Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4과 + 5과 (서울1)

Total questions: 35

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Siêu thị

(a)  

2.

Ở đây

(a)  

3.

Em gái

(a)  

4.

Em trai

(a)  

5.

Trường học

(a)  

6.

Chúng tôi

(a)  

7.

Gặp

(a)  

8.

Biển

(a)  

9.

Ở kia

(a)  

10.

Ở đó

(a)  

11.

Văn phòng

(a)  

12.

Quán nhậu

(a)  

13.

Nhà trẻ

(a)  

14.

Viện bảo tàng

(a)  

15.

Học sinh

(a)  

16.

Quán cà phê

(a)  

17.

Ở đâu

(a)  

18.

Công viên

(a)  

19.

Hãy trả lời

(a)  

20.

Phòng trà

(a)  

21.

Chợ

(a)  

22.

Một mình

(a)  

23.

Đến

(a)  

24.

Cùng nhau

(a)  

25.

Thư viện

(a)  

26.

Đi

(a)  

27.

Nhà hàng

(a)  

28.

Lớp học

(a)  

29.

Trường đại học

(a)  

30.

Dạy

(a)  

31.

Học

(a)  

32.

Đọc

(a)  

33.

Làm

(a)  

34.

Ngoại quốc

(a)  

35.

Sinh viên

(a)