wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A-Test từ vựng N5 bài 25

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

かんがえます

a)

nghĩ, suy nghĩ

b)

cảm nhận

c)

thêm tuổi

d)

thêm tuổi

2.

えきにつきます

a)

mặc

b)

đến ga

c)

liên tục

d)

thêm tuổi

3.

りゅうがくします

a)

du học 

b)

thêm tuổi

c)

du học sinh

d)

cho dù

4.

たいしかん

a)

đại sứ quán

b)

quê , nông thôn

c)

việc chuyển chỗ làm

d)

nhiều giờ

5.

としをとります

a)

thêm tuổi

b)

đại sứ quán

c)

thêm một năm

d)

nghĩ, suy nghĩ

6.

いなか

a)

quê , nông thôn

b)

thành thị

c)

bên trong

d)

đất đai

7.

おく

a)

một trăm triệu

b)

một triệu

c)

cơ hội

d)

thách thức

8.

がんばります

a)

cố gắng

b)

chăm chỉ

c)

cạn ly

d)

chúng ta cùng uống nhé

9.

いっぱいのみましょう

a)

chúng ta cùng uống một ly nhé

b)

cạn ly

c)

việc chuyển chỗ làm

d)

chúc mau khỏe

10.

てんきん

a)

thời tiết

b)

việc chuyển chỗ làm

c)

cơ hội

d)

điện

11.

cơ hội

a)

チャンス

b)

グループ

c)

ケンス

d)

チェンジ

12.

nghĩ, suy nghĩ

a)

かんがえます

b)

かがえます

c)

とります

d)

えらびます

13.

đại sứ quán

a)

たいしかん

b)

たいへん

c)

たいじかん

d)

くします

14.

chúc mau khỏe

a)

どうぞおげんきで

b)

いっぱいのみましょう

c)

がんばります

d)

おせわになりました

15.

Anh/ Chị đã giúp đỡ tôi

a)

どうぞおげんきで

b)

おせわになりました

c)

おはようございます

d)

ありがとうございます

16.

du học 

a)

りゅうがくします 

b)

としをとります

c)

りゆう

d)

てんきん

17.

nhóm, đoàn

a)

グループ

b)

チャンス

c)

ワイン

d)

ボタン

18.

thêm tuổi

a)

としをとります

b)

さい

c)

かんがえます

d)

いなか

19.

việc chuyển chỗ làm

a)

てんきん

b)

でんきん

c)

でんしゃ

d)

くうこう

20.

quê , nông thôn

a)

いなか

b)

おく

c)

てんきん

d)

えきまえ