wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A-Tổng hợp từ vựng bài 01+02

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

せんせい

a)

Thầy/cô

b)

học sinh

c)

bác sĩ

d)

nhân viên công ty

2.

các bạn….

a)

みなさん

b)

あのかた

c)

くん

d)

じん

3.

だいがく

a)

trường đại học

b)

bệnh viện

c)

Nhân viên ngân hàng

d)

Giáo viên

4.

Tên bạn là gì?

a)

おなまえは?

b)

しつれですが

c)

はじめまして

d)

おねがいします

5.

アメリカ

a)

Nước Mỹ

b)

Nước Anh

c)

Việt Nam

d)

Nhật bản

6.

ベトナム

a)

Nước Anh

b)

Việt Nam 

c)

Hàn quốc

d)

Trung quốc

7.

けんきゅうしゃ

a)

nhà nghiên cứu

b)

nhân viên công ty

c)

bác sĩ

d)

Nhân viên ngân hàng

8.

rất hân hạnh được làm quen

a)

はじめまして

b)

おねがいします

c)

しつれですが

d)

からきました

9.

tuổi

a)

さい

b)

ざい

c)

でんき

d)

てんき

10.

đèn điện

a)

でんき

b)

でんきん

c)

てんきん

d)

でんしゃ

11.

ざっし

a)

sách

b)

từ điển

c)

tạp chí

d)

báo

12.

sổ tay

a)

てちょう

b)

めいし

c)

えんぴつ

d)

しんぶん

13.

Tiếng Nhật

a)

にほんご

b)

えいご

c)

べちなむご

d)

かんこくご

14.

máy ảnh

a)

カメラ

b)

カレンダー

c)

コンピューター

d)

かばん

15.

ちがいます

a)

sai rồi

b)

Chỉ là chút lòng thành

c)

Từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ

d)

cảm ơn

16.

えんぴつ

a)

Bút chì

b)

Danh thiếp

c)

Đồng hồ

d)

Ô, dù

17.

これからおせわになります

a)

Từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ

b)

Chỉ là chút lòng thành

c)

rất hân hạnh được làm quen

d)

rất mong được giúp đỡ

18.

なん

a)

cái gì ?

b)

sai rồi

c)

tuổi

d)

Ô, dù

19.

Danh thiếp

a)

めいし

b)

てちょう

c)

ざっし

d)

じしょ

20.

Chìa khóa

a)

かぎ

b)

かばん

c)

かさ

d)

かき