wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AS2- U8-9 KIỂM TRA TỪ VỰNG

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Quả đỗ

(a)  

2.

Quả dừa

(a)  

3.

Nho

(a)  

4.

Chanh vàng

(a)  

5.

Chanh xanh

(a)  

6.

Đậu

(a)  

7.

ớt/ hạt tiêu

(a)  

8.

Chuông

(a)  

9.

ớt chuông

(a)  

10.

Khoai tây

(a)  

11.

Quả anh đào

(a)  

12.

Cà chua

(a)  

13.

Rau củ

(a)  

14.

Hoa quả

(a)  

15.

Dâu tây

(a)  

16.

Khế

(a)  

17.

Việt quất

(a)  

18.

Cà rốt

(a)  

19.

Xoài

(a)  

20.

Cam

(a)  

21.

Quả lê

(a)  

22.

Hành tây

(a)  

23.

Quả táo

(a)  

24.

Quả chuối

(a)  

25.

Dưa hấu

(a)  

26.

Dưa lưới

(a)  

27.

tàu vũ trụ

(a)  

28.

vũ trụ, không gian

(a)  

29.

trạm vũ trụ

(a)  

30.

buồn ngủ

(a)  

31.

phi hành gia

(a)  

32.

cái khăn

(a)  

33.

rửa, giặt

(a)  

34.

ẩm, ướt

(a)  

35.

thích

(a)  

36.

quan trọng

(a)  

37.

giờ ăn trưa

(a)  

38.

giờ ăn tối

(a)  

39.

cảnh, quang cảnh

(a)  

40.

bức tường

(a)  

41.

lâu đài

(a)  

42.

cát

(a)  

43.

lâu đài cát

(a)  

44.

xây

(a)  

45.

xây nhà

(a)  

46.

cái sáo

(a)  

47.

dễ thương

(a)  

48.

to,lớn, khổng lồ

(a)  

49.

điệu ( hát) giai điệu

(a)  

50.

tảng đá

(a)  

51.

ngồi 1 mình

(a)  

52.

ống, tuýp

(a)  

53.

phòng khách

(a)  

54.

phòng ngủ

(a)  

55.

nhà bếp

(a)  

56.

nhà tắm

(a)  

57.

phòng ăn

(a)  

58.

vườn

(a)  

59.

sảnh/ hành lang

(a)  

60.

hội trường

(a)  

61.

giá sách

(a)  

62.

vòi hoa sen

(a)  

63.

tắm vòi hoa sen

(a)  

64.

tắm bồn/ chậu

(a)  

65.

ghế so fa

(a)  

66.

giặt quần áo

(a)  

67.

rửa mặt

(a)  

68.

rửa bát

(a)  

69.

rửa tay

(a)  

70.

đánh răng

(a)  

71.

nấu cơm tối

(a)  

72.

hôm qua

(a)  

73.

tối qua

(a)  

74.

tuần trước

(a)  

75.

tháng trước

(a)  

76.

năm ngoái

(a)  

77.

thứ 2 tuần trước

(a)