wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng Unit 1 lớp 6

Total questions: 8

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm /ˈbɒrəʊ/ là của từ vựng nào?

a)

bored

b)

borrow

c)

boring

d)

binder

2.

Phiên âm /ˈdʒuːdəʊ/ là của từ vựng nào?

a)

youth

b)

active

c)

you do

d)

judoy

3.

Từ "borrow" nghĩa tiếng việt là gì?

a)

Trường nội trú

b)

Vay, mượn

c)

Boring

d)

Nghệ thuật

4.

Từ "máy tính cầm tay" dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Art

b)

Boarding school

c)

Excited

d)

Calculator

5.

Nhìn tranh và viết từ vựng Tiếng Anh tương ứng phiên âm sau /ˈlɒkə(r)/

a)

History

b)

Lock

c)

Backpack

d)

Binder

6.

Nhìn tranh và viết từ vựng Tiếng Anh tương ứng phiên âm sau /ˈɪntəvjuː/

a)

Interview

b)

Excited

c)

Lecturer

d)

Kindergarten

7.

"Ink" và "knock" có cùng từ loại, đúng hay sai?

a)

Đúng, "Ink" và "knock" đều là danh từ

b)

Sai, "Ink" là danh từ, "knock" là động từ

c)

Đúng, cả hai là động từ

d)

Sai, cả hai là tính từ

8.

Các từ vựng sau đây có trọng âm ở âm tiết thứ mấy?

a)

Âm tiết thứ 4

b)

Âm tiết thứ 2

c)

Âm tiết thứ 1

d)

Âm tiết thứ 3