wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B-Bài test từ vựng bài 50

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

まいります

a)

đi, đến

b)

nói

c)

xem, nhìn

d)

biết

2.

もうします

a)

hỏi, nghe, đến thăm

b)

biết

c)

nói

d)

gặp

3.

お宅

a)

おたく

b)

おたんく

c)

おんちゃ

d)

おちゃ

4.

半年

a)

nửa năm

b)

một nửa

c)

tiền thưởng

d)

căng thẳng, hồi hộp

5.

再来年

a)

tuần sau nữa

b)

tháng sau nữa

c)

năm sau nữa

d)

nửa năm

6.

迷惑をかけます

a)

làm phiền

b)

cám ơn, cảm tạ

c)

tận dụng, phát huy

d)

căng thẳng, hồi hộp

7.

a)

con voi

b)

con hươu cao cổ

c)

con gà

d)

con chim

8.

ただ今

a)

bây giờ

b)

đầu tiên, trước hết

c)

cuối cùng

d)

tiếp theo

9.

存じます

a)

biết

b)

gặp

c)

xem, nhìn

d)

nói

10.

きんちょうします

a)

căng thẳng, hồi hộp

b)

phát thanh, truyền hình

c)

phát thanh, truyền hình thu, quay video

d)

hỏi, nghe, đến thăm

11.

tiền thưởng

a)

しょうきん

b)

しょきん

c)

しぜん

d)

じぜん

12.

感謝します

a)

かんしゃします

b)

かしゃします

c)

ほうそうします

d)

ほうそします

13.

kính thư (tái bút)

a)

けいぐ

b)

けんぐ

c)

おれい

d)

おれ

14.

phát thanh, truyền hình

a)

ほうそうします

b)

ほそうします

c)

きんちょうします

d)

きんちょします

15.

tự nhiên

a)

しぜん

b)

じぜん

c)

りゆう

d)

あんせん

16.

xem, nhìn

a)

はいけんします

b)

はいけします

c)

おめにかかります

d)

おめにかります

17.

Album

a)

アルバム

b)

ガイド

c)

スケジュール

d)

サーガス

18.

ăn, uống, nhận 

a)

いただきます

b)

おめにかかります

c)

うかがいます

d)

はいけんします

19.

ngoại ô

a)

郊外

b)

お宅

c)

拝啓

d)

お礼

20.

hỏi, nghe, đến thăm

a)

うかがいます

b)

おめにかかります

c)

はいけんします

d)

もうします