wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chinese for kid 6

Total questions: 20

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

“你叫什么名字?”

4 lines
2.

Đây là gì?

3.

Tìm các cặp tương ứng sau:

a)

眼睛

1.

👀

b)

耳朵

2.

👂

c)

嘴巴

3.

👄

d)

4.

🦶

e)

5.

👋

4.

你多大?

4 lines
5.

Chọn bộ phận trên gương mặt tương ứng với

“鼻子” và “眼睛”

6.

Sắp xếp lại những từ sau để hoàn thành một câu hoàn chỉnh:

a)

b)

妈妈

c)

d)

眼睛

e)

真漂亮

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Đặt tên gọi của các bộ phận sau vào đúng vị trí của chúng trên hình vẽ

8.

Tìm các cặp tương ứng giữa từ và phiên âm:

a)

头发

1.

tóu fa

b)

鼻子

2.

bízi

c)

肩膀

3.

jiānbǎng

d)

膝盖

4.

xīgài

e)

耳朵

5.

ěrduo

9.

Nhãn nhãn các từ tương ứng vào vị trí đúng trên hình

10.

Dùng tiếng Trung viết từ "dáng người"

11.

Sắp xếp lại những từ sau để có câu hoàn chỉnh:

a)

b)

c)

认识

d)

e)

朋友

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Tìm các cặp có nghĩa tương ứng với nhau:

a)

你好吗?

1.

我很好,谢谢!

b)

你叫什么名字?

2.

我叫小明。

c)

你多大?

3.

我5岁。

d)

你认识他吗?

4.

我认识他。

e)

你叫我吗?

5.

我不叫你。

13.

我家有​ (a)   ​ 口人​ ​

Choose from the below words
妹妹
没有
14.

"Tôi là người Việt Nam" trong tiếng Trung nói như thế nào?

4 lines
15.

Sắp xếp các từ sau lại thành câu hoàn chỉnh

a)

b)

c)

越南

d)

e)

你呢?

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

越南

1.

🇻🇳

b)

美国

2.

🇺🇸

c)

日本

3.

🇯🇵

d)

韩国

4.

🇰🇷

e)

中国

5.

🇨🇳

17.

你是 ​ (a)   人? ​

Choose from the below words
哥哥
妈妈
爸爸
哪国
口人
18.

找呀, 找呀, 找朋友, 找到一个好朋友, 成龙中国人, 你是我的 ​ (a)   , ​ (b)  

Choose from the below words
好朋友
妈妈
再见
你好
好妈妈
好姐姐
19.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

好吗?

b)

我是

2.

越南人。

c)

他是中国人

3.

不是越南人。

d)

爸爸是爸爸

4.

不是妈妈

20.

Dùng tiếng Trung viết số 35