wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài 2 trước phần 이/가

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Dịch từ: "phòng học"

a)

강의실

b)

교실

c)

강당

d)

사무실

2.

Dịch câu sau "Cái này là cái cặp của bạn Nam"

a)

이것은 남씨의 가방입니다

b)

저것은 남씨의 가방입니다

c)

이것은 가방의 사씨입니다

d)

그것은 남씨의 가방입니다

3.

Điền vào ô trống: "여기....남씨...방입니다."

a)

은/는

b)

는/은

c)

는/의

d)

은/의

4.

Dịch câu: "그것은 연필입니다"

a)

Cái đó là bút chì

b)

Cái đó là cái tẩy

c)

Cái đó là từ điển

d)

Cái đó là cái bảng

5.

Điền vào ô trống: " 저것은 하우인씨 (a)   책입니다. "

6.

Phòng gì đây mọi người ơi?

a)

강의실

b)

사무실

c)

동아리방

d)

세미나실

7.

Chọn tất cả các câu đúng nhen.

a)

휴대몬

b)

휴대전화

c)

휴대폰

d)

후대전화

8.

Điền: " 저.... 한국사람입니다 "

a)

b)

c)

d)

9.

Điền: " 후엔씨 는 중국어.... 입니다 "

a)

선생님

b)

사람

c)

도서관

d)

사전

10.

Chọn từ đúng cho từ "đồng hồ"

a)

시게

b)

시개

c)

시걔

d)

시계