wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

은지 7

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

할아버지 건강하세요? 맞는 뜻이 고르세요.

a)

chào ông

b)

chào chú

c)

ông có khỏe không ạ

d)

ông khỏe

2.

밥을 먹었어요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

mẹ ăn cơm chưa ạ?

b)

em ăn cơm chưa?

c)

bố ăn cơm chưa ạ?

d)

ông ăn cơm chưa ?

3.

너 몇 살이니?맞는 뜻을 고르세요

a)

cháu mấy tuổi

b)

bạn mấy tuổi

c)

anh mấy tuổi

d)

bà bao nhiêu tuổi

4.

몇 학년이니? 맞는 뜻이 고르세요.

a)

bạ học lớp mấy?

b)

mình học lớp bốn

c)

mình học lớp 5

d)

học lớp 3

5.

이름이 뭐예요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

tôi tên là Nam

b)

bạn tên là gì?

c)

mình học lớp 4

d)

chào bạn

6.

지금은 뭐해요? 맞는 뜻을 고르세요?

a)

con đang ăn cơm

b)

con đang học

c)

con đang chơi

d)

bạn đang làm gì?

7.

나 는 건강하지 안다.맞는 뜻을 고르세요.

a)

tôi không khỏe

b)

tôi khỏe

c)

khỏe

d)

con bạn

8.

그런데 너는?맞는 뜻을 고르세요

a)

chào bạn

b)

có khỏe không?

c)

còn bạn?

d)

khỏe không?

9.

언니 이름이 뭐예요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

anh bao nhiêu tuổi?

b)

chị bao nhiêu tuổi?

c)

chú bao nhiêu tuổi?

d)

bạn bao nhiêu tuổi?

10.

저는 남이에요.맞는 뜻을 고르세요.

a)

tôi tên là Nam

b)

chú tên là Nam

c)

anh tên là Nam

d)

chị tên là Nam

11.

나는 11 살이야.맞는 뜻을 거르세요.

a)

mình 11 tuổi

b)

bạn 11 tuổi

c)

chị 11 tuổi

d)

anh 11 tuổi

12.

"50"맞는 것을 단어를 고르세요.

a)

ba mươi

b)

bốn mươi

c)

năm mươi

d)

sáu mươi

13.

'70" 맞는 것을 단어를 고르세요.

a)

ba mươi

b)

bốn mươi

c)

năm mươi

d)

bảy mươi

14.

"100" 맞는 것을 단어를 고르세요.

a)

mười

b)

hai mươi

c)

bốn mươi

d)

một trăm

15.

"105"맞는 것을 단어를 고르세요.

a)

một trăm

b)

một trăm lẻ một

c)

một trăm lẻ năm

d)

một trăm

16.

너는 어디에 살아요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

chị sống ở đâu?

b)

mình sống ở Hà Nội

c)

bạn sống ở đâu?

d)

anh sống ở đâu?

17.

오늘 날씨 어때요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

hôm nay trời nắng

b)

hôm nay trời đẹp

c)

hôm nay trời mưa

d)

hôm nay trời lạnh

18.

무슨 일을 해요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

mình là sinh viên

b)

anh làm nghề gì?

c)

bạn làm nghề gì?

d)

chị làm gì?

19.

너는 어떤 음식을 좋아해요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

bạn thích món ăn nào?

b)

mình thích ăn cơm

c)

chị thích ăn gì?

d)

anh thích món gì?

20.

어디에서 공부해요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

bạn học ở đâu?

b)

mình học ở nhà

c)

chị học ở trường nào?

d)

anh học ở đâu?

21.

주말에 뭐 할 거예요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

cuối tuần bạn làm gì?

b)

chị sẽ đi đâu?

c)

mình sẽ nghỉ ngơi

d)

anh sẽ làm gì?

22.

너는 어떤 색을 좋아해요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

bạn thích màu gì?

b)

mình thích màu đỏ

c)

chị thích màu xanh không?

d)

anh thích màu nào?

23.

어디에서 일해요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

chị làm việc ở đâu?

b)

bạn làm việc ở đâu?

c)

mình làm việc ở công ty

d)

anh làm việc ở nhà?

24.

무슨 영화를 좋아해요? 맞는 뜻을 고르세요.

a)

bạn thích phim nào?

b)

anh thích phim gì?

c)

mình thích xem phim hài

d)

chị thích phim hành động không?