wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6-Unit 1-Lesson 1

Total questions: 34

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

bài (n)

(a)  

2.

đặc biệt, riêng biệt, riêng (adj)

(a)  

3.

ngày (n)

(a)  

4.

tiếng gõ cửa (n)

(a)  

5.

lớn

(a)  

6.

sẵn sàng (adj)

(a)  

7.

chỉ (adv)

(a)  

8.

phút (n)

(a)  

9.

hân hạnh gặp bạn

(a)  

10.

sống, sinh sống (v)

(a)  

11.

gần (adj)

(a)  

12.

ở đây



(a)  

13.

cùng, như nhau (adj)

(a)  

14.

cặp, túi đi học (n)

(a)  

15.

nhìn, trông có vẻ (v)

(a)  

16.

nặng (adj)

(a)  

17.

môn học (n)

(a)  

18.

học, nghiên cứu (v)

(a)  

19.

đồng phục (n)

(a)  

20.

thanh nhã, lịch sự, bảnh bao (adj)

(a)  

21.

luôn luôn (adv)

(a)  

22.

để, hãy (v)

(a)  

23.

mang, mặc, đội, đeo

(a)  

24.

sau đó

(a)  

25.

có thể

(a)  

26.

nói (v)

(a)  

27.

mang, mặc (v)

(a)  

28.

có, ăn/uống (v)

(a)  

29.

hộp đựng bút (n)

(a)  

30.

đồ chuốt (n)

(a)  

31.

cái com-pa, la bàn (n)

(a)  

32.

máy tính (n)

(a)  

33.

cục tẩy, cao su (n)

(a)  

34.

tập, vở (n)



(a)