NEW
Font size
WorksheetsA-Tổng hợp từ vựng bài 01+02
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
せんせい
Thầy/cô
học sinh
bác sĩ
nhân viên công ty
các bạn….
みなさん
あのかた
くん
じん
だいがく
trường đại học
bệnh viện
Nhân viên ngân hàng
Giáo viên
Tên bạn là gì?
おなまえは?
しつれですが
はじめまして
おねがいします
アメリカ
Nước Mỹ
Nước Anh
Việt Nam
Nhật bản
ベトナム
Nước Anh
Việt Nam
Hàn quốc
Trung quốc
けんきゅうしゃ
nhà nghiên cứu
nhân viên công ty
bác sĩ
Nhân viên ngân hàng
rất hân hạnh được làm quen
はじめまして
おねがいします
しつれですが
からきました
tuổi
さい
ざい
でんき
てんき
đèn điện
でんき
でんきん
てんきん
でんしゃ
ざっし
sách
từ điển
tạp chí
báo
sổ tay
てちょう
めいし
えんぴつ
しんぶん
Tiếng Nhật
にほんご
えいご
べちなむご
かんこくご
máy ảnh
カメラ
カレンダー
コンピューター
かばん
ちがいます
sai rồi
Chỉ là chút lòng thành
Từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ
cảm ơn
えんぴつ
Bút chì
Danh thiếp
Đồng hồ
Ô, dù
これからおせわになります
Từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ
Chỉ là chút lòng thành
rất hân hạnh được làm quen
rất mong được giúp đỡ
なん
cái gì ?
sai rồi
tuổi
Ô, dù
Danh thiếp
めいし
てちょう
ざっし
じしょ
Chìa khóa
かぎ
かばん
かさ
かき
