wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review YCT1

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

你好 nǐ hǎo

a)

Bạn tốt

b)

Xin chào

2.

Anh trai trong tiếng Trung là gì?

a)

哥哥

b)

姐姐

c)

爸爸

d)

弟弟

3.

Chị gái trong tiếng Trung là gì?

a)

儿子

b)

姐姐

c)

妈妈

d)

弟弟

4.

Mẹ trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

5.

爸爸 bàba

a)

em trai

b)

bố

c)

mẹ

6.

你家有几口人?

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén

Tiếng Việt là gì?

(a)  

7.

Ông ấy là ai?

a)

他是谁?

b)

她是谁?

8.

老师好

Lǎoshī hǎo

Tiếng Việt nghĩa là gì?

(a)  

9.

Bạn tên là gì?

Tiếng Trung

a)

我叫什么?

b)

你叫什么?

10.

Em trai trong tiếng Trung là gì?

a)

哥哥

b)

姐姐

c)

妹妹

d)

弟弟

11.

Em gái trong tiếng Trung là gì?

a)

妹妹

b)

爸爸

c)

哥哥

d)

姐姐

12.

你几岁? Nǐ jǐ suì?

Khi được hỏi như vậy, bạn trả lời thế nào?

a)

我是妹妹

b)

我十三岁

c)

你几岁?

13.

狗 Gǒu

a)

🐶

b)

🐱

c)

🦜

d)

🐟

14.

这是我的🐱

a)

狗 Gǒu

b)

猫 Māo

c)

鸡 Jī

15.

👀

a)

b)

鼻子

c)

d)

眼睛