WorksheetsQUIZ SƠ CẤP 1 BÀI 1
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Từ nào sau đây có nghĩa là "Hàn Quốc"
a)
일본
b)
호주
c)
영국
d)
한국
2.
Từ nào sau đây có nghĩa là " Đức"
a)
베트남
b)
도길
c)
독일
d)
러시아
3.
Từ nào sau đây có nghĩa là "Thái Lan"
a)
인도
b)
미국
c)
태국
d)
몽골
4.
Từ nào có nghĩa là "nhân viên công chức"
a)
학생
b)
회사원
c)
은행원
d)
공무원
5.
Từ nào sau đây khác trường từ vựng với các từ còn lại?
a)
의사
b)
약사
c)
베트남
d)
주부
6.
Từ nào sau đây khác trường từ vựng với những từ còn lại?
a)
말레이시아
b)
관광 안내원
c)
학생
d)
선생님
7.
Cụm từ có nghĩa là "Rất vui được gặp bạn"
a)
반갑습니다
b)
안녕히 가세요
c)
안녕히 계세요
d)
처음 뵙겠습니다
8.
란 씨가 선생님입니까?
a)
아니요, 선생님입니다
b)
네, 학생입니다
c)
네, 공무원입니다
d)
네, 선생님입니다
9.
Điền vào hội thoại sau:
A: 안녕하세요. 반갑습니다
B: ....................................................
a)
안녕히 가세요. 처음 뵙겠습니다.
b)
안녕히 계세요. 반갑습니다.
c)
안녕히 가세요. 반갑습니다.
d)
안녕하세요. 반갑습니다.
10.
Hãy chọn câu đúng?
a)
저은 학생입니다
b)
저는 학생입니다
c)
저 는 핵생입니다
d)
저는 학생 입니다
100 %
