wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LUYỆN TẬP VỀ KẾT TỪ, LIÊN KẾT CÂU BẰNG CÁCH LẶP TỪ, BẰNG TỪ NỐI

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cô giáo khen Minh học giỏi ……….. bạn ấy rất chăm chỉ.

a)

bởi vì

b)

nếu

c)

nhưng

d)

tuy

2.

Lan rất thích đọc sách, ……….. cô bé có rất nhiều sách hay.

a)

bởi vì

b)

nên

c)

nhưng

d)

nếu

3.

Bạn An học giỏi môn Toán, ……….. bạn Nam lại giỏi môn Tiếng Việt.

a)

nhưng

b)

c)

tuy nhiên

d)

bởi vì

4.

Mẹ tôi là một người rất hiền hậu. Mẹ tôi luôn yêu thương và chăm sóc mọi người trong gia đình.

Đoạn văn trên liên kết câu bằng cách nào?

a)

Lặp từ ngữ

b)


Dùng từ nối

c)

Cả A và B

d)

Không có liên kết

5.

Điền kết từ thích hợp vào chỗ chấm:

……….. trời mưa to, chúng tôi vẫn đi học đúng giờ.

a)

b)

Mặc dù

c)

Nhưng

d)

Bởi vì

6.

Câu nào có sử dụng từ nối để liên kết câu?

a)

A. Minh rất chăm học. Minh luôn làm bài tập đầy đủ.

b)

B. Minh rất chăm học, vì thế Minh luôn đạt điểm cao.

c)

C. Minh chăm học. Bài tập luôn được Minh làm đầy đủ.

d)

D. Minh chăm học. Minh được cô giáo khen.

7.

“Lan học rất giỏi, nhưng Lan không tự cao.”
Từ “nhưng” thể hiện quan hệ gì giữa hai vế câu?


(a)  

8.

Trong câu “Tuy trời nóng nhưng Nam vẫn đi đá bóng”, từ “tuy… nhưng” thể hiện quan hệ gì?

a)

nhượng bộ

b)

nguyên nhân

c)

giải thích

d)

điều kiện

9.

Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống.

Nam rất thích chơi thể thao, ………… cậu ấy chơi bóng đá rất giỏi. (nhưng / vì thế / nếu)



(a)  

10.

Cô giáo rất vui ………… học sinh trong lớp đạt thành tích cao trong kỳ thi. (bởi vì / nhưng / tuy)



(a)