả mạo

b)

 giải mã

c)

mã hóa

d)

Podcasting

79.

Mục đích của chứng chỉ số là gì?

a)

 Để chứng nhận thông tin đăng nhập khi kinh doanh trên web

b)

 để xác minh các chức năng quan trọng khi phát triển ứng dụng phần mềm

c)

 để mã hóa các tỉnh tinh có chứa lịch sử duyệt web

d)

 để ngăn chặn các email chứa virus

80.

Đáp án nào là nguyên tắc chính của luật bảo vệ dữ liệu


a)

bảo vệ dữ liệu cá nhân

b)

Bảo vệ dữ liệu tài chính

c)

 Bảo vệ dữ liệu thống kê

d)

 Bảo vệ dữ liệu kỹ thuật

81.

Đáp án nào giúp xác định độ tin cậy của một trang web?

a)

 có một Lượng lớn người xem

b)

 các chủ đề trong trang web là phổ biến

c)

 có tham chiếu nguồn không tin rõ ràng

d)

 không có quảng cáo

82.

Bản quyền là gì?

a)

 thuế tiêu thụ đặc biệt trên phần mềm

b)

 một Thuật ngữ bao gồm các quyền của người tạo ra âm nhạc, sách, phần mềm…

c)

 quyền dành cho người tiêu dùng có thể tự do sao chép phần mềm thương mại

d)

 chương trình Nâng cao chất lượng phần mềm

83.

Dấu hiệu cái cờ trong thư được chọn (highlight) cho biết điều gì?

a)


thư sẽ được theo dõi

b)

Thư chưa được đọc

c)

 Thư được chuyển tiếp (fowarded)

d)

 Thư Có tệp tin đính kèm

84.

Thư rác (spam)  là gì?

a)

 một máy chủ email bị quá tải

b)

những email không mong muốn được gửi tới người nhận

c)

 một lượng lớn tin nhắn không được gửi đến người nhận

d)

email bị nhiễm virus

85.

Đáp án nào là một hình thức truyền âm thanh trực tuyến trên nền tảng web mà người dùng có thể truy cập

a)

Blog

b)

Podcast

c)

Tin nhắn tức thời (IM)

d)

Email