wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B-Bài test từ vựng bài 43

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

輸出が増えます

a)

xuất khẩu tăng lên

b)

xuất khẩu giảm xuống

c)

giá tăng lên

d)

giá giảm xuống

2.

丈夫

a)

じょうぶ

b)

じょぶ

c)

じょうぶう

d)

しょうぶ

3.

hạnh phúc

a)

しあわせ

b)

たのしみ

c)

さびしい

d)

へん

4.

tuổi

a)

ねんれい

b)

ねんさい

c)

ねれい

d)

らいねん

5.

giá tăng lên

a)

値段が上がります

b)

値段が下がります

c)

落ちます

d)

輸出が増えます

6.

冷房

a)

thiết bị làm mát

b)

thiết bị làm ấm

c)

xăng

d)

thiết bị máy móc

7.

まずい

a)

dở

b)

ngon

c)

buồn tẻ, không hấp dẫn

d)

thú vị

8.

切れます

a)

đứt

b)

tuột

c)

rơi

d)

mất

9.

会員

a)

thành viên

b)

nhân viên công ty

c)

xã hội

d)

nhân viên mới

10.

thiết bị làm ấm

a)

だんぼう

b)

たんぼう

c)

だんぼ

d)

だいは

11.

とれます

a)

tuột

b)

rơi

c)

đứt

d)

rách

12.

a)

lạ, kỳ quặc

b)

thú vị

c)

vui

d)

nhẹ nhàng

13.

thu nhập

a)

しゅうにゅう

b)

しゅにゅう

c)

あがります

d)

しょうにゅう

14.

そのうえ

a)

thêm vào đó, hơn thế

b)

bởi vì

c)

tuy nhiên

d)

Nếu

15.

xăng

a)

ガソリン

b)

カンリン

c)

ガス

d)

ガイス

16.

hoa hồng

a)

ばら

b)

あじさい

c)

さくら

d)

もみじ

17.

適当

a)

thích hợp, vừa phải

b)

tương đương

c)

vừa vặn

d)

đúng

18.

つまらない

a)

buồn tẻ, không hấp dẫn

b)

thú vị

c)

hữu ích

d)

tiệu

19.

荷物が落ちます

a)

rơi hành lý

b)

đứt sợi dây

c)

cái cúc bị tuột

d)

Giấy rách

20.

ドライブ

a)

lái xe

b)

dữ liệu

c)

phim truyện

d)

truyền hình