Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Topic 5_từ vựng_test 1

Total questions: 14

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

nối từ và hình ảnh

a)

1.

おきます

b)

2.

ねます

c)

3.

おふろにはいります

d)

4.

シャワーをあびます

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

かおを あらいます

b)

2.

はを みがきます

c)

3.

おけしょう(を) します

d)

4.

ひげを そります

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

ふくを きます

b)

2.

ふくを ぬぎます

c)

3.

がっこうに いきます

d)

4.

うちに かえります

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

かいしゃ

b)

2.

がっこう

c)

3.

びょういん

d)

4.

はくぶつかん

e)

5.

びじゅつかん

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

làm việc

1.

しごとします

b)

học

2.

べんきょうします

c)

làm thêm giờ/ngoài giờ

3.

ざんぎょう します

d)

đi làm thêm

4.

アルバイトします

6.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

ăn cơm/dùng bữa

1.

しょくじします

b)

ăn trưa

2.

ひるごはんをたべます

c)

đi dạo

3.

さんぽします

d)

mua sắm

4.

かいものします

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

lau dọn

1.

そうじします

b)

nấu ăn

2.

りょうりします

c)

làm việc nhà

3.

かじします

d)

chăm sóc con cái

4.

こどものせわをします

e)

dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng

5.

かたづけます

8.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

giúp đỡ

1.

てつだいます

b)

chơi

2.

あそびます

c)

nghỉ ngơi

3.

やすみます

d)

thong thả, làm chậm rãi

4.

ゆっくりします

9.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

メールします

b)

2.

ゲームします

c)

3.

でんわします/かけます

d)

4.

おいのりします

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

たばこを すいます

b)

2.

うんどうします

c)

3.

さんぽします

d)

4.

ヨガします

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

おんがくを ききます

b)

2.

にっきを かきます

c)

3.

テレビを みます

d)

4.

しんぶんを よみます

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

bận

1.

いそがしい

b)

buồn ngủ

2.

ねむい

c)

rảnh rỗi

3.

ひま

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

sinh nhật

1.

たんじょうび

b)

bữa tiệc

2.

パーティー

c)

thiệp

3.

カード

d)

quà tặng

4.

プレゼント

14.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

cho, tặng

1.

あげます

b)

nhận

2.

もらいます

c)

đi

3.

いきます