wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cô giáo Na Nanh - sơ cấp 1 : 2과 어휘

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Trường học

a)

학교


b)

도서관

c)

식당

d)

호텔

e)

극장

2.

Thư viện

a)

학교


b)

도서관

c)

식당

d)

호텔

e)

극장

3.

Nhà ăn, nhà hàng

a)

학교


b)

도서관

c)

식당

d)

호텔

e)

극장

4.

Khách sạn

a)

학교


b)

도서관

c)

식당

d)

호텔

e)

극장

5.

Nhà hát, rạp chiếu phim xưa

a)

학교


b)

도서관

c)

식당

d)

호텔

e)

극장

6.

Bưu điện

a)

우체국


b)

병원

c)

은행

d)

백화점

e)

약국

7.

Bệnh viện

a)

우체국


b)

병원

c)

은행

d)

백화점

e)

약국

8.

Ngân hàng

a)

우체국


b)

병원

c)

은행

d)

백화점

e)

약국

9.

Trung tâm thương mại

a)

우체국


b)

병원

c)

은행

d)

백화점

e)

약국

10.

hiệu thuốc

a)

우체국


b)

병원

c)

은행

d)

백화점

e)

약국

11.

cửa tiệm, cửa hàng

a)

가게

b)

사무실

c)

학교 시설

d)

강의실

e)

교실

12.

văn phòng

a)

가게

b)

사무실

c)

학교 시설

d)

강의실

e)

교실

13.

Trang thiết bị trường học

a)

가게

b)

사무실

c)

학교 시설

d)

강의실

e)

교실

14.

giảng đường, phòng học

a)

가게

b)

사무실

c)

학교 시설

d)

강의실

e)

교실

15.

phòng học

a)

가게

b)

사무실

c)

학교 시설

d)

강의실

e)

교실

16.

phòng vệ sinh

a)

화장실


b)

휴게실

c)

랩실

d)

동아리방

e)

체육관

17.

phòng nghỉ

a)

화장실


b)

휴게실

c)

랩실

d)

동아리방

e)

체육관

18.

phòng lab

a)

화장실


b)

휴게실

c)

랩실

d)

동아리방

e)

체육관

19.

phòng sinh hoạt câu lạc bộ

a)

화장실


b)

휴게실

c)

랩실

d)

동아리방

e)

체육관

20.

Nhà thi đấu thể thao, nhà thể chất

a)

화장실


b)

휴게실

c)

랩실

d)

동아리방

e)

체육관

21.

sân vận động

a)

운동장

b)

강당

c)

학생 식당

d)

세미나실

e)

서점

22.

giảng đường lớn , hội trường

a)

운동장

b)

강당

c)

학생 식당

d)

세미나실

e)

서점

23.

nhà ăn học sinh

a)

운동장

b)

강당

c)

학생 식당

d)

세미나실

e)

서점

24.

phòng hội thảo

a)

운동장

b)

강당

c)

학생 식당

d)

세미나실

e)

서점

25.

hiệu sách

a)

운동장

b)

강당

c)

학생 식당

d)

세미나실

e)

서점

26.

Đồ vật trong phòng học

a)

교실 물건


b)

책상

c)

의자

d)

칠판

e)

27.

cái bàn

a)

교실 물건


b)

책상

c)

의자

d)

칠판

e)

28.

cái ghế

a)

교실 물건


b)

책상

c)

의자

d)

칠판

e)

29.

cái bảng

a)

교실 물건


b)

책상

c)

의자

d)

칠판

e)

30.

cửa ra vào

a)

교실 물건


b)

책상

c)

의자

d)

칠판

e)

31.

cửa sổ

a)

창문



b)

시계

c)

가방

d)

컴퓨터

e)

32.

đồng hồ

a)

창문



b)

시계

c)

가방

d)

컴퓨터

e)

33.

cặp sách, balo, túi

a)

창문



b)

시계

c)

가방

d)

컴퓨터

e)

34.

máy tính để bàn

a)

창문



b)

시계

c)

가방

d)

컴퓨터

e)

35.

sách

a)

창문



b)

시계

c)

가방

d)

컴퓨터

e)

36.

Vở viết

a)

공책


b)

사전

c)

지우개

d)

지도

e)

37.

Từ điển

a)

공책


b)

사전

c)

지우개

d)

지도

e)

38.

cục tẩy

a)

공책


b)

사전

c)

지우개

d)

지도

e)

39.

bản đồ

a)

공책


b)

사전

c)

지우개

d)

지도

e)

40.

bút

a)

공책


b)

사전

c)

지우개

d)

지도

e)

41.

hộp bút

a)

필통

b)

라디오

c)

많이

d)

무엇

42.

đài, radio

a)

필통

b)

라디오

c)

많이

d)

무엇

43.

nhiều

a)

필통

b)

라디오

c)

많이

d)

무엇

44.

cái gì

a)

필통

b)

라디오

c)

많이

d)

무엇

45.

ở đâu

a)

어디


b)

텔레비전

c)

화장실

d)

휴대전화

46.

tivi

a)

어디


b)

텔레비전

c)

화장실

d)

휴대전화

47.

phòng về sinh

a)

어디


b)

텔레비전

c)

화장실

d)

휴대전화

48.

điện thoại di động

a)

어디


b)

텔레비전

c)

화장실

d)

휴대전화