Font size
S
M
L
XL
WorksheetsYCT1 - 第6课:你的个子真高!
Total questions: 28
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
tóufa
a)
头
b)
头发
c)
鼻子
d)
耳朵
2.
shǒu
a)
手
b)
于
c)
头
d)
眼睛
3.
鼻子
a)
yǎnjing
b)
ěrduo
c)
bízī
d)
bízi
4.
yǎn (a)
5.
ěr (a)
6.
大
a)
cháng
b)
xiǎo
c)
dà
d)
de
7.
xiǎo
a)
小
b)
大
c)
真
d)
的
8.
cháng
a)
的
b)
真
c)
长
d)
大
9.
高
a)
de
b)
dà
c)
zhēn
d)
gāo
10.
你妈妈多大?
(a)
11.
你爸爸多大?
(a)
12.
Ní jǐ (a) ?
13.
你家有几口人?
(a)
14.
nǐ de gèzi zhēn ___!
a)
dà
b)
cháng
c)
gāo
d)
xiǎo
15.
nǐ jiào ______ ?
a)
shēnmē
b)
shénme
c)
shēnme
d)
shěnme
16.
__好!
a)
他
b)
你
c)
她
d)
我
17.
在____!
a)
见
b)
大
c)
在
d)
好
18.
tā (a) shéi ?
19.
tā shì zhōngguó (a) .
20.
Đây là quốc kỳ của đất nước nào?
a)
美国
b)
中国
c)
日本
d)
越南
21.
Đây là quốc kỳ của đất nước nào?
a)
美国
b)
英国
c)
日本
d)
越南
22.
Đây là quốc kỳ của đất nước nào?
a)
越南
b)
英国
c)
美国
d)
日本
23.
Đây là quốc kỳ của đất nước nào?
a)
越南
b)
英国
c)
美国
d)
日本
24.
Đây là quốc kỳ của đất nước nào?
a)
美国
b)
英国
c)
中国
d)
日本
25.
Đây là quốc kỳ của đất nước nào?
a)
印度
b)
中国
c)
英国
d)
加拿大
26.
tā de bízi hěn (a) .
27.
他__耳朵很大!
a)
的
b)
真
c)
长
d)
高
28.
tā de ____ hěn xiǎo .
a)
chǒu
b)
sǒu
c)
shǒu
d)
shōu
Reset
