wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 4B

Total questions: 104

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

2.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

3.

It's seven (a)  

4.

A.M

a)

giờ buổi sáng( trước 12h trưa)

b)

giờ buổi chiều ( sau 12h trưa trở đi)

5.

P.M

a)

giờ buổi chiều ( sau 12 trở đi )

b)

giờ buổi sáng ( trước 12 h trưa)

6.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:00

a)

seven o'clock

b)

seven fifteen

c)

seven thirty

d)

seven forty-five

7.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:30

a)

seven thirty-five

b)

seven thirty

c)

seven fifty

d)

seven forty

8.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8:50

a)

eight thirty

b)

eight forty

c)

eight fifty

d)

eight fifty-five

9.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

11:55

a)

eleven thirty - five

b)

eleven fifty - five

c)

eleven forty - five

d)

eleven twenty - five

10.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10:40

a)

ten forty

b)

ten forty-five

c)

ten thirty

d)

ten twenty-five

11.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

3 : 45

a)

three fifty

b)

three forty - five

c)

three twenty- five

d)

three fifteen

12.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

2:15

a)

two thirty - five

b)

two twenty- five

c)

two forty - five

d)

two fifteen

13.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

12:00

a)

twelve o'clock

b)

twenty

c)

eleven o'clock

d)

ten o'clock

14.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

9: 40

a)

nine forty

b)

nine fifty

c)

nine thirty

d)

nine twenty

15.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

5: 40

a)

five fifteen

b)

five fifty

c)

five forty

d)

five fourteen

16.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

6: 20

a)

six twenty

b)

six thirty

c)

six fourteen

d)

six fifteen

17.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10 : 55

a)

ten forty - five

b)

ten fifteen

c)

ten fifty-five

d)

ten forty

18.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8 :00

a)

eight o'clock

b)

nine o'clock

c)

five o'clock

d)

four o'clock

19.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4:00

a)

twelve o'clock

b)

eleven o'clock

c)

four o'clock

d)

three o'clock

20.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4: 40

a)

four forty

b)

four fifty

c)

four thirty

d)

four twenty

21.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

22.

Run

a)

Đi

b)

Đứng

c)

Chạy

23.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

24.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

25.

Have lunch

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

26.

Go to bed

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi hoc

27.

Go to school

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Đi học

28.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

29.

Listen to music

a)

Hát

b)

Nghe nhạc

c)

Chơi bóng đá

30.

What time is it ?

a)

It's eleven o' clock

b)

We study at Hoang Van Thu Primary school

31.

What time dio you play football?

a)

We play tennis in the evening

b)

At five o'clock in the afternoon

32.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

33.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

34.

What time is it?

a)

Mấy giờ rồi?

b)

Đi đâu vậy?

c)

Bạn đi đâu đó?

d)

Hôm nay là ngày mấy?

35.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

36.

Đi ngủ

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to sleep

d)

go home

37.

What day is it today?

a)

It is Mondays.

b)

It is Monday.

c)

It is Sunday.

d)

It is Sundays.

38.

It's seven (a)  

39.

thời gian không chỉ là thời gian mà thời gian còn là

a)

time

b)

âm nhạc

c)

Music

d)

doctor strange

40.

nhìn vào bức tranh và đoán đây là hành động gì bằng tiếng anh

a)

thức dậy

b)

vươn vai

c)

get up

d)

stand up

41.

hãy điền từ vào chỗ trống: What (a)   is it?

42.

Go to bed ( chọn bức tranh mô tả đúng )

a)
b)
c)
d)
43.

What time is it?

It's _____

a)

12 o'clock

b)

chín giờ đúng

c)

9 o'clock

d)

10 o'clock

44.

What time is it?

a)

Hông bé ơi

b)

It's 7:30

c)

It's 12:00 AM

d)

It's 7 o'clock

45.

hãy tìm cách viết đúng theo số giờ sau : 7:25

a)

seven five

b)

seven twenty-five

c)

seven twenty

d)

seven o'clock

46.

"Cho tui hỏi là mấy giờ rồi vậy cà anh Taxi à anh taxi ơiii"

What time is it?

It's ____

a)

hông bé ơi

b)

7:45

c)

8:45

d)

9:40

47.

hãy tìm đồng hồ chỉ giờ đúng theo lời bạn Linda nhé

a)
b)
c)
d)
48.

cho hỏi muốn trở thành idol tóp tóp thì nhìn vào bức tranh phải ăn tối lúc mấy giờ?

what time do you have dinner?

I have dinner at _______

a)

6:00 PM

b)

6:30 PM

c)

7:30 PM

d)

khum biết ạ

49.

bài hát super idol đã trở thành hot trend năm nay vậy thì con không được quên nhiệm vụ quan trọng gì sau buổi học hôm nay?

a)

lướt tiktok

b)

quay video thuyết trình gửi miss Mai luôn và ngay

c)

chép từ mới xong để đấy

d)

follow tiktok Miss Mai

50.

Do homework

a)

Viết

b)

Đọc

c)

Làm bài tập

51.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

52.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

53.

It's seven (a)  

54.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

11:55

a)

eleven thirty - five

b)

eleven fifty - five

c)

eleven forty - five

d)

eleven twenty - five

55.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10:40

a)

ten forty

b)

ten forty-five

c)

ten thirty

d)

ten twenty-five

56.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

3 : 45

a)

three fifty

b)

three forty - five

c)

three twenty- five

d)

three fifteen

57.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

2:15

a)

two thirty - five

b)

two twenty- five

c)

two forty - five

d)

two fifteen

58.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

12:00

a)

twelve o'clock

b)

twenty

c)

eleven o'clock

d)

ten o'clock

59.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

9: 40

a)

nine forty

b)

nine fifty

c)

nine thirty

d)

nine twenty

60.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

5: 40

a)

five fifteen

b)

five fifty

c)

five forty

d)

five fourteen

61.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

6: 20

a)

six twenty

b)

six thirty

c)

six fourteen

d)

six fifteen

62.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

10 : 55

a)

ten forty - five

b)

ten fifteen

c)

ten fifty-five

d)

ten forty

63.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8 :00

a)

eight o'clock

b)

nine o'clock

c)

five o'clock

d)

four o'clock

64.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4:00

a)

twelve o'clock

b)

eleven o'clock

c)

four o'clock

d)

three o'clock

65.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

4: 40

a)

four forty

b)

four fifty

c)

four thirty

d)

four twenty

66.

Have breakfast

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

67.

Have dinner

a)

Ăn sáng

b)

Ăn trưa

c)

Ăn tối

68.

What time is it ?

(a)  

69.

It is a quarter to four

a)
b)
c)
d)
70.

Đi về nhà

a)

go to school

b)

Go to bed

c)

go to doctor

d)

go home

71.

What time do you go to bed ?

I go to bed at (a)  

72.

They often ................... in their free time.

a)

listen to music

b)

ride their bike

c)

go to school

d)

watch TV

73.

She (a)   at 7.30 a.m

74.

ride a bike

a)
b)
c)
d)
75.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

7:30

a)

seven thirty-five

b)

seven thirty

c)

seven fifty

d)

seven forty

76.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

8:50

a)

eight thirty

b)

eight forty

c)

eight fifty

d)

eight fifty-five

77.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

12:00

a)

twelve o'clock

b)

twenty

c)

eleven o'clock

d)

ten o'clock

78.

Viết thời gian sau sang tiếng anh

5: 40

a)

five fifteen

b)

five fifty

c)

five forty

d)

five fourteen

79.

Get up

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Chạy

80.

hãy điền từ vào chỗ trống: What (a)   is it?

81.

Go to bed ( chọn bức tranh mô tả đúng )

a)
b)
c)
d)
82.

time / go / to / school / do / What/ you /?

(a)  

83.

breakfast/ have / you / What/ do/ time / ?

(a)  

84.

WHAT TIME DO YOU...............?

a)

GETS UP

b)

GET UP

c)

GOT UP

85.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

go to bed

b)

have lunch

c)

get up

d)

have breakfast

86.

Đâu là từ đúng:

a)

do homework

b)

Have dinner

c)

Have breakfast

d)

Have lunch

87.

Đâu là đáp án đúng:

a)

go to school

b)

go to bed

c)

do homework

d)

have breakfast

88.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

watch TV

b)

go to shool

c)

go to bed

d)

thirty

89.

Đâu là đáp án đúng cho bức tranh trên:

a)

thirty

b)

thirteen

c)

thirsty

d)

third

90.

Đâu là câu trả lời đúng:

a)

sixty

b)

fifty

c)

fourty-five

d)

forty-five

91.

Em hãy chọn câu trả lời đúng:

a)

have lunch

b)

have breakfast

c)

have dinner

d)

go to bed

92.

Em hãy chọn câu trả lời đúng:

a)

have breakfast

b)

have dinner

c)

o' clock

d)

fifteen

93.

Choose the correct answer:

a)

go to bed

b)

go to school

c)

do homework

d)

do housewwork

94.

Choose the correct answer:

a)

have breakfast

b)

get up

c)

thirty

d)

watch TV

95.

Choose the correct answer:

a)

homework

b)

minute

c)

o'clock

d)

have lunch

96.

Choose the best answer:

a)

fifteen

b)

fitty

c)

sixteen

d)

seventy

97.

What time is it ?

a)

It's seven o'clock.

b)

It's ten o'clock.

c)

It's nine o'clock.

d)

It's eicght o'clock.

98.

Em hãy chọn đáp án đúng:

It's ten o'clock.

a)

What time is it?

b)

What is it time?

c)

What is it time?

99.

Em hãy sắp xếp câu sau:

time/ what/ do/ get/you/up?

a)

What do you time get up?

b)

What do time you get up?

c)

What time get do you up?

d)

What time do you gets up?

100.

What time does he (a)   ?

101.

Em hãy sắp xếp câu sau:

goes/to/school/six/thirty/at/He

(a)  

102.

What time do they........?

a)

have breakfast

b)

have lunch

c)

have dinner

103.

They have breakfast at...........o'clock.

a)

nine

b)

eight

c)

seven

d)

ten

104.

Em hãy trả lời câu hỏi sau:

"What time do you go to bed?"

a)

I go to bed at nine o'clock

b)

I go to bed at seven o'clock

c)

I go to bed at ten o'clock

d)

I go to bed at ninne o'clock