Worksheets第12課 吃什麼才健康
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
素食
a)
shùsí
b)
sūshí
c)
sùshí
2.
打算
a)
dàcuán
b)
dǎsuān
c)
dǎsuàn
3.
麥當勞
a)
màidāngláo
b)
màidàngláo
c)
màidānlláo
4.
注意
a)
zhǔyì
b)
zhùyì
c)
qīngyì
5.
餐廳
a)
cāntīng
b)
kāntīng
c)
cāngtīng
6.
嘗
a)
cán
b)
cháng
c)
káng
7.
營養
a)
yínyǎng
b)
xiūyǎng
c)
yíngyǎng
8.
漢堡
a)
hànbǎo
b)
hàmbǎo
c)
kànbǎo
9.
胖
a)
bàng
b)
pǎn
c)
pàng
10.
油膩
a)
yóutiáo
b)
yóunì
c)
yóushì
11.
完全
a)
wánquán
b)
quánwán
c)
qiánquán
12.
鹽
a)
xián
b)
yán
c)
lán
13.
鹹
a)
xián
b)
lán
c)
yán
14.
沙拉
a)
shātān
b)
hǎitān
c)
shālā
15.
好奇
a)
hǎoqí
b)
hàoqí
c)
hàoxí
16.
女孩
a)
nǔhái
b)
nǔ'ér
c)
nǚhái
17.
汙染
a)
wūrǎn
b)
yúrǎn
c)
wūqī
18.
嚴重
a)
qiánzhòng
b)
yánzhòng
c)
mínzhòng
19.
宗教
a)
zōngjiào
b)
zhōngjiāo
c)
zòngjiāo
20.
cơm tự phục vụ
a)
服務生
b)
沙拉油
c)
自助餐
21.
vệ sinh
a)
準備
b)
衛生
c)
健康
22.
đề nghị
a)
建議
b)
會議
c)
見議
23.
ô nhiễm
a)
於染
b)
汙染
c)
肝染
24.
dinh dưỡng
a)
榮養
b)
營養
c)
營業
25.
bột ngọt
a)
味精
b)
味道
c)
口味
26.
muối
a)
糖
b)
瘦
c)
鹽
27.
đáng, xứng đáng
a)
真的
b)
真得
c)
值得
28.
nếm, ăn thử
a)
常
b)
嘗
c)
素
29.
rau xanh
a)
青菜
b)
油膩
c)
沙拉
100 %
