wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Mạng Máy Tính

Total questions: 107

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của một router là gì?

4 lines
2.

Giao thức FTP chủ yếu dùng để làm gì?

4 lines
3.

Giao thức DHCP có chức năng gì?

4 lines
4.

Firewall có chức năng chính là gì?

4 lines
5.

Mạng P2P là gì?

4 lines
6.

Mạng VPN là gì?

4 lines
7.

Giao thức IMAP được sử dụng để làm gì?

4 lines
8.

Mạng cục bộ (LAN) có thể kết nối bao nhiêu thiết bị tối đa?

4 lines
9.

Giao thức UDP khác với giao thức TCP ở điểm nào?

4 lines
10.

Công nghệ nào được sử dụng để kết nối mạng không dây?

a)

Ethernet

b)

Wi-Fi

c)

DSL

d)

VPN

11.

DNS được định nghĩa lần đầu tiên vào năm nào?

a)

1982

b)

1983

c)

1984

d)

1985

12.

Công nghệ nào là tiền thân của mạng Internet hiện đại?

a)

Ethernet

b)

ARPAnet

c)

Bitnet

d)

DECnet

13.

Ý tưởng về "hypertext" lần đầu tiên được giới thiệu bởi ai?

a)

Tim Berners-Lee

b)

Vannevar Bush

c)

Leonard Kleinrock

d)

Robert Metcalfe

14.

Năm nào HTML và HTTP được phát triển?

a)

1989

b)

1991

c)

1993

d)

1994

15.

Mạng LAN là viết tắt của gì?

a)

Local Area Network

b)

Long Area Network

c)

Large Area Network

d)

Light Area Network

16.

DNS viết tắt của gì?

a)

Domain Name System

b)

Data Network Service

c)

Digital Name Server

d)

Dynamic Network System

17.

Tổ chức nào định nghĩa các tiêu chuẩn mạng như Ethernet?

a)

IETF

b)

IEEE

c)

ISO

d)

ITU

18.

Giao thức nào được sử dụng để truyền dữ liệu qua mạng không an toàn một cách an toàn?

a)

HTTP

b)

HTTPS

c)

FTP

d)

SMTP

19.

Địa chỉ IPv4 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

20.

Giao thức nào được sử dụng để bảo mật kết nối web?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

HTTPS

d)

SMTP

21.

Giao thức SMTP được sử dụng cho loại dịch vụ nào?

a)

Web

b)

Email

c)

FTP

d)

Telnet

22.

TCP là viết tắt của gì?

a)

A. Transmission Control Protocol

b)

B. Transport Communication Protocol

c)

C. Transmission Communication Protocol

d)

D. Transport Control Protocol

23.

Công nghệ nào là tiền thân của Ethernet?

a)

ALOHAnet

b)

ARPAnet

c)

SNA

d)

XNA

24.

Công nghệ mạng nào cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một kết nối Internet không dây?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Wi-Fi

d)

DSL

25.

Năm nào mạng Internet ở Việt Nam có 20 ISP?

a)

1996

b)

1997

c)

2007

d)

2012

26.

Giao thức TCP/IP được triển khai vào năm nào?

a)

1982

b)

1983

c)

1984

d)

1985

27.

Thiết bị nào dùng để kết nối các mạng LAN lại với nhau?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Repeater

28.

Giao thức nào được sử dụng để truyền dữ liệu trên Web?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

DNS

29.

Giao thức nào được sử dụng để chuyển các trang web qua Internet?

a)

A. FTP

b)

B. SMTP

c)

C. HTTP

d)

D. DNS

30.

Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

31.

Băng thông của mạng được đo bằng đơn vị nào?

a)

Byte

b)

Bit

c)

Hz

d)

Mbps

32.

Chức năng chính của tầng vận chuyển (transport layer) trong mô hình OSI là gì?

a)

A. Quản lý địa chỉ IP

b)

B. Định tuyến dữ liệu

c)

C. Đảm bảo truyền tải dữ liệu đáng tin cậy

d)

D. Kết nối các ứng dụng mạng

33.

Giao thức IP thuộc lớp nào trong mô hình OSI?

a)

Lớp ứng dụng

b)

Lớp mạng

c)

Lớp liên kết dữ liệu

d)

Lớp vận chuyển

34.

Nguyên lý cơ bản của công nghệ chuyển mạch gói là gì?

a)

A. Dữ liệu được gửi dưới dạng gói nhỏ, mỗi gói đi qua mạng một cách độc lập

b)

B. Dữ liệu được gửi dưới dạng gói lớn, tất cả các gói đi qua cùng một tuyến đường

c)

C. Dữ liệu được gửi dưới dạng dòng liên tục mà không phân đoạn

d)

D. Dữ liệu được lưu trữ tạm thời trước khi được gửi đi

35.

Người dùng Internet đầu tiên ở Việt Nam là ai?

a)

Các nhà khoa học

b)

Các doanh nghiệp

c)

Người dân

d)

Chính phủ

36.

Giao thức Telnet được sử dụng để làm gì?

a)

Truy cập từ xa vào một máy tính

b)

Truyền tệp

c)

Gửi email

d)

Kết nối mạng không dây

37.

Từ viết tắt của giao thức truyền siêu văn bản là gì?

a)

FTP

b)

HTTP

c)

IP

d)

SMTP

38.

Năm nào mạng Internet ở Việt Nam có 20 ISP?

a)

1996

b)

1997

c)

2007

39.

Tổ chức nào phát triển giao thức TCP/IP?

a)

A. IETF

b)

B. IEEE

c)

C. ISO

d)

D. ITU

40.

Thiết bị nào dùng để mở rộng phạm vi sóng Wi-Fi?

a)

Router

b)

Repeater

c)

Switch

d)

Hub

41.

Điểm mạnh của mô hình mạng P2P là gì?

a)

A. Dễ dàng mở rộng

b)

B. Bảo mật cao

c)

C. Chi phí thấp

d)

D. Hiệu suất cao

42.

Phân loại mạng bao gồm những gì?

a)

Mạng cục bộ (LAN) và mạng diện rộng (WAN)

b)

Mạng xã hội và mạng kinh doanh

c)

Mạng nội bộ và mạng ngoại vi

d)

Mạng điện toán đám mây và mạng vật lý

43.

Dịch vụ nào không phải là ứng dụng của mạng máy tính?

a)

Email

b)

Truyền hình trực tuyến

c)

Chỉnh sửa văn bản ngoại tuyến

d)

Thương mại điện tử

44.

Giao thức nào được sử dụng để liên kết tên miền với địa chỉ IP?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

DNS

d)

SMTP

45.

Giao thức nào hỗ trợ quản lý tập tin và thư mục từ xa?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

46.

Giao thức SSL được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tệp

b)

Bảo mật kết nối web

c)

Gửi email

d)

Định tuyến dữ liệ

47.

Mạng máy tính đầu tiên sử dụng công nghệ chuyển mạch gói (packet-switching) là gì?

a)

ARPAnet

b)

Ethernet

c)

ALOHAnet

d)

Bitnet

48.

Mô hình OSI gồm bao nhiêu tầng?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

49.

Mạng cục bộ không dây (WLAN) thường sử dụng công nghệ nào?

a)

Bluetooth

b)

Wi-Fi

c)

Ethernet

d)

DSL

50.

Thiết bị nào thường được sử dụng để kết nối các mạng khác nhau với nhau?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Repeater

51.

Ai là người đầu tiên đưa ra ý tưởng về mạng máy tính?

a)

J.C.R. Licklider

b)

Leonard Kleinrock

c)

Vint Cerf

d)

Tim Berners-Lee

52.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải email?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

IP

53.

Mạng Internet đầu tiên trên thế giới có tên là gì?

a)

ARPAnet

b)

Bitnet

c)

Usenet

d)

FidoNet

54.

Năm nào giao thức DNS được định nghĩa?

a)

A. 1982

b)

B. 1983

c)

C. 1984

d)

D. 1985

55.

Điểm khác biệt chính giữa mạng LAN và WAN là gì?

a)

Phạm vi địa lý

b)

Công nghệ truyền dẫn

c)

Số lượng thiết bị kết nối

d)

Tốc độ truyền dữ liệu

56.

Giao thức nào sử dụng cổng 21?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

57.

Năm nào ARPAnet được đề xuất lần đầu tiên?

a)

1961

b)

1967

c)

1972

d)

1983

58.

Mạng diện rộng (WAN) kết nối các mạng ở phạm vi nào?

a)

Một tòa nhà

b)

Một thành phố

c)

Một quốc gia hoặc nhiều quốc gia

d)

Một phòng máy tính

59.

Giao thức SSL được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tệp

b)

Bảo mật kết nối web

c)

Gửi email

d)

Định tuyến dữ liệu

60.

Ý tưởng về "hypertext" lần đầu tiên được giới thiệu bởi ai?

a)

Tim Berners-Lee

b)

Vannevar Bush

c)

Leonard Kleinrock

d)

Robert Metcalfe

61.

Giao thức nào sử dụng cổng 443?

a)

A. HTTP

b)

B. HTTPS

c)

C. FTP

d)

D. SMTP

62.

Mạng Intranet là gì?

a)

Mạng cục bộ

b)

Mạng toàn cầu

c)

Mạng nội bộ của một tổ chức

d)

Mạng không dây

63.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc mã hóa và giải mã dữ liệu?

a)

A. Tầng ứng dụng

b)

B. Tầng phiên

c)

C. Tầng trình bày

d)

D. Tầng mạng

64.

Loại cáp nào có tốc độ truyền dẫn cao nhất?

a)

Cáp xoắn đôi

b)

Cáp đồng trục

c)

Cáp quang

d)

Sóng vô tuyến

65.

Loại mạng nào kết nối các máy tính trong phạm vi một tòa nhà hoặc khuôn viên nhỏ?

a)

WAN

b)

LAN

c)

MAN

d)

PAN

66.

Giao thức POP3 được sử dụng cho loại dịch vụ nào?

a)

Web

b)

Email

c)

FTP

d)

Telnet

67.

Giao thức nào được sử dụng để tải tệp từ máy chủ xuống máy khách?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

68.

Giao thức nào sử dụng cổng 25?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

DNS

69.

Loại cáp nào không phải là cáp mạng phổ biến?

a)

Cáp xoắn đôi

b)

Cáp đồng trục

c)

Cáp quang

d)

Cáp serial

70.

Phương pháp bảo mật nào giúp mã hóa dữ liệu giữa trình duyệt và máy chủ web?

a)

SSL/TLS

b)

FTP

c)

SMTP

d)

HTTP

71.

Giao thức nào hỗ trợ truyền dữ liệu thời gian thực như cuộc gọi video và âm thanh?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

RTP

d)

SMTP

72.

Giao thức nào được sử dụng để truyền tải email từ máy khách đến máy chủ?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

73.

Công nghệ nào giúp tăng tốc độ truy cập Internet bằng cách sử dụng nhiều kết nối song song?

a)

DSL

b)

Cable

c)

Fiber

d)

Load balancing

74.

Thành phần nào không phải là một phần của kiến trúc mạng?

a)

Topology

b)

Protocol

c)

Gateway

d)

Firewall

75.

Phương tiện truyền dẫn nào có băng thông cao nhất?

a)

Cáp xoắn đôi

b)

Cáp đồng trục

c)

Cáp quang

d)

Sóng vô tuyến

76.

Loại mạng nào kết nối các mạng LAN trong một khu vực địa lý rộng hơn nhưng nhỏ hơn WAN?

a)

LAN

b)

WAN

c)

MAN

d)

PAN

77.

Giao thức nào sử dụng cổng 110?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

POP3

d)

SMTP

78.

Loại mạng nào được sử dụng trong các khu vực địa lý rất lớn, thường là giữa các quốc gia hoặc châu lục?

a)

LAN

b)

WAN

c)

MAN

d)

PAN

79.

Phương tiện truyền dẫn nào không sử dụng dây?

a)

Cáp quang

b)

Cáp đồng trục

c)

Sóng vô tuyến

d)

Cáp xoắn đôi

80.

Tầng liên kết dữ liệu (data link layer) trong mô hình OSI có chức năng gì?

a)

Định tuyến dữ liệu

b)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

c)

Điều khiển lỗi và kiểm soát lưu lượng

d)

Kết nối các ứng dụng

81.

Tầng nào trong mô hình OSI có nhiệm vụ xác thực người dùng và bảo mật dữ liệu?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng trình bày

c)

Tầng phiên

d)

Tầng liên kết dữ liệu

82.

Phương tiện truyền dẫn nào có độ trễ thấp nhất?

a)

Cáp xoắn đôi

b)

Cáp đồng trục

c)

Cáp quang

d)

Sóng vô tuyến

83.

Phương tiện truyền dẫn nào không sử dụng dây?

a)

Cáp quang

b)

Cáp đồng trục

c)

Sóng vô tuyến

d)

Cáp xoắn đôi

84.

Giao thức nào sử dụng cổng 80?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

HTTP

d)

DNS

85.

Giao thức nào sử dụng cổng 23?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

Telnet

d)

DNS

86.

Năm nào Việt Nam chính thức kết nối Internet?

a)

1991

b)

1996

c)

1997

d)

2000

87.

Giao thức nào sử dụng cổng 53?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

SMTP

d)

DNS

88.

Chức năng chính của tầng mạng (network layer) là gì?

a)

Định tuyến dữ liệu

b)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

c)

Kiểm soát lưu lượng

d)

Kết nối các ứng dụng

89.

Phương tiện truyền dẫn nào có độ trễ thấp nhất?

a)

Cáp xoắn đôi

b)

Cáp đồng trục

c)

Cáp quang

d)

Sóng vô tuyến

90.

Phương pháp nào không phải là phương pháp mã hóa dữ liệu?

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa không đối xứng

c)

Mã hóa thụ động

d)

Mã hóa hàm băm

91.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm về việc truyền dữ liệu qua môi trường truyền dẫn vật lý?

a)

Tầng vật lý

b)

Tầng liên kết dữ liệu

c)

Tầng mạng

d)

Tầng vận chuyển

92.

Mạng WAN thường sử dụng công nghệ gì để truyền dữ liệu qua khoảng cách lớn?

a)

Cáp quang

b)

Cáp đồng trục

c)

Sóng vô tuyến

d)

Tất cả các phương án trên

93.

Mạng P2P là gì?

a)

A. Mạng máy chủ - máy khách

b)

B. Mạng ngang hàng

c)

C. Mạng cục bộ

d)

D. Mạng diện rộng

94.

Giao thức nào hỗ trợ truyền dữ liệu đa phương tiện như video và âm thanh trên mạng?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

RTP

d)

SMTP

95.

Băng thông của mạng được đo bằng đơn vị nào?

a)

A. Byte

b)

B. Bit

c)

C. Hz

d)

D. Mbps

96.

Số lượng người dùng Internet ở Việt Nam vào năm 2007 là bao nhiêu?

a)

10 triệu

b)

15 triệu

c)

19 triệu

d)

22 triệu

97.

Tổ chức nào phát triển giao thức TCP/IP?

a)

IETF

b)

IEEE

c)

ISO

d)

ITU

98.

Các thành phần chính của mạng máy tính bao gồm gì?

a)

A. Phần cứng, phần mềm, và giao thức

b)

B. Máy chủ, máy khách, và mạng

c)

C. Máy tính, máy in, và bộ nhớ

d)

D. Cáp mạng, bộ định tuyến, và máy in

99.

Mạng MAN (Metropolitan Area Network) phủ sóng ở phạm vi nào?

a)

Một tòa nhà

b)

Một thành phố

c)

Một quốc gia

d)

Một phòng máy tính

100.

Công nghệ nào được sử dụng để truyền dữ liệu qua các khoảng cách lớn bằng sóng radio?

a)

Bluetooth

b)

Wi-Fi

c)

WiMAX

d)

Ethernet

101.

Mô hình TCP/IP có bao nhiêu lớp?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

7

102.

Chức năng của giao thức ICMP là gì?

a)

A. Quản lý địa chỉ IP

b)

B. Định tuyến dữ liệu

c)

C. Báo cáo lỗi và kiểm tra mạng

d)

D. Truyền tệp

103.

Giao thức nào không phải là một phần của bộ giao thức TCP/IP?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

DNS

d)

ATM

104.

Giao thức SNMP dùng để làm gì?

a)

Quản lý mạng

b)

Gửi email

c)

Truyền tệp

d)

Kết nối mạng không dây

105.

Chức năng chính của tầng phiên (session layer) trong mô hình OSI là gì?

a)

Thiết lập, quản lý và kết thúc phiên làm việc giữa các ứng dụng

b)

Định tuyến dữ liệu

c)

Mã hóa và giải mã dữ liệu

d)

Kết nối các thiết bị vật lý

106.

Thiết bị nào không thuộc thành phần của mạng cục bộ (LAN)?

a)

Switch

b)

Router

c)

Hub

d)

Modem

107.

Mạng máy tính là gì?

a)

Hệ thống gồm nhiều máy tính và các thiết bị được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên.

b)

Một loại phần mềm quản lý tài nguyên.

c)

Một ứng dụng trực tuyến.

d)

Một thiết bị phần cứng dùng để kết nối Internet.