NEW
Font size
WorksheetsQuiz Bài 4 - Buổi 1
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
1. Phiên âm của từ 师傅là?
shīfú
shìfu
shīfu
shīfù
2. Phiên âm của từ 去là?
qū
qú
qǔ
qù
3.Phiên âm của từ 近là?
jīn
yuǎn
jìn
yuán
4.Phiên âm của từ 知道là?
zhìdao
zhīdāo
zhìdāo
zhīdào
5.Đây là đâu?
广场 guǎngchǎng
公司 gōngsī
学校 xuéxiào
6.Đây là đâu?
广场 guǎngchǎng
公司 gōngsī
学校 xuéxiào
7.Đây là đâu?
广场 guǎngchǎng
公司 gōngsī
学校 xuéxiào
8.Từ trái nghĩa của từ 远(yuǎn)là?
进 jìn
斤 jīn
近 jìn
9.Đây là gì?
到 dào
去 qù
钱 qián
10.Khi người ta nói 谢谢 (xièxie) , chúng ta sẽ trả lời là?
对不起 Duì bù qǐ
没关系 Méi guānxi
不客气 Bú kèqi
11.Cách hỏi giá cả trong tiếng Trung là?
你去哪儿?Nǐ qù nǎr?
多少人?Duōshao rén?
多少钱?Duōshao qián?
你知道吗?Nǐ zhīdào ma?
12.Điền từ vào chỗ trống:你___哪里?
知道 zhīdào
去 qù
多少 duōshao
13.Điền từ vào chỗ trống:请问,____钱?
吗 ma
多 duō
少 shǎo
多少 duōshao
14.Sắp xếp lại câu:你/不去/广场/去/?
你不去去广场?Nǐ bú qù qù guǎngchǎng?
你去不去广场?Nǐ qù bú qù guǎngchǎng?
15.Sắp xếp lại câu:公司/远/到/不/远?
公司到远不远?Gōngsī dào yuǎn bù yuǎn?
到公司远不远?Dào gōngsī yuǎn bù yuǎn?
公司远不远到?Gōngsī yuǎn bù yuǎn dào?
