wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

School things

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

what’s this?

a)

Ruler

b)

Chalk

c)

Pen

d)

Chakl

2.

ruler

a)
b)
c)
d)
3.

từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"

a)

pencil case

b)

pen case

c)

pencil care

d)

pencil cace

4.

what is it?

a)

pencil sharpener

b)

pencil

c)

pencil case

d)

rubber

5.

từ nào dưới đây nghĩa là "bút chì"

a)

pen

b)

pensil

c)

pencil

d)

pecil

6.

What is it?

a)

It's a school bag.

b)

It's schoolbag.

c)

It's schoolbags.

d)

It's a schoolbags.

7.

pen

a)

bút

b)

bút chì

c)

sách

d)

vở

8.

pencil

a)

thước kẻ

b)

bút chì

c)

Bút mực

9.

từ nào dưới đây nghĩa là "thước kẻ"

a)

ruler

b)

ruller

c)

runner

d)

rule

10.

từ nào dưới đây nghĩa là "hộp bút"

a)

pencil case

b)

pen case

c)

pencil care

d)

pencil cace

11.

pen

a)
b)
c)
d)
e)
12.

ruler

a)
b)
c)
d)
e)
13.

eraser

a)
b)
c)
d)
e)
14.

book

a)
b)
c)
d)
e)
15.

pencil

a)
b)
c)
d)
e)
16.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

(a)  

17.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

(a)  

18.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

(a)  

19.

Viết tên tiếng Anh đồ vật này

(a)  

20.
a)

book

b)

rubber

c)

pen

d)

pencil

e)

ruler

21.

a)

book

b)

rubber

c)

pen

d)

pencil

e)

ruler

22.

a)

rubber

b)

book

c)

pen

d)

pencil

e)

ruler

23.

a)

rubber

b)

book

c)

pen

d)

pencil

e)

ruler