wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sport _ Vocabulary

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

bắn cung

(a)  

2.

điền kinh

(a)  

3.

cầu lông

(a)  

4.

bóng chày

(a)  

5.

bóng gậy

(a)  

6.

môn đấu kiếm

(a)  

7.

khúc côn cầu trên băng

(a)  

8.

võ ka ra tê

(a)  

9.

bóng lưới

(a)  

10.

chèo thuyền

(a)  

11.

nhảy dù trượt tuyết

(a)  

12.

trượt tuyết

(a)  

13.

lướt sóng

(a)  

14.

bóng chuyền

(a)  

15.

môn đấu vật

(a)  

16.

môn cử tạ

(a)  

17.

bóng rổ

(a)  

18.

môn Quyền Anh

(a)