Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCME3 L10 newwords
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Chọn đáp án đúng
a)
公园 gōng yuán
b)
学校 xué xiào
c)
教室 jiào shì
d)
图书馆 tú shū guǎn
2.
Chọn đáp án đúng
a)
公园 gōng yuán
b)
学校 xué xiào
c)
树屋 shù wū
d)
图书馆 tú shū guǎn
3.
Chọn đáp án đúng
a)
公园 gōng yuán
b)
学校 xué xiào
c)
教室 jiào shì
d)
图书馆 tú shū guǎn
4.
Chọn đáp án đúng
a)
荡秋千
dàng qiū qiān
b)
滑滑梯
huá huá tī
c)
拍皮球
pāi pí qiú
d)
捉迷藏
zhuō mí cáng
5.
Chọn đáp án đúng
a)
荡秋千
dàng qiū qiān
b)
滑滑梯
huá huá tī
c)
拍皮球
pāi pí qiú
d)
捉迷藏
zhuō mí cáng
6.
Chọn đáp án đúng
a)
荡秋千
dàng qiū qiān
b)
滑滑梯
huá huá tī
c)
拍皮球
pāi pí qiú
d)
捉迷藏
zhuō mí cáng
7.
Chọn đáp án đúng
a)
荡秋千
dàng qiū qiān
b)
滑滑梯
huá huá tī
c)
拍皮球
pāi pí qiú
d)
捉迷藏
zhuō mí cáng
8.
sắp xếp từ thành câu
a)
弟弟 dìdi
b)
不 bú
c)
在 zài
d)
滑 huá
e)
滑梯 huá tī
1)
2)
3)
4)
5)
9.
sắp xếp từ thành câu
a)
他 tā
b)
在 zài
c)
树屋 shùwū
d)
里 li
1)
2)
3)
4)
10.
sắp xếp từ thành câu
a)
妹妹 mèimei
b)
不 bù
c)
喜欢 xǐhuan
d)
拍 pāi
e)
皮球 pí qiú
1)
2)
3)
4)
5)
Reset
