NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTrắc nghiệm Tiếng Trung Bài 3
Total questions: 13
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
Cụm từ nào dưới đây phù hợp với bức tranh:
a)
英语
b)
俄语
c)
法语
d)
日语
2.
Cụm từ nào dưới đây phù hợp với bức tranh:
a)
法国
b)
日本
c)
韩国
d)
中国
3.
Cụm từ nào dưới đây phù hợp với bức tranh:
a)
法语
b)
韩国语
c)
日语
d)
西班牙语
4.
Cụm từ nào dưới đây phù hợp với bức tranh:
a)
银行
b)
邮局
c)
北京
d)
明天
5.
Cụm từ nào dưới đây phù hợp với bức tranh:
a)
六
b)
七
c)
九
d)
十
6.
Dịch sang tiếng Trung: Hẹn gặp lại.
a)
明天见
b)
年见明
c)
后年见
d)
去天见
7.
Chọn phiên âm đúng của từ '学'?
a)
máng
b)
xué
c)
nín
d)
hěn
8.
Chọn đáp án đúng với từ 'Ngân hàng'?
a)
邮局
b)
取钱
c)
银行
d)
寄信
9.
Chọn phiên âm đúng của từ '去'?
a)
hěn
b)
qù
c)
tài
d)
duì
10.
Chọn phiên âm đúng của từ '明天'?
a)
míngtiān
b)
qùtiān
c)
qǔnián
d)
míngnián
11.
Chọn phiên âm đúng của từ '见'?
a)
jiàn
b)
tài
c)
xìn
d)
qù
12.
Chọn phiên âm đúng của từ '邮局'?
a)
jì xìn
b)
yóu jú
c)
yínháng
d)
qǔ qián
13.
Câu nào sau đây phù hợp với cụm từ 'Ngày mai tôi đi ngân hàng rút tiền'?
a)
明天我去银行取钱
b)
明天我去取钱
c)
明天我去邮局寄信
d)
我明天去邮局信寄
Reset
