wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B-Bài test từ vựng bài 46

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

焼きます

a)

nấu

b)

hấp

c)

nướng, rán

d)

hâm

2.

わたします

a)

đưa cho, giao cho

b)

đưa đến

c)

cho

d)

nhập

3.

帰ってきます

a)

ưa cho, giao cho

b)

Đến

c)

về, trở lại

d)

Ra ngoài

4.

留守

a)

trạng thái, tình hình

b)

về, trở lại

c)

nguyên nhân

d)

đi vắng

5.

dịch vụ chuyển đồ đến nhà

a)

たくびん

b)

たくはいびん

c)

たくはびん

d)

たくはいび

6.

nguyên nhân

a)

げんい

b)

げいん

c)

げんき

d)

げんいん

7.

注射

a)

chú ý

b)

tiêm

c)

tạ ơn

d)

gọi

8.

しょくよく

a)

cảm giác muốn ăn

b)

nhà ăn

c)

thực phẩm

d)

vừa mới rồi

9.

たった今

a)

bây

b)

lúc nãy

c)

ngay lập tức

d)

vừa mới rồi

10.

trạng thái, tình hình

a)

原因

b)

具合

c)

道具

d)

知識

11.

どちら様でしょうか

a)

ai đấy

b)

về, trở lại?

c)

Ai đến ạ?

d)

Bao nhiêu người ạ

12.

xin lỗi để anh/ chị phải đợi

a)

おかせしました

b)

おませしました

c)

おまかせしました

d)

おまたせしました

13.

知識

a)

ちしき

b)

しき

c)

ちじん

d)

ほうこ

14.

ほうこ

a)

hộp đồ

b)

kho báu

c)

bảo hộ

d)

bộ

15.

じょうほうがてにはいります

a)

chứng cứ

b)

thu thập được thông tin

c)

tiếp thu

d)

nhập

16.

ví dụ, chẳng hạn

a)

れい

b)

ことば

c)

たとえば

d)

ちしき

17.

一部分

a)

một bộ phận

b)

một phần

c)

một phút

d)

một thành

18.

入力します

a)

にゅうりょくします

b)

にゅりょくします

c)

にゅうりょうくします

d)

にゅりょうくします

19.

giây

a)

びょ

b)

びゅう

c)

びょう

d)

ひょう

20.

bếp ga

a)

ガスレンジ

b)

でんしれんじ

c)

ガソリン

d)

ガスレジ