wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cô giáo fb Na Nanh- sơ cấp 1 - 7과 어휘

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

mua sắm

a)

물건 사기


b)

단위명사 

c)

d)

명/사람

e)

마리

2.

danh từ chỉ đơn vị : là những danh từ luôn đi kèm với số ( ví dụ : 2 con gà, 5 cái áo, 2 chiếc xe thì con,cái,chiếc gọi là danh từ chỉ đơn vị )

a)

물건 사기


b)

단위명사 

c)

d)

명/사람

e)

마리

3.

cái

a)

물건 사기


b)

단위명사 

c)

d)

명/사람

e)

마리

4.

người

a)

물건 사기


b)

단위명사 

c)

d)

명/사람

e)

마리

5.

con

a)

물건 사기


b)

단위명사 

c)

d)

명/사람

e)

마리

6.

chén

a)


b)

c)

d)

켤레

e)

7.

chiếc

a)


b)

c)

d)

켤레

e)

8.

bình, chai

a)


b)

c)

d)

켤레

e)

9.

đôi ( đôi giày, đôi tất)

a)


b)

c)

d)

켤레

e)

10.

cuốn, quyển

a)


b)

c)

d)

켤레

e)

11.

trang ( trang giấy, tấm danh thiếp, vé xem phim , đĩa CD.....)

a)


b)

과일

c)

채소

d)

음료수

e)

12.

hoa quả

a)


b)

과일

c)

채소

d)

음료수

e)

13.

rau

a)


b)

과일

c)

채소

d)

음료수

e)

14.

thức uống

a)


b)

과일

c)

채소

d)

음료수

e)

15.

áo , quần áo nói chung chung

a)


b)

과일

c)

채소

d)

음료수

e)

16.

quần

a)

바지


b)

치마

c)

구두

d)

모자

e)

과자

17.

váy

a)

바지


b)

치마

c)

구두

d)

모자

e)

과자

18.

giày

a)

바지


b)

치마

c)

구두

d)

모자

e)

과자

19.

a)

바지


b)

치마

c)

구두

d)

모자

e)

과자

20.

bánh kẹo

a)

바지


b)

치마

c)

구두

d)

모자

e)

과자

21.

quả quýt

a)


b)

디자인

c)

마트

d)

망고

e)

문구점

22.

thiết kế

a)


b)

디자인

c)

마트

d)

망고

e)

문구점

23.

siêu thị nhỏ ( mart)

a)


b)

디자인

c)

마트

d)

망고

e)

문구점

24.

cửa hàng văn phòng phẩm

a)


b)

디자인

c)

마트

d)

망고

e)

문구점

25.

xoài

a)


b)

디자인

c)

마트

d)

망고

e)

문구점

26.

a)

생선


b)

서점

c)

세일

d)

소설책

e)

수박

27.

hiệu sách

a)

생선


b)

서점

c)

세일

d)

소설책

e)

수박

28.

hạ giá

a)

생선


b)

서점

c)

세일

d)

소설책

e)

수박

29.

sách tiểu thuyết

a)

생선


b)

서점

c)

세일

d)

소설책

e)

수박

30.

dưa hấu

a)

생선


b)

서점

c)

세일

d)

소설책

e)

수박

31.

khu bán hàng điện tử

a)

전자상가

b)

주스

c)

카메라

d)

티셔츠

e)

필통

32.

nước hoa quả, sinh tố

a)

전자상가

b)

주스

c)

카메라

d)

티셔츠

e)

필통

33.

camera, máy ảnh

a)

전자상가

b)

주스

c)

카메라

d)

티셔츠

e)

필통

34.

áo sơ mi

a)

전자상가

b)

주스

c)

카메라

d)

티셔츠

e)

필통

35.

hộp bút

a)

전자상가

b)

주스

c)

카메라

d)

티셔츠

e)

필통