wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A Song for Spring

Total questions: 72

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

joyful (a)

a)

hân hoan, vui sướng, vui mừng

b)

nhịp điệu

c)

chúc mừng, kỷ niệm

d)

nhạc sĩ

2.

season (n)

a)

mùa

b)

thời tiết

c)

câu trả lời

d)

bầu trời

3.

orchestra (n)

a)

mùa

b)

thời tiết

c)

dàn nhạc, ban nhạc

d)

cuối cùng

4.

fall (v)

a)

mùa thu

b)

ngã, rơi

c)

bởi vì

d)

làm

5.

quick (a)

a)

chậm

b)

nhanh

c)

chúc mừng

d)

kỷ niệm

6.

lightning (n)

a)

cỏ, đồng cỏ

b)

ánh sáng mặt trời

c)

gỗ

d)

tia sét, tia chớp

7.

buzzing bee (n)

a)

tiếng ong vò ve

b)

tuyết rơi

c)

nhạc sỹ

d)

từ vựng

8.

snowball (n)

a)

tuyết

b)

quả bóng

c)

cục tuyết, quả cầu tuyết

d)

tuyết rơi

9.

wind (n)

a)

gió

b)

bão

c)

mưa

d)

nắng

10.

gentle (a)

a)

mạnh mẽ

b)

âm thanh

c)

dịu dàng, nhẹ nhàng

d)

hoàn thành

11.

gentle wind

a)

gió bão

b)

gió thổi

c)

gió mạnh

d)

gió nhẹ nhàng, gió hiu hiu

12.

thunder (n)

a)

sấm sét, tiếng sét đánh

b)

tia chớp

c)

mùa

d)

mùa hè

13.

song (n)

a)

bài hát

b)

hát

c)

nhảy

d)

bài thơ

14.

horse (n)

a)

ngôi nhà

b)

con ngựa

c)

mái ấm gia đình

d)

ô trống

15.

There + be ....

a)

có.....

b)

đó là.....

c)

những thứ đó là.....

d)

những thứ kia là, kia là....

16.

were / was

a)

đã là, đã ở ....

b)

là, ở....

c)

từ vựng

d)

chính bạn

17.

Italy (n)

a)

Pháp

b)

Ý / I-ta-li-a

c)

Đức

d)

Thụy Sỹ

18.

sky (n)

a)

quả cầu tuyết

b)

tuyết

c)

bầu trời

d)

biển

19.

cold (a)

a)

tuyệt vời

b)

nóng

c)

lạnh

d)

ấm áp

20.

because

a)

rất

b)

một trong số...

c)

bởi vì, vì, nguyên nhân

d)

đáng sợ

21.

very

a)

cũng vậy

b)

muốn

c)

rất ....

d)

nghe

22.

grass (n)

a)

thủy tinh

b)

cốc thủy tinh

c)

cỏ, bãi cỏ, đồng cỏ

d)

kính mắt

23.

rain (n,v)

a)

cơn mưa, mưa

b)

nắng

c)

gió

d)

tuyết

24.

one of the ....

a)

1 trong số .....

b)

1 phần của ....

c)

1 loại của ....

d)

nhạc cụ

25.

sunny (a)

a)

tia nắng

b)

có gió, nhiều gió

c)

nhiều nắng, có nắng

d)

ấm áp

26.

everyone

a)

mọi thứ

b)

mọi nơi

c)

mọi vật

d)

mọi người

27.

scared (a)

a)

bất ngờ

b)

sợ hãi, sợ sệt

c)

chúc mừng, chúc tụng

d)

kỷ niệm

28.

musician (n)

a)

ca sĩ

b)

âm nhạc

c)

nhạc sĩ

d)

dụng cụ âm nhạc, nhạc cụ

29.

wrote (v)

a)

viết

b)

đã viết

c)

đi bộ

d)

đã đi bộ

30.

about

a)

có ...

b)

về ...

c)

cũng vậy

d)

gọi

31.

famous (a)

a)

chính bạn

b)

yêu thích

c)

nổi tiếng, có danh tiếng

d)

kết nối

32.

part (n)

a)

phần, bộ phận

b)

kiểu, loại

c)

chính nó

d)

nhịp điệu

33.

called (v)

a)

gọi, kêu

b)

đã gọi, đã kêu

c)

viết

d)

đã viết

34.

call (v)

a)

gọi, kêu

b)

đã gọi, đã kêu

c)

viết

d)

đã viết

35.

sound (n)

a)

nhạc cụ

b)

âm thanh

c)

nhạc sỹ

d)

cái trống

36.

first part of ....

a)

phần đầu tiên của ....

b)

phần của....

c)

kiểu đầu tiên của ....

d)

yêu thích

37.

a lot

a)

nhiều

b)

rất nhiều

c)

ít

d)

rất ít

38.

like (prep)

a)

giống, như là ...

b)

thích

c)

yêu

d)

tốt nhất

39.

its

a)

của nó

b)

c)

của chúng nó

d)

của chúng tôi

40.

rhythm (n)

a)

dụng cụ âm nhạc

b)

nhịp điệu, âm tiết

c)

dàn nhạc

d)

nhạc sĩ

41.

violin (n)

a)

đàn piano

b)

đàn vi-ô-lông

c)

trống

d)

cái kèn

42.

make (v)

a)

mùa

b)

làm

c)

rơi

d)

sấm

43.

also (adv)

a)

cũng, cũng vậy, mà còn

b)

lại lần nữa

c)

muốn

d)

đã làm

44.

cheerful (a)

a)

sợ hãi

b)

vui vẻ, tươi cười

c)

chúc mừng

d)

kỷ niệm

45.

hear (v)

a)

nhìn

b)

nghe

c)

điền vào

d)

hoàn thành

46.

whole (a)

a)

sáng tạo

b)

từ vựng

c)

tất cả, toàn thể, trọn ...

d)

chọn

47.

create (v)

a)

tạo nên, sáng tạo, tạo thành

b)

lạnh lẽo

c)

nghe

d)

ô trống

48.

later (a, adv)

a)

hỏi

b)

trả lời

c)

liên hệ

d)

sau đó, sau khi

49.

finally (adv)

a)

tiếp theo

b)

đầu tiên

c)

cuối cùng

d)

sau đó

50.

again (adv)

a)

lại, lần nữa

b)

đã qua

c)

hỏi

d)

trả lời

51.

want (v)

a)

viết

b)

muốn

c)

ước

d)

52.

yourself

a)

chính bạn

b)

chính các bạn

c)

chính chúng tôi

d)

chính họ

53.

connect (v)

a)

còn lại

b)

hoàn thành

c)

kết nối, liên lạc

d)

chọn

54.

favorite (n,a)

a)

yêu thích, yêu mến

b)

ghét

c)

yêu

d)

thích

55.

answer (n, v)

a)

đoạn văn

b)

chọn, lựa chọn

c)

câu trả lời, trả lời

d)

câu hỏi, hỏi

56.

choose (v)

a)

kết nối

b)

làm

c)

phân loại

d)

chọn, lựa chọn, tuyển chọn

57.

best (a)

a)

tốt, tốt hơn

b)

đẹp nhất

c)

tốt nhất, giỏi nhất

d)

tệ nhất, xấu nhất

58.

drum (n,v)

a)

tiếng ong vò ve

b)

âm thanh

c)

cái trống, đánh trống, gõ nhịp

d)

dàn nhạc

59.

instrument (n)

a)

đồ dùng để vẽ

b)

dụng cụ, nhạc cụ

c)

tổng kết lại

d)

dàn nhạc

60.

passage (n)

a)

đoạn hội thoại

b)

tin nhắn

c)

đoạn văn

d)

âm thanh

61.

mainly (adv)

a)

con ngựa

b)

chính, chủ yếu, phần lớn, phần đông

c)

phụ, phần phụ

d)

nhịp điệu

62.

wood (n)

a)

yêu thích

b)

mùa xuân

c)

gỗ, rừng

d)

đoạn văn

63.

flute (n)

a)

vi-ô-lông

b)

cây sáo

c)

cái trống

d)

piano

64.

fill in (v)

a)

ngã, rơi

b)

hoàn thành

c)

điền vào, làm đầy

d)

đúng, chính xác

65.

blank (n)

a)

in nghiêng

b)

gạch chân

c)

chỗ trống, khoảng trống

d)

điền vào

66.

word (n)

a)

sai, không đúng

b)

từ, từ vựng

c)

nhẹ nhàng

d)

nhạc cụ

67.

correct (a)

a)

tổng kết lại

b)

đúng, chính xác

c)

sai, không chính xác

d)

hoàn thành

68.

box (n)

a)

ô trống

b)

điền vào

c)

hộp, cái hộp

d)

trống rỗng

69.

complete (v)

a)

kết thúc

b)

hoàn thành

c)

tiếp theo

d)

lại lần nữa

70.

summary (n)

a)

mùa hè

b)

mùa

c)

bản tóm tắt, tóm lại

d)

thời tiết

71.

fall (n)

a)

mùa thu

b)

ngã, rơi

c)

mùa

d)

mùa đông

72.

summer (n)

a)

mùa xuân

b)

mùa thu

c)

mùa hè

d)

mùa đông