wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KTRA TỪ MỚI PART 2 WHEN - BEGIN B10

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

_____ the end of the week: trước cuối tuần

a)

by

b)

at

c)

in

d)

on

2.

appointment (n)

a)

cuộc đi chơi

b)

cuộc thám hiểm

c)

cuộc hẹn

d)

cuộc vui

3.

hardware store

a)

cửa hàng phần cứng

b)

cửa hàng dụng cụ

c)

cửa hàng văn phòng phẩm

d)

cửa hàng đồ gỗ

4.

authorize

a)

tác giả

b)

tác phẩm

c)

ủy quyền

d)

nghiên cứu

5.

due (a)

a)

bởi vì

b)

đến hạn

c)

thay vì

d)

đến thăm

6.

apartment complex

a)

bộ phận phức tạp

b)

tổ hợp văn phòng

c)

tòa phức hợp

d)

tòa thị chính

7.

nội địa (a)

a)

donation

b)

dominate

c)

dormitory

d)

domestic

8.

vé khứ hồi

a)

round trip ticket

b)

one way ticket

c)

both trip ticket

d)

second trip ticket

9.

willing

a)

sẽ thực hiện

b)

sẵn lòng, tự nguyện

c)

tâm huyết

d)

đồng lòng

10.

bán hết

a)

sold up

b)

sold off

c)

sold out

d)

sold for

11.

go ____ sale: giảm giá

a)

on

b)

at

c)

in

d)

off

12.

nghỉ hưu

(a)  

13.

sân ga, nhà chờ (start with letter "t")

(a)  

14.

quốc tế (a)

(a)  

15.

người giám sát (n)

(a)  

16.

good at sthg = _______ in sthg: giỏi cái gì

a)

excel

b)

excell

c)

excellent

d)

excited

17.

manual

a)

báo cáo thường niên

b)

hướng dẫn sử dụng

c)

tự động

d)

lắp đặt

18.

chuyến bay thẳng

a)

direction flight

b)

direct flight

c)

directly fly

d)

direct fly

19.

phiên/buổi (họp)

a)

saction

b)

section

c)

session

d)

sestion

20.

front row

a)

hàng cuối

b)

ở phía sau

c)

ở phía trước

d)

hàng đầu