Font size
S
M
L
XL
Worksheets24.06 Test
Total questions: 15
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
PERFORM
a)
Biểu diễn
b)
Đồng phục
c)
Tài năng
d)
Nghệ thuật
2.
Thời gian biểu, bảng giờ tàu xe
(a)
3.
Từ quá khứ của từ "GO"
a)
GONE
b)
GOES
c)
GOED
d)
WENT
4.
BELONG đi với giới từ gì để mang nghĩa là thuộc về
a)
WITH
b)
TO
c)
BY
d)
FOR
5.
Cơ sở vật chất
(a)
6.
Quả việt quất
a)
BLACKBERRY
b)
RASPBERRY
c)
BLUEBERRY
d)
STRAWBERRY
7.
What is it?
a)
FEET
b)
FOOTSTEP
c)
FOOTPRINT
d)
FOOTSAND
8.
Bàn thắng
(a)
9.
Từ quá khứ của từ "LEAVE"
(a)
10.
WASHING MACHINE

11.
Đồ gia dụng
a)
HOUSEHOLD
b)
HOUSING
c)
HOUSEKEEPER
d)
HOUSEWORK
12.
Từ quá khứ của từ "STOP"
(a)
13.
Từ quá khứ của từ "HIT"
(a)
14.
What kind of sport is this?
a)
BASEBALL
b)
BASKETBALL
c)
VOLLEYBALL
d)
HOCKEY
15.
Từ quá khứ của từ "LEARN"
(a)
Reset
