Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra bài 2 trước phần 이/가
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
WorksheetsDịch từ: "phòng học"
강의실
교실
강당
사무실
Dịch câu sau "Cái này là cái cặp của bạn Nam"
이것은 남씨의 가방입니다
저것은 남씨의 가방입니다
이것은 가방의 사씨입니다
그것은 남씨의 가방입니다
Điền vào ô trống: "여기....남씨...방입니다."
은/는
는/은
는/의
은/의
Dịch câu: "그것은 연필입니다"
Cái đó là bút chì
Cái đó là cái tẩy
Cái đó là từ điển
Cái đó là cái bảng
Điền vào ô trống: " 저것은 하우인씨 (a) 책입니다. "
Phòng gì đây mọi người ơi?
강의실
사무실
동아리방
세미나실
Chọn tất cả các câu đúng nhen.
휴대몬
휴대전화
휴대폰
후대전화
Điền: " 저.... 한국사람입니다 "
는
은
의
이
Điền: " 후엔씨 는 중국어.... 입니다 "
선생님
사람
도서관
사전
Chọn từ đúng cho từ "đồng hồ"
시게
시개
시걔
시계
15 questions
PT DAY
Worksheet
•
University
10 questions
Are You Smarter than a 5th Grader? - The first show
Worksheet
•
University
10 questions
Vietnamese Language Course test Trial P2 #1
Worksheet
•
KG - Professional Dev...
10 questions
TH3.Bài 5. Tập gõ bàn phím T1
Worksheet
•
3rd Grade - University
10 questions
Củng cố tư tưởng Hồ Chí Minh
Worksheet
•
1st Grade - University
10 questions
KIỂM TRA TX L2-2-2122
Worksheet
•
1st Grade - University
10 questions
Set Up Products on WooCommerce
Worksheet
•
University
8 questions
Chơi ngay thôi
Worksheet
•
University