WorksheetsNew words - Lesson 3 - A
Total questions: 21
Worksheet time: 31mins
Match the following
lọ
bánh mì
đồ uống
mái chèo
người bán hàng rong
Match the following
purchase (v)
mua = buy
stock (v)
tích trữ
stack (v)
xếp chồng
bag (v)
đóng gói
tie (v)
buộc, thắt
Match the following
chữ kí
vận động viên thể thao
sân tennis
máy thu ngân
cốc cà phê (có quai)
Match the following
chain (v)
xích lại, trói lại
board
= get on (v)
lên một phương tiện
climb (v)
leo, trèo
get into (v)
đi vào (ô tô ...)
get out of (v)
đi ra, thoát ra
Match the following
article (n)
bài báo
movement (n)
sự biến chuyển, sự biến động
executive (n)
uỷ viên
fashion industry (n)
ngành thời trang
chief execusive officer (n)
CEO
giám đốc điều hành
Match the following
expert (n)
chuyên gia
market (n)
thị trường
competitor (n)
đối thủ
career (n)
sự nghiệp
speculation (n)
sự suy đoán
Match the following
indicate (v)
chỉ ra
generate (v)
tạo ra
release (v)
tung ra, phát hành
replace (v)
thay thế
Match the following
appear (v)
dường như
announce (v)
thông báo
represent (v)
đại diện
name (v)
gọi tên, chỉ định, bổ nhiệm
Match the following
retailer (n)
nhà bán lẻ
manufacturer (n)
nhà sản xuất
desire (n)
sự ao ước, lòng khát khao
memoir (n)
hồi kí
press release (n)
thông cáo báo chí
Match the following
leading (adj)
hàng đầu = top
according to ...
theo ...
upset (n)
sự bất hoà
major (adj)
chính, chủ yếu
Match the following
bakery (n)
tiệm bánh
premises (n)
cơ ngơi
pastry (n)
bánh ngọt
corporate event
sự kiện doanh nghiệp
private party
bữa tiệc riêng
Match the following
cater (v)
cung cấp, phục vụ lương thực, thựuc phẩm
dessert (n)
đồ tráng miệng
apple pie (n)
bánh táo
occasion (n)
dịp
Match the following
Baking recipes (n)
công thức làm bánh
Catering prices (n)
giá dịch vụ tiệc
wheat bread (n)
bánh mì lúa mạch
harvest (n)
mùa vụ
Match the following
escalator
thang cuốn
elevator
thang máy
stairs
cầu thang
ladder
thang
freight elevator
thang hàng hóa
Match the following
so that (conj)
để mà ...
as (conj)
vì
= because
= since
= now that
barring (prep)
ngoại trừ, trừ ra
traffic (n)
lưu lượng
Match the following
expand (v)
mở rộng
extend (v)
kéo dài
accommodate (v)
đáp ứng
perform (v)
thực hiện
Match the following
specialize in
chuyên về
= focus on
look forward to
mong đợi, mong chờ
encourage (v)
khuyến khích
familiarize with
làm quen với
Match the following
accessories (n)
phụ kiện
wardrobe (n)
tủ quần áo
recipient (n)
người nhận
inventory (n)
hàng tồn kho
Các từ động nghĩa với: clothing (n)
attire
garment
apparel
clothes
Match the following
effort (n)
nỗ lực
knowledge (n)
kiến thức
shift (n)
ca trực, ca làm
period (n)
thời kỳ, giai đoạn, lúc
Match the following
process (v)
xử lý
process (n)
quy trình
intend (v)
có ý định
replenish (v)
làm đầy lại, bổ sung thêm
= refill
Avoid (v)
tránh
