NEW
Font size
WorksheetsB-Bài test từ vựng bài 50
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
まいります
đi, đến
nói
xem, nhìn
biết
もうします
hỏi, nghe, đến thăm
biết
nói
gặp
お宅
おたく
おたんく
おんちゃ
おちゃ
半年
nửa năm
một nửa
tiền thưởng
căng thẳng, hồi hộp
再来年
tuần sau nữa
tháng sau nữa
năm sau nữa
nửa năm
迷惑をかけます
làm phiền
cám ơn, cảm tạ
tận dụng, phát huy
căng thẳng, hồi hộp
象
con voi
con hươu cao cổ
con gà
con chim
ただ今
bây giờ
đầu tiên, trước hết
cuối cùng
tiếp theo
存じます
biết
gặp
xem, nhìn
nói
きんちょうします
căng thẳng, hồi hộp
phát thanh, truyền hình
phát thanh, truyền hình thu, quay video
hỏi, nghe, đến thăm
tiền thưởng
しょうきん
しょきん
しぜん
じぜん
感謝します
かんしゃします
かしゃします
ほうそうします
ほうそします
kính thư (tái bút)
けいぐ
けんぐ
おれい
おれ
phát thanh, truyền hình
ほうそうします
ほそうします
きんちょうします
きんちょします
tự nhiên
しぜん
じぜん
りゆう
あんせん
xem, nhìn
はいけんします
はいけします
おめにかかります
おめにかります
Album
アルバム
ガイド
スケジュール
サーガス
ăn, uống, nhận
いただきます
おめにかかります
うかがいます
はいけんします
ngoại ô
郊外
お宅
拝啓
お礼
hỏi, nghe, đến thăm
うかがいます
おめにかかります
はいけんします
もうします
