Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ nghĩa

Total questions: 219

Worksheet time: 2hrs 50mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp được đề cập đầu tiên vào năm nào ?

a)

1960

b)

1953

c)

1943

d)

2000

2.

Khái niệm về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp được đề cập đầu tiên bởi ................. - một nhà kinh tế học người Mỹ

a)

Howard Bowen

b)

Hetherington

c)

Edward Freeman

d)

Carroll

3.

Đến những năm ............ thì định nghĩa CSR được mở rộng hơn nhưng chưa đủ độ phổ biến.

a)

1953

b)

1960

c)

1943

d)

2000

4.

Tiếp đến những năm ..............., CSR đã thực sự trở thành chiến lược thiết yếu cần quan tâm thực hiện cho bất cứ doanh nghiệp nào trong quá trình phát triển của mình.

a)

1953

b)

1960

c)

2000

d)

1943

5.

csr là........

a)

là khái niệm đề cập đến việc doanh nghiệp tích hợp các mối quan tâm về xã hội, môi trường và các bên liênquan vào hoạt động kinh doanh, hướng đến phát triển bền vững.

b)

hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị xã hội dùng để phân biệt đúng – sai, tốt – xấu trong hành vi của con người và tổ chức.

c)

Là sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ và vốn xuyên biên giới, đồng thời lan tỏa sang các khía cạnh chính trị, văn hóa và công nghệ.

d)

Là sự gia tăng về số lượng và cường độ của các cơ chế, tiến trình và hoạt động nhằm thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, tạo ra sự hội nhập kinh tế và chính trị toàn cầu.

6.

Đạo đức là gì?

a)

là khái niệm đề cập đến việc doanh nghiệp tích hợp các mối quan tâm về xã hội, môi trường và các bên liênquan vào hoạt động kinh doanh, hướng đến phát triển bền vững.

b)

hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị xã hội dùng để phân biệt đúng – sai, tốt – xấu trong hành vi của con người và tổ chức.

c)

Là sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ và vốn xuyên biên giới, đồng thời lan tỏa sang các khía cạnh chính trị, văn hóa và công nghệ.

d)

Là sự gia tăng về số lượng và cường độ của các cơ chế, tiến trình và hoạt động nhằm thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, tạo ra sự hội nhập kinh tế và chính trị toàn cầu.

7.

Toàn cầu hóa là gì?

a)

là khái niệm đề cập đến việc doanh nghiệp tích hợp các mối quan tâm về xã hội, môi trường và các bên liênquan vào hoạt động kinh doanh, hướng đến phát triển bền vững.

b)

hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị xã hội dùng để phân biệt đúng – sai, tốt – xấu trong hành vi của con người và tổ chức.

c)

Là sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ và vốn xuyên biên giới, đồng thời lan tỏa sang các khía cạnh chính trị, văn hóa và công nghệ.

d)

Là sự gia tăng về số lượng và cường độ của các cơ chế, tiến trình và hoạt động nhằm thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, tạo ra sự hội nhập kinh tế và chính trị toàn cầu.

8.

Toàn cầu hóa trong ngữ cảnh kinh doanh là gì?

a)

là khái niệm đề cập đến việc doanh nghiệp tích hợp các mối quan tâm về xã hội, môi trường và các bên liênquan vào hoạt động kinh doanh, hướng đến phát triển bền vững.

b)

hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị xã hội dùng để phân biệt đúng – sai, tốt – xấu trong hành vi của con người và tổ chức.

c)

Là sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ và vốn xuyên biên giới, đồng thời lan tỏa sang các khía cạnh chính trị, văn hóa và công nghệ.

d)

Là sự gia tăng về số lượng và cường độ của các cơ chế, tiến trình và hoạt động nhằm thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, tạo ra sự hội nhập kinh tế và chính trị toàn cầu.

9.

lịch sử phát triển csr có bao nhiêu giai đoạn

a)

6

b)

7

c)

5

d)

8

10.

lịch sử phát triển csr giai đoạn 1950s:

a)

đạo đức kinh doanh, hiệu suất xã hội

b)

môi trường, quyền công dân, bên liên quan

c)

quyền người tiêu dùng, điều kiện lao động

d)

trách nhiệm quản lý, từ thiện

11.

lịch sử phát triển csr giai đoạn 1960s:

a)

đạo đức kinh doanh, hiệu suất xã hội

b)

môi trường, quyền công dân, bên liên quan

c)

quyền người tiêu dùng, điều kiện lao động

d)

trách nhiệm quản lý, từ thiện

12.

lịch sử phát triển csr giai đoạn 1970s:

a)

đạo đức kinh doanh, hiệu suất xã hội

b)

môi trường, quyền công dân, bên liên quan

c)

quyền người tiêu dùng, điều kiện lao động

d)

trách nhiệm quản lý, từ thiện

13.

lịch sử phát triển csr giai đoạn 1980s:

a)

đạo đức kinh doanh, hiệu suất xã hội

b)

môi trường, quyền công dân, bên liên quan

c)

toàn cầu hóa, phát triển bền vững

d)

csr như một cách thức kinh doanh

14.

lịch sử phát triển csr giai đoạn 1990s:

a)

đạo đức kinh doanh, hiệu suất xã hội

b)

môi trường, quyền công dân, bên liên quan

c)

toàn cầu hóa, phát triển bền vững

d)

csr như một cách thức kinh doanh

15.

lịch sử phát triển csr giai đoạn thế kỉ 21:

a)

đạo đức kinh doanh, hiệu suất xã hội

b)

môi trường, quyền công dân, bên liên quan

c)

toàn cầu hóa, phát triển bền vững

d)

csr như một cách thức kinh doanh

16.

Nguyên tắc "Planet" liên quan đến:

a)

Bảo vệ môi trường, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững.

b)

Sự hỗ trợ từ xã hội, quyền lợi nhân viên, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

c)

Quản lý doanh nghiệp đạo đức và tạo giá trị lâu dài cho cổ đông/bên liên quan.

d)

Tất cả đều

17.

Nguyên tắc "Profit" liên quan đến:

a)

Bảo vệ môi trường, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững.

b)

Sự hỗ trợ từ xã hội, quyền lợi nhân viên, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

c)

Quản lý doanh nghiệp đạo đức và tạo giá trị lâu dài cho cổ đông/bên liên quan.

d)

Tất cả đều

18.

Nguyên tắc "People" liên quan đến:

a)

Bảo vệ môi trường, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và phát triển bền vững.

b)

Sự hỗ trợ từ xã hội, quyền lợi nhân viên, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.

c)

Quản lý doanh nghiệp đạo đức và tạo giá trị lâu dài cho cổ đông/bên liên quan.

d)

Tất cả đều

19.

Lãnh đạo độc tài (Autocratic) là gì?

a)

Sự chấp thuận và tham gia đầy đủ của các thành viên trong quá trình ra quyết định.

b)

Cho phép nhóm có mức độ tự chủ cao, tự đặt mục tiêu và chiến lược; lãnh đạo đóng vai trò hỗ trợ (lãnh đạo phục vụ).

c)

Tham khảo ý kiến thành viên về quyết định, khuyến khích sự tham gia và đặt mục tiêu với sự chấp thuận của nhóm.

d)

Liên quan đến việc sử dụng các mệnh lệnh và quyền lực để đưa ra hoặc từ chối phần thưởng/hình phạt.

20.

Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational) là gì?

a)

Sự chấp thuận và tham gia đầy đủ của các thành viên trong quá trình ra quyết định.

b)

Cho phép nhóm có mức độ tự chủ cao, tự đặt mục tiêu và chiến lược; lãnh đạo đóng vai trò hỗ trợ (lãnh đạo phục vụ).

c)

Tham gia vào việc điều phối và tích hợp các hoạt động thay vì kiểm soát và chỉ đạo công việc.

d)

Liên quan đến việc sử dụng các mệnh lệnh và quyền lực để đưa ra hoặc từ chối phần thưởng/hình phạt.

21.

Lãnh đạo dân chủ (Democratic) là gì?

a)

Sự chấp thuận và tham gia đầy đủ của các thành viên trong quá trình ra quyết định.

b)

Cho phép nhóm có mức độ tự chủ cao, tự đặt mục tiêu và chiến lược; lãnh đạo đóng vai trò hỗ trợ (lãnh đạo phục vụ).

c)

Tham khảo ý kiến thành viên về quyết định, khuyến khích sự tham gia và đặt mục tiêu với sự chấp thuận của nhóm.

d)

Liên quan đến việc sử dụng các mệnh lệnh và quyền lực để đưa ra hoặc từ chối phần thưởng/hình phạt.

22.

Lãnh đạo lôi cuốn (Charismatic) là gì?

a)

Sự chấp thuận và tham gia đầy đủ của các thành viên trong quá trình ra quyết định.

b)

Truyền đạt tầm nhìn mạnh mẽ, thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo, khiến người khác nhiệt tình đi theo.

c)

Tham khảo ý kiến thành viên về quyết định, khuyến khích sự tham gia và đặt mục tiêu với sự chấp thuận của nhóm.

d)

Liên quan đến việc sử dụng các mệnh lệnh và quyền lực để đưa ra hoặc từ chối phần thưởng/hình phạt.

23.

Lãnh đạo tầm nhìn xa (Visionary) là gì?

a)

Sự chấp thuận và tham gia đầy đủ của các thành viên trong quá trình ra quyết định.

b)

Là người xác định hướng đi dài hạn, truyền cảm hứng và thúcđẩy tổ chức tiến về phía trước dựa trên một tương lai mong đợi.

c)

Tham khảo ý kiến thành viên về quyết định, khuyến khích sự tham gia và đặt mục tiêu với sự chấp thuận của nhóm.

d)

Liên quan đến việc sử dụng các mệnh lệnh và quyền lực để đưa ra hoặc từ chối phần thưởng/hình phạt.

24.

Lãnh đạo theo tình huống (Situational) là gì?

a)

Hiệu quả của người lãnh đạo phụ thuộc vào nhu cầu của nhóm và tình hình cụ thể tại một thời điểm.

b)

Cho phép nhóm có mức độ tự chủ cao, tự đặt mục tiêu và chiến lược; lãnh đạo đóng vai trò hỗ trợ (lãnh đạo phục vụ).

c)

Tham khảo ý kiến thành viên về quyết định, khuyến khích sự tham gia và đặt mục tiêu với sự chấp thuận của nhóm.

d)

Liên quan đến việc sử dụng các mệnh lệnh và quyền lực để đưa ra hoặc từ chối phần thưởng/hình phạt.

25.

Lãnh đạo tự do (Free-rein) là gì?

a)

Sự chấp thuận và tham gia đầy đủ của các thành viên trong quá trình ra quyết định.

b)

Cho phép nhóm có mức độ tự chủ cao, tự đặt mục tiêu và chiến lược; lãnh đạo đóng vai trò hỗ trợ (lãnh đạo phục vụ).

c)

Tham khảo ý kiến thành viên về quyết định, khuyến khích sự tham gia và đặt mục tiêu với sự chấp thuận của nhóm.

d)

Liên quan đến việc sử dụng các mệnh lệnh và quyền lực để đưa ra hoặc từ chối phần thưởng/hình phạt.

26.

Lãnh đạo hỗn hợp (Blended) là gì?

a)

Sự chấp thuận và tham gia đầy đủ của các thành viên trong quá trình ra quyết định.

b)

Linh hoạt thích ứng với hoàn cảnh, sử dụng các hành vi như huấn luyện, đào tạo, hỗ trợ để khuyến khích sự tự chủ.

c)

Tham khảo ý kiến thành viên về quyết định, khuyến khích sự tham gia và đặt mục tiêu với sự chấp thuận của nhóm.

d)

Liên quan đến việc sử dụng các mệnh lệnh và quyền lực để đưa ra hoặc từ chối phần thưởng/hình phạt.

27.

Lý thuyết X là gì?

a)

Giả định mọi người không thích làm việc và chỉ làm việc khi bị ép buộc.

b)

Giả định con người có lòng tự trách nhiệm và tích cực làm việc.

c)

Động lực được quyết định bởi tính toán về mức độ khó khăn của nhiệm vụ và giá trị của phần thưởng nhận được.

d)

Phân chia các yếu tố ảnh hưởng đến động lực thành "Nhân tố duy trì" và "Nhân tố động viên".

28.

Lý thuyết Y là gì?

a)

Giả định mọi người không thích làm việc và chỉ làm việc khi bị ép buộc.

b)

Giả định con người có lòng tự trách nhiệm và tích cực làm việc.

c)

Động lực được quyết định bởi tính toán về mức độ khó khăn của nhiệm vụ và giá trị của phần thưởng nhận được.

d)

Phân chia các yếu tố ảnh hưởng đến động lực thành "Nhân tố duy trì" và "Nhân tố động viên".

29.

Lý thuyết kỳ vọng (Expectancy) là gì?

a)

Giả định mọi người không thích làm việc và chỉ làm việc khi bị ép buộc.

b)

Giả định con người có lòng tự trách nhiệm và tích cực làm việc.

c)

Động lực được quyết định bởi tính toán về mức độ khó khăn của nhiệm vụ và giá trị của phần thưởng nhận được.

d)

Phân chia các yếu tố ảnh hưởng đến động lực thành "Nhân tố duy trì" và "Nhân tố động viên".

30.

Lý thuyết hai nhân tố Herzberg là gì?

a)

Giả định mọi người không thích làm việc và chỉ làm việc khi bị ép buộc.

b)

Giả định con người có lòng tự trách nhiệm và tích cực làm việc.

c)

Động lực được quyết định bởi tính toán về mức độ khó khăn của nhiệm vụ và giá trị của phần thưởng nhận được.

d)

Phân chia các yếu tố ảnh hưởng đến động lực thành "Nhân tố duy trì" và "Nhân tố động viên".

31.

Quyền lực hợp thức (Legitimate) là gì?

a)

Bắt nguồn từ vị trí, địa vị và quyền hạn được ủy quyền trong tổ chức.

b)

Khả năng trao hoặc giữ lại phần thưởng từ người khác.

c)

Khả năng áp đặt những hình phạt không mong muốn.

d)

Dựa trên tính cách, uy tín và những đặc điểm đáng tôn trọng của người lãnh đạo.

e)

Dựa trên kiến thức hoặc chuyên môn vượt trội phù hợp với nhiệm vụ.

32.

Quyền lực khen thưởng (Reward) là gì?

a)

Bắt nguồn từ vị trí, địa vị và quyền hạn được ủy quyền trong tổ chức.

b)

Khả năng trao hoặc giữ lại phần thưởng từ người khác.

c)

Khả năng áp đặt những hình phạt không mong muốn.

d)

Dựa trên tính cách, uy tín và những đặc điểm đáng tôn trọng của người lãnh đạo.

e)

Dựa trên kiến thức hoặc chuyên môn vượt trội phù hợp với nhiệm vụ.

33.

Quyền lực cưỡng chế (Coercive) là gì?

a)

Phát sinh từ khả năng tiếp cận một cơ sở kiến thức hoặc thông tin cụ thể.

b)

Xuất hiện do nhu cầu của tình huống khẩn cấp, cụ thể cần ai đó đảm nhận vai trò lãnh đạo.

c)

Khả năng áp đặt những hình phạt không mong muốn.

d)

Dựa trên tính cách, uy tín và những đặc điểm đáng tôn trọng của người lãnh đạo.

e)

Dựa trên kiến thức hoặc chuyên môn vượt trội phù hợp với nhiệm vụ.

34.

Quyền lực giới thiệu (Referent) là gì?

a)

Phát sinh từ khả năng tiếp cận một cơ sở kiến thức hoặc thông tin cụ thể.

b)

Xuất hiện do nhu cầu của tình huống khẩn cấp, cụ thể cần ai đó đảm nhận vai trò lãnh đạo.

c)

Khả năng áp đặt những hình phạt không mong muốn.

d)

Dựa trên tính cách, uy tín và những đặc điểm đáng tôn trọng của người lãnh đạo.

e)

Dựa trên kiến thức hoặc chuyên môn vượt trội phù hợp với nhiệm vụ.

35.

Quyền lực chuyên môn (Expert) là gì?

a)

Phát sinh từ khả năng tiếp cận một cơ sở kiến thức hoặc thông tin cụ thể.

b)

Xuất hiện do nhu cầu của tình huống khẩn cấp, cụ thể cần ai đó đảm nhận vai trò lãnh đạo.

c)

Khả năng áp đặt những hình phạt không mong muốn.

d)

Dựa trên tính cách, uy tín và những đặc điểm đáng tôn trọng của người lãnh đạo.

e)

Dựa trên kiến thức hoặc chuyên môn vượt trội phù hợp với nhiệm vụ.

36.

Quyền lực thông tin (Information) là gì?

a)

Phát sinh từ khả năng tiếp cận một cơ sở kiến thức hoặc thông tin cụ thể.

b)

Xuất hiện do nhu cầu của tình huống khẩn cấp, cụ thể cần ai đó đảm nhận vai trò lãnh đạo.

c)

Khả năng áp đặt những hình phạt không mong muốn.

d)

Dựa trên tính cách, uy tín và những đặc điểm đáng tôn trọng của người lãnh đạo.

e)

Dựa trên kiến thức hoặc chuyên môn vượt trội phù hợp với nhiệm vụ.

37.

Quyền lực ngẫu nhiên (Contingent) là gì?

a)

Phát sinh từ khả năng tiếp cận một cơ sở kiến thức hoặc thông tin cụ thể.

b)

Xuất hiện do nhu cầu của tình huống khẩn cấp, cụ thể cần ai đó đảm nhận vai trò lãnh đạo.

c)

Khả năng áp đặt những hình phạt không mong muốn.

d)

Dựa trên tính cách, uy tín và những đặc điểm đáng tôn trọng của người lãnh đạo.

e)

Dựa trên kiến thức hoặc chuyên môn vượt trội phù hợp với nhiệm vụ.

38.

Các định nghĩa về CSR có thể mâu thuẫn vì:

a)

Được hình thành từ nhiều góc nhìn và bối cảnh khác nhau, tiếp cận dưới các quan điểm kinh tế – xã hội khác nhau

b)

CSR là khái niệm mới và chưa được nghiên cứu đầy đủ

c)

Mỗi doanh nghiệp tự xây dựng một định nghĩa CSR riêng cho mình

d)

CSR chỉ tập trung vào lợi nhuận nên dễ gây nhầm lẫn về nội hàm

39.

CSR là thuật ngữ đề cập đến mối quan hệ giữa:

a)

Doanh nghiệp và xã hội (chính phủ, công dân, các bên liên quan)

b)

Doanh nghiệp và khách hàng trong hoạt động tiêu dùng

c)

Doanh nghiệp và thị trường trong nền kinh tế cạnh tranh

d)

Doanh nghiệp và người lao động trong nội bộ tổ chức

40.

Sự liên quan giữa hoạt động kinh tế và mong đợi xã hội thể hiện qua:

a)

Khai thác tài nguyên để tối đa hóa lợi nhuận và nghĩa vụ đóng góp cho lợi ích chung của xã hội

b)

Doanh nghiệp ưu tiên lợi nhuận hơn các vấn đề xã hội

c)

Nhà nước kiểm soát hoàn toàn các hoạt động kinh tế

d)

Xã hội không can thiệp vào hoạt động sản xuất – kinh doanh

41.

Mối liên hệ giữa CSR và kinh tế là:

a)

CSR giúp giảm xung đột giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm xã hội

b)

CSR làm tăng chi phí và giảm hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

c)

CSR chỉ mang ý nghĩa đạo đức, không liên quan đến kinh tế

42.

Doanh nghiệp là một phần của xã hội vì:

a)

Hoạt động của doanh nghiệp tác động trực tiếp đến xã hội và môi trường, quyết định kinh doanh ảnh hưởng đến nhiều bên liên quan

b)

Doanh nghiệp chịu sự quản lý hoàn toàn của nhà nước

c)

Doanh nghiệp tồn tại độc lập với cộng đồng xã hội

d)

Doanh nghiệp chỉ chịu trách nhiệm với cổ đông

43.

Theo Balabanis, Phillips & Lyall (1998), các tổ chức ngày nay phải:

a)

Công khai đóng vai trò tích cực trong việc xây dựng phúc lợi xã hội

b)

Chỉ tập trung tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông

c)

Tránh can thiệp vào các vấn đề xã hội

d)

Phó mặc trách nhiệm xã hội cho chính phủ

44.

Tác động từ hoạt động của tổ chức đến xã hội và các bên liên quan là:


a)

Tạo việc làm, phân phối thu nhập, ảnh hưởng môi trường, tác động đến cộng đồng địa phương và toàn cầu

b)

Chỉ tác động đến người lao động trong doanh nghiệp

c)

Chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận của thị trường

d)

Không gây ảnh hưởng đáng kể đến xã hội

45.

Tác động của CSR đến các bên liên quan gồm:

a)

Cải thiện điều kiện lao động, bảo vệ môi trường, nâng cao phúc lợi xã hội, tăng niềm tin và uy tín doanh nghiệp

b)

Làm tăng chi phí và giảm khả năng cạnh tranh

c)

Chỉ mang lại lợi ích cho doanh nghiệp

d)

Không tạo ra tác động lâu dài

46.

Ba nguyên tắc cơ bản trong CSR là:

a)

Tính bền vững, tính trách nhiệm, tính minh bạch

b)

Lợi nhuận, tăng trưởng, cạnh tranh

c)

Hiệu quả, linh hoạt, đổi mới

d)

Pháp lý, đạo đức, từ thiện

47.

Nguyên tắc tính bền vững là:

a)

Không sử dụng tài nguyên vượt quá khả năng tái tạo của hệ sinh thái

b)

Khai thác tối đa tài nguyên để tăng lợi nhuận

c)

Ưu tiên tăng trưởng kinh tế hơn môi trường

d)

Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp lớn

48.

Tính bền vững yêu cầu xã hội:

a)

Không sử dụng quá mức các nguồn tài nguyên hữu hạn

b)

Khai thác tài nguyên để phục vụ nhu cầu trước mắt

c)

Để thị trường tự điều tiết việc sử dụng tài nguyên

d)

Không cần quan tâm đến thế hệ tương lai

49.

Nguyên tắc tính trách nhiệm là:

a)

Doanh nghiệp sẵn sàng thừa nhận, đo lường và bù đắp các tác động của mình đến xã hội

b)

Thông tin trong báo cáo phải trung thực, rõ ràng, không che giấu hay ngụy tạo.

c)

Doanh nghiệp né tránh trách nhiệm nếu gây tác động tiêu cực

d)

Trách nhiệm xã hội chỉ thuộc về nhà nước

50.

Nguyên tắc tính minh bạch là:

a)

Doanh nghiệp sẵn sàng thừa nhận, đo lường và bù đắp các tác động của mình đến xã hội

b)

Thông tin trong báo cáo phải trung thực, rõ ràng, không che giấu hay ngụy tạo.

c)

Giấu các tác động tiêu cực để bảo vệ hình ảnh

d)

Không cần kiểm chứng thông tin công bố

51.

Điều cần thiết để hành động của doanh nghiệp được giải thích và đánh giá là:

a)

Đo lường, báo cáo và giải trình rõ ràng các tác động

b)

Giữ bí mật thông tin kinh doanh

c)

Chỉ báo cáo khi có yêu cầu từ pháp luật

d)

Truyền thông một chiều về thành tích

52.

Trong nguyên tắc minh bạch, thông tin báo cáo cần đảm bảo:

a)

Dễ hiểu, phù hợp với người sử dụng, đáng tin cậy, không che giấu tác động tiêu cực

b)

Phức tạp để tránh bị hiểu sai

c)

Chỉ phục vụ cho nhà quản lý nội bộ

d)

Không cần phản ánh đầy đủ thực trạng

53.

Việc công bố thông tin minh bạch giúp:

a)

Tăng niềm tin của xã hội và các bên liên quan đối với doanh nghiệp

b)

Giảm trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp

c)

Che giấu các rủi ro trong hoạt động kinh doanh

d)

Làm suy giảm hình ảnh doanh nghiệp

54.

Định nghĩa các bên liên quan (stakeholder):

a)

Các bên liên quan là những cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi quyết định, hoạt động và kết quả của một doanh nghiệp hoặc tổ chức

b)

Chỉ bao gồm các cổ đông nắm giữ vốn trong doanh nghiệp

c)

Chỉ là các cơ quan quản lý nhà nước liên quan đến doanh nghiệp

d)

Là những đối tượng tham gia trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh

55.

Đối tượng thuộc “bên liên quan” là:

a)

Những cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có quyền lợi, nghĩa vụ hoặc chịu tác động từ hoạt động của doanh nghiệp

b)

Chỉ những người lao động làm việc trong doanh nghiệp

c)

Chỉ các đối tác có ký kết hợp đồng kinh tế

d)

Chỉ những đối tượng mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp

56.

Các bên liên quan bên trong của một tổ chức bao gồm:

a)

Nhân viên, chủ sở hữu, cổ đông, hội đồng quản trị, nhà quản lý, nhà đầu tư

b)

Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, cộng đồng địa phương

c)

Chính phủ, tổ chức phi chính phủ, truyền thông, xã hội

d)

Người tiêu dùng, môi trường tự nhiên, thế hệ tương lai

57.

ngoài yếu tố con người, thì ............... cũng là yếu tố cần được doanh nghiệp quan tâm khi xây dựng chính sách csr.

a)

Lợi nhuận

b)

môi trường

c)

Đối thủ

d)

Giá cả

58.

................. là điều quan trọng nhất và cũng là mục tiêu hàng đầu của mọi doanh nghiệp (nhưng phải đạt được một cách công bằng và bền vững).

a)

Lợi nhuận

b)

môi trường

c)

Đối thủ

d)

Giá cả

59.

Các bên liên quan bên trong là:

a)

Những cá nhân hoặc nhóm tham gia trực tiếp vào quản lý và vận hành nội bộ tổ chức

b)

Những cá nhân sống xung quanh khu vực doanh nghiệp

c)

Các tổ chức xã hội và cơ quan truyền thông

d)

Những đối tượng chỉ chịu ảnh hưởng gián tiếp từ doanh nghiệp

60.

Các bên liên quan bên trong bao gồm:

a)

Nhân viên, chủ sở hữu, hội đồng quản trị, nhà quản lý, nhà đầu tư

b)

Khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh

c)

Chính phủ, cộng đồng, xã hội

d)

Người tiêu dùng và môi trường tự nhiên

61.

Danh sách các bên liên quan bên trong là:

a)

Nhân viên, cổ đông, chủ sở hữu, hội đồng quản trị, nhà quản lý, nhà đầu tư

b)

Nhân viên, khách hàng, chính phủ, cộng đồng

c)

Cổ đông, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp

d)

Người lao động, người tiêu dùng, xã hội

62.

Các bên liên quan trong kinh doanh không bao gồm:

a)

Những cá nhân/nhóm không ảnh hưởng và không bị ảnh hưởng bởi hoạt động doanh nghiệp

b)

Nhân viên và nhà quản lý

c)

Khách hàng và nhà cung cấp

d)

Chính phủ và cộng đồng

63.

Các bên liên quan bên ngoài là:

a)

Những cá nhân hoặc tổ chức không thuộc bộ máy quản lý nội bộ nhưng bị ảnh hưởng gián tiếp bởi hoạt động doanh nghiệp

b)

Những tổ chức tài chính cung cấp vốn cho doanh nghiệp

c)

Những cá nhân không có liên quan đến doanh nghiệp nhưng tham gia vào các hoạt động bên ngoài

d)

Những người sở hữu cổ phần trong doanh nghiệp

64.

Các bên liên quan bên ngoài bao gồm:

a)

Nhà cung cấp, khách hàng, chủ nợ, người trung gian, đối thủ cạnh tranh, chính phủ, xã hội, cộng đồng

b)

Nhân viên, hội đồng quản trị, nhà quản lý

c)

Chủ sở hữu và cổ đông

d)

Ban giám đốc và nhà đầu tư

65.

Danh sách các bên liên quan bên ngoài là:

a)

Nhà cung cấp, khách hàng, người tiêu dùng, chủ nợ, trung gian, đối thủ cạnh tranh, chính phủ, xã hội

b)

Nhân viên, cổ đông, hội đồng quản trị

c)

Nhà quản lý, chủ sở hữu, nhà đầu tư

d)

Ban điều hành và người lao động

66.

Các bên liên quan bên ngoài thường không tham gia vào:

a)

Hoạt động quản lý và vận hành hằng ngày của doanh nghiệp

b)

Việc chịu tác động từ hoạt động doanh nghiệp

c)

Việc đưa ra phản hồi hoặc yêu cầu đối với doanh nghiệp

d)

Việc chịu ảnh hưởng từ quyết định kinh doanh

67.

Tác động không phải là tác động của tổ chức đến môi trường bên ngoài:

a)

Những yếu tố không liên quan đến hoạt động sản xuất – kinh doanh của tổ chức

b)

Ô nhiễm môi trường do hoạt động sản xuất

c)

Ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương

d)

Tác động đến người tiêu dùng và xã hội

68.

Nhóm bên liên quan tích cực là:

a)

Những bên chủ động tham gia và tác động trực tiếp đến hoạt động và quyết định của tổ chức

b)

Những bên hoàn toàn thụ động và không có ảnh hưởng

c)

Những cá nhân không liên quan đến doanh nghiệp

d)

Những nhóm không chịu bất kỳ tác động nào

69.

Đạo đức là gì?

a)

Hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị xã hội dùng để phân biệt đúng – sai, tốt – xấu trong hành vi của con người và tổ chức.

b)

Hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực và giá trị pháp lý dùng để phân biệt đúng – sai trong hành vi của con người và tổ chức.

c)

Hệ thống các chuẩn mực và giá trị xã hội dùng để định hướng hành vi cá nhân, không áp dụng cho tổ chức.

d)

Tập hợp các nguyên tắc và giá trị xã hội dùng để đánh giá kết quả hành vi hơn là bản thân hành vi.

70.

Định nghĩa đạo đức kinh doanh là:

a)

Tập hợp các nguyên tắc và chuẩn mực đạo đức định hướng hành vi đúng đắn của doanh nghiệp trong quá trình ra quyết định và thực hiện hoạt động kinh doanh.

b)

Tập hợp các nguyên tắc và chuẩn mực đạo đức điều chỉnh hành vi của cá nhân trong doanh nghiệp khi tham gia kinh doanh.

c)

Tập hợp các chuẩn mực đạo đức hướng dẫn doanh nghiệp tuân thủ pháp luật trong hoạt động kinh doanh.

d)

Hệ thống các nguyên tắc đạo đức giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả và lợi nhuận trong kinh doanh.

71.

Đạo đức trong kinh doanh là gì?

a)

Việc doanh nghiệp hành động trung thực, công bằng, tôn trọng và có trách nhiệm đối với các bên liên quan và xã hội trong mọi hoạt động kinh doanh.

b)

Việc doanh nghiệp hành động trung thực, công bằng và có trách nhiệm chủ yếu đối với khách hàng và cổ đông.

c)

Việc doanh nghiệp hành động có trách nhiệm xã hội khi thực hiện các hoạt động ngoài kinh doanh.

d)

Việc doanh nghiệp hành động công bằng và minh bạch trong khuôn khổ pháp luật cho phép.

72.

Vì sao đạo đức kinh doanh quan trọng trong môi trường kinh doanh ngày nay?

a)

Vì đạo đức giúp doanh nghiệp duy trì uy tín, tạo niềm tin với các bên liên quan, giảm xung đột xã hội, nâng cao tính bền vững và đảm bảo sự tồn tại lâu dài trong môi trường cạnh tranh.

b)

Vì đạo đức giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh tốt, tạo niềm tin với khách hàng và tăng khả năng cạnh tranh ngắn hạn.

c)

Vì đạo đức giúp doanh nghiệp giảm xung đột xã hội và đáp ứng kỳ vọng của thị trường.

d)

Vì đạo đức giúp doanh nghiệp nâng cao uy tín và tuân thủ các chuẩn mực xã hội hiện hành.

73.

Khác biệt giữa Lý thuyết X và Lý thuyết Y là gì?

a)

Lý thuyết X dựa trên sự ép buộc và kiểm soát; Lý thuyết Y dựa trên sự tin cậy, tự giác và động viên.

b)

Lý thuyết X dựa trên sự kiểm soát chặt chẽ và kỷ luật; Lý thuyết Y dựa trên sự khuyến khích, động viên và giám sát linh hoạt.

c)

Lý thuyết X nhấn mạnh vai trò quản lý bằng mệnh lệnh; Lý thuyết Y nhấn mạnh động viên và kiểm soát thông qua quy trình.

d)

Lý thuyết X cho rằng người lao động cần bị kiểm soát để làm việc hiệu quả; Lý thuyết Y cho rằng người lao động có động lực nhưng vẫn cần kiểm soát thường xuyên.

74.

Con người (People):

a)

Cam kết mang lại lợi ích cho xã hội, chú trọng quyền lợi, điều kiện làm việc an toàn, đào tạo và bình đẳng cho nhân viên.

b)

Bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực, sử dụng nguồn lực bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu.

c)

Quản lý đạo đức, tạo giá trị công bằng và bền vững cho cả cổ đông lẫn cộng đồng.

d)

Tất cả

75.

Hành tinh (Planet):

a)

Cam kết mang lại lợi ích cho xã hội, chú trọng quyền lợi, điều kiện làm việc an toàn, đào tạo và bình đẳng cho nhân viên.

b)

Bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực, sử dụng nguồn lực bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu.

c)

Quản lý đạo đức, tạo giá trị công bằng và bền vững cho cả cổ đông lẫn cộng đồng.

d)

Tất cả

76.

Lợi nhuận (Profit):

a)

Cam kết mang lại lợi ích cho xã hội, chú trọng quyền lợi, điều kiện làm việc an toàn, đào tạo và bình đẳng cho nhân viên.

b)

Bảo vệ môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực, sử dụng nguồn lực bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu.

c)

Quản lý đạo đức, tạo giá trị công bằng và bền vững cho cả cổ đông lẫn cộng đồng.

d)

Tất cả

77.

Việc giải quyết ................. của tất cả các bên liên quan giúp phát hiện các yếu tố tác động đến hiệu suất trong tương lai.

a)

Nhu cầu

b)

Lợi ích

c)

Mong đợi

d)

Quyền lợi

78.

Một yếu tố quan trọng trong đánh giá hiệu suất là ............... của hiệu suất.

a)

Tính bền vững

b)

Tính ổn định

c)

Tính hiệu quả

d)

Tính nhất quán

79.

Hiệu quả của các thước đo chỉ có thể được xác định bằng cách xem xét việc sử dụng chúng theo ................... đã xác định.

a)

Đúng mục đích

b)

Mục tiêu mong muốn

c)

Cách thức triển khai

d)

Tiêu chuẩn đánh giá

80.

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) sử dụng bốn khía cạnh để đánh giá công ty gồm:

a)

Tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, đổi mới – học hỏi.

b)

Tài chính, khách hàng, nguồn nhân lực, đổi mới – học hỏi.

c)

Tài chính, thị trường, quy trình nội bộ, đổi mới – học hỏi.

d)

Tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, phát triển bền vững.

81.

Theo Kurt Lewin, có 3 hình thức lãnh đạo chủ yếu là:

a)

Độc tài, Dân chủ và Tự do.

b)

Độc tài, Dân chủ và Chuyển đổi.

c)

Độc tài, Tham gia, và Tự do.

d)

Độc tài, Dân chủ và Giao dịch.

82.

Lãnh đạo chất lượng là điều cần thiết để làm gì?

a)

Thực hiện sứ mệnh, tầm nhìn và đối phó với thay đổi ngoại cảnh.

b)

Thực hiện sứ mệnh, đạt mục tiêu ngắn hạn và duy trì sự ổn định nội bộ.

c)

Thực hiện tầm nhìn, nâng cao hiệu quả quản lý và hạn chế tác động từ môi trường bên ngoài.

d)

Thực hiện sứ mệnh, tầm nhìn và giảm thiểu hoàn toàn ảnh hưởng của thay đổi ngoại cảnh.

83.

Người theo Lý thuyết Y thường được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Lòng tự trách nhiệm và sự tích cực.

b)

Lòng trách nhiệm khi bị giám sát và sự tích cực trong khuôn khổ quy định.

c)

Tinh thần trách nhiệm do động viên bên ngoài và thái độ làm việc tích cực.

d)

sự lười biếng, không thích làm việc và cần bị kiểm soát.

84.

Người theo Lý thuyết X thường được đặc trưng bởi điều gì?

a)

Lòng tự trách nhiệm và sự tích cực.

b)

Lòng trách nhiệm khi bị giám sát và sự tích cực trong khuôn khổ quy định.

c)

Tinh thần trách nhiệm do động viên bên ngoài và thái độ làm việc tích cực.

d)

sự lười biếng, không thích làm việc và cần bị kiểm soát.

85.

Mục tiêu tổng thể của thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) là gì?

a)

Đạt được thành công tài chính trong cả ngắn hạn và dài hạn.

b)

Đạt được hiệu quả tài chính ngắn hạn thông qua kiểm soát chi phí và doanh thu.

c)

Đạt được thành công tài chính dài hạn mà không cần quan tâm đến kết quả ngắn hạn.

d)

Đạt được hiệu quả tài chính thông qua tối ưu hóa các chỉ tiêu phi tài chính.

86.

Quan điểm đổi mới và học hỏi đánh giá __________ của công ty trong việc tiếp tục cải tiến và tạo ra giá trị.

a)

khả năng

b)

Năng lực hiện tại

c)

Mức độ hiệu quả

d)

Tiềm năng ngắn hạn

87.

Quan điểm kinh doanh nội bộ xác định __________ mà công ty cần vượt trội.

a)

Những lĩnh vực

b)

Các quy trình hiện tại

c)

Những hoạt động hằng ngày

d)

Các mục tiêu tác nghiệp

88.

Quan điểm khách hàng đo lường __________ về công ty.

a)

Cảm nhận của khách hàng

b)

Mức độ hài lòng của thị trường

c)

Đánh giá nội bộ của doanh nghiệp

d)

Hình ảnh thương hiệu mong muốn

89.

Bốn thành phần của Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) bao gồm:

a)

Quan điểm tài chính, quan điểm khách hàng, quan điểm kinh doanh nội bộ và quan điểm đổi mới – học hỏi.

b)

Quan điểm tài chính, quan điểm khách hàng, quan điểm nguồn nhân lực và quan điểm đổi mới – học hỏi.

c)

Quan điểm tài chính, quan điểm thị trường, quan điểm kinh doanh nội bộ và quan điểm đổi mới – học hỏi.

d)

Quan điểm tài chính, quan điểm khách hàng, quan điểm kinh doanh nội bộ và quan điểm phát triển bền vững.

90.

Thuyết chủ nghĩa mục đích luận

a)

Cho rằng tính đúng/sai của hành động được quyết định bởi kết quả đạt được, hành động đúng là hành động tối đa hóa điều tốt.

b)

Cho rằng tồn tại những chuẩn mực đạo đức tuyệt đối, một số hành động vốn dĩ đúng hoặc sai bất kể kết quả.

c)

Khẳng định con người hành động vì lợi ích cá nhân và tư lợi là nguyên tắc cơ bản của hành vi.

d)

Cho rằng đúng – sai không tuyệt đối mà phụ thuộc vào chuẩn mực của từng nhóm xã hội và hoàn cảnh cụ thể.

Câu 73. Hành vi doanh nghiệp là gì?

91.

Thuyết chủ nghĩa đạo đức luận

a)

Cho rằng tính đúng/sai của hành động được quyết định bởi kết quả đạt được, hành động đúng là hành động tối đa hóa điều tốt.

b)

Cho rằng tồn tại những chuẩn mực đạo đức tuyệt đối, một số hành động vốn dĩ đúng hoặc sai bất kể kết quả.

c)

Khẳng định con người hành động vì lợi ích cá nhân và tư lợi là nguyên tắc cơ bản của hành vi.

d)

Cho rằng đúng – sai không tuyệt đối mà phụ thuộc vào chuẩn mực của từng nhóm xã hội và hoàn cảnh cụ thể.

Câu 73. Hành vi doanh nghiệp là gì?

92.

Thuyết chủ nghĩa khách quan

a)

Cho rằng tính đúng/sai của hành động được quyết định bởi kết quả đạt được, hành động đúng là hành động tối đa hóa điều tốt.

b)

Cho rằng tồn tại những chuẩn mực đạo đức tuyệt đối, một số hành động vốn dĩ đúng hoặc sai bất kể kết quả.

c)

Khẳng định con người hành động vì lợi ích cá nhân và tư lợi là nguyên tắc cơ bản của hành vi.

d)

Cho rằng đúng – sai không tuyệt đối mà phụ thuộc vào chuẩn mực của từng nhóm xã hội và hoàn cảnh cụ thể.

Câu 73. Hành vi doanh nghiệp là gì?

93.

Lý thuyết đạo đức tương đối

a)

Cho rằng tính đúng/sai của hành động được quyết định bởi kết quả đạt được, hành động đúng là hành động tối đa hóa điều tốt.

b)

Cho rằng tồn tại những chuẩn mực đạo đức tuyệt đối, một số hành động vốn dĩ đúng hoặc sai bất kể kết quả.

c)

Khẳng định con người hành động vì lợi ích cá nhân và tư lợi là nguyên tắc cơ bản của hành vi.

d)

Cho rằng đúng – sai không tuyệt đối mà phụ thuộc vào chuẩn mực của từng nhóm xã hội và hoàn cảnh cụ thể.

Câu 73. Hành vi doanh nghiệp là gì?

94.

Thuyết chủ nghĩa vị lợi

a)

Cho rằng tính đúng/sai của hành động được quyết định bởi kết quả đạt được, hành động đúng là hành động tối đa hóa điều tốt.

b)

Cho rằng hành động đúng là hành động tạo ra lợi ích chung lớn nhất cho số đông những người liên quan.

c)

Khẳng định con người hành động vì lợi ích cá nhân và tư lợi là nguyên tắc cơ bản của hành vi.

d)

Cho rằng đúng – sai không tuyệt đối mà phụ thuộc vào chuẩn mực của từng nhóm xã hội và hoàn cảnh cụ thể.

Câu 73. Hành vi doanh nghiệp là gì?

95.

Khi xảy ra một thách thức lớn, người thường đảm nhiệm vai trò lãnh đạo là ai?

a)

Người sở hữu quyền lực ngẫu nhiên

b)

Người sở hữu quyền lực chính thức

c)

Người sở hữu quyền lực chuyên môn

d)

Người sở hữu quyền lực cá nhân

96.

nhóm bên liên quan tích cực bao gồm:

a)

ban quản lý nhân viên cơ quan quản lý nhóm áp lực môi trường nhà cung cấp

b)

những bên không tham gia trực tiếp vào hoạch định chính sách, nhưng vẫn có ảnh hưởng gián tiếp.

c)

cổ đông chính phủ cộng đồng địa phương các cá nhân ít tham gia trực tiếp

d)

Ban quản lý, cổ đông, nhân viên, cơ quan quản lý, cộng đồng địa phương.

97.

nhóm bên liên quan thụ động là:

a)

ban quản lý nhân viên cơ quan quản lý nhóm áp lực môi trường nhà cung cấp

b)

những bên không tham gia trực tiếp vào hoạch định chính sách, nhưng vẫn có ảnh hưởng gián tiếp.

c)

cổ đông chính phủ cộng đồng địa phương các cá nhân ít tham gia trực tiếp

d)

Ban quản lý, cổ đông, nhân viên, cơ quan quản lý, cộng đồng địa phương.

98.

nhóm bên liên quan thụ động bao gồm:

a)

ban quản lý nhân viên cơ quan quản lý nhóm áp lực môi trường nhà cung cấp

b)

những bên không tham gia trực tiếp vào hoạch định chính sách, nhưng vẫn có ảnh hưởng gián tiếp.

c)

cổ đông chính phủ cộng đồng địa phương các cá nhân ít tham gia trực tiếp

d)

Ban quản lý, cổ đông, nhân viên, cơ quan quản lý, cộng đồng địa phương.

99.

Ba nhóm tiêu chuẩn ESG bao gồm:

a)

Environmental (Môi trường) – Social (Xã hội) – Governance (Quản trị).

b)

Environmental (Môi trường) – Sustainability (Bền vững) – Governance (Quản trị).

c)

Economic (Kinh tế) – Social (Xã hội) – Governance (Quản trị).

d)

Environmental (Môi trường) – Social (Xã hội) – Management (Quản lý).

100.

Trụ cột E – Environmental liên quan đến:

a)

Biến đổi khí hậu, phát thải carbon, quản lý nước, chất thải, tài nguyên thiên nhiên.

b)

Biến đổi khí hậu, phát thải carbon, điều kiện lao động, quản lý chất thải.

c)

Phát thải carbon, quản lý nước, quyền riêng tư, tài nguyên thiên nhiên.

d)

Biến đổi khí hậu, minh bạch thông tin, quản lý tài nguyên và môi trường.

101.

Trụ cột S – Social liên quan đến:

a)

Khách hàng, nhân viên, đa dạng – công bằng – hòa nhập, quyền riêng tư, quan hệ cộng đồng.

b)

Khách hàng, nhân viên, quản trị doanh nghiệp, quan hệ cộng đồng.

c)

Nhân viên, khách hàng, đa dạng – hòa nhập, phát thải carbon, quyền riêng tư.

d)

Khách hàng, nhân viên, quyền riêng tư, minh bạch thông tin, xã hội.

102.

Trụ cột G – Governance liên quan đến:

a)

Hoạt động quản trị doanh nghiệp, minh bạch, bảo vệ quyền lợi cổ đông, công bố thông tin.

b)

Hoạt động quản trị doanh nghiệp, quan hệ cộng đồng, minh bạch thông tin.

c)

Bảo vệ quyền lợi cổ đông, công bố thông tin, quản lý môi trường.

d)

Minh bạch, công bố thông tin, đa dạng và hòa nhập trong lực lượng lao động.

103.

Khái niệm ....... đã trở thành một yếu tố then chốt trong đời sống và kinh doanh suốt vài thập kỷ qua.

a)

Toàn cầu hóa

b)

Quốc tế hóa

c)

Khu vực hóa

d)

Tự do hóa thương mại

104.

Quá trình ............ mang nhiều đặc điểm nổi bật chưa từng xuất hiện trong lịch sử nhân loại và gắn liền với các thành tựu về khoa học kỹ thuật.

a)

Toàn cầu hóa

b)

Quốc tế hóa

c)

Khu vực hóa

d)

Tự do hóa thương mại

105.

Mỗi chính phủ cần phải đối mặt với trách nhiệm bảo vệ nền kinh tế và thị trường trong nước khỏi những thay đổi nhanh chóng của .................

a)

Toàn cầu hóa

b)

Quốc tế hóa

c)

Khu vực hóa

d)

Tự do hóa thương mại

106.

Để đảm bảo ............, không chỉ cần tuân thủ luật pháp mà còn phải có khả năng hành động và chịu trách nhiệm về quyết định.

a)

Trách nhiệm xã hội

b)

Tuân thủ pháp luật

c)

Đạo đức kinh doanh

d)

Nghĩa vụ pháp lý

107.

Toàn cầu hóa có những tác động khác nhau đến ................ của doanh nghiệp và hành vi của các nhà quản lý.

a)

Trách nhiệm xã hội

b)

Tuân thủ pháp luật

c)

Đạo đức kinh doanh

d)

Nghĩa vụ pháp lý

108.

Doanh nghiệp ngày nay cần xem xét nhiều hơn về các vấn đề nào?

a)

Xã hội, đạo đức và môi trường.

b)

Kinh tế, lợi nhuận và hiệu quả tài chính.

c)

Pháp lý, thuế và tuân thủ quy định nhà nước.

d)

Công nghệ, đổi mới và cạnh tranh thị trường.

109.

Quyền lực là gì?

a)

Là khả năng ảnh hưởng đến kết quả của tổ chức (Mintzberg) hoặc khả năng cho phép A thay đổi thái độ/hành vi của B (Handy).

b)

Là quyền hạn chính thức được giao cho cá nhân trong cơ cấu tổ chức nhằm kiểm soát cấp dưới.

c)

Là khả năng ép buộc người khác tuân theo mệnh lệnh thông qua các biện pháp thưởng – phạt.

d)

Là vị trí quản lý cao nhất cho phép cá nhân đưa ra mọi quyết định trong tổ chức.

110.

Lãnh đạo là gì?

a)

Là quá trình điều hành và định hình, hướng dẫn tổ chức đạt mục tiêu thông qua việc xác định chiến lược, tạo động lực cho nhân viên và xây dựng môi trường làm việc tích cực, truyền cảm hứng.

b)

Là hoạt động quản lý nhằm giám sát, kiểm soát và đảm bảo nhân viên tuân thủ quy định nội bộ.

c)

Là quyền hạn chính thức của nhà quản lý trong việc ra quyết định và phân công công việc.

d)

Là quá trình sử dụng quyền lực và mệnh lệnh để buộc nhân viên hoàn thành mục tiêu đã đề ra.

111.

Lý thuyết công bằng về động lực là gì?

a)

Là lý thuyết cho rằng cá nhân so sánh nỗ lực và phần thưởng của mình với người khác; khi cảm nhận sự bất công, động lực làm việc sẽ giảm.

b)

Là lý thuyết cho rằng động lực xuất phát từ nhu cầu sinh lý, an toàn, xã hội và tự hoàn thiện.

c)

Là lý thuyết nhấn mạnh mối quan hệ giữa nỗ lực, hiệu suất và phần thưởng dựa trên kỳ vọng cá nhân.

d)

Là lý thuyết cho rằng phần thưởng cao tự động tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ, không cần so sánh xã hội.

112.

Hành vi CSR ngày càng được coi là gì?

a)

Yếu tố cần thiết cho sự tồn tại và phát triển bền vững lâu dài của doanh nghiệp.

b)

Hoạt động từ thiện mang tính tự nguyện, chỉ thực hiện khi doanh nghiệp có lợi nhuận cao.

c)

Nghĩa vụ pháp lý bắt buộc nhằm tránh các hình phạt từ cơ quan quản lý nhà nước.

d)

Chiến lược truyền thông ngắn hạn nhằm cải thiện hình ảnh thương hiệu trong ngắn hạn.

113.

Theo Carroll (1991), CSR bao gồm những trách nhiệm nào?


a)

Trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm tự nguyện (tùy ý).

b)

Trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm xã hội và trách nhiệm môi trường.

c)

Trách nhiệm đạo đức, trách nhiệm xã hội, trách nhiệm từ thiện và trách nhiệm bền vững.

d)

Trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm đạo đức, trách nhiệm môi trường và trách nhiệm quản trị.

114.

Một khái niệm ngày càng quan trọng đối với quản lý kinh doanh là gì?

a)

Thương hiệu (danh tiếng) doanh nghiệp.

b)

Hình ảnh truyền thông ngắn hạn của doanh nghiệp.

c)

Nhận diện thương hiệu thông qua logo và khẩu hiệu.

d)

Giá trị tài sản hữu hình và quy mô vốn của doanh nghiệp.

115.

Thương hiệu là gì?

a)

Thương hiệu là tài sản vô hình phản ánh uy tín, hình ảnh và giá trị mà doanh nghiệp tạo dựng trong nhận thức của các bên liên quan.

b)

Thương hiệu là tên gọi, logo và biểu tượng giúp doanh nghiệp phân biệt sản phẩm trên thị trường.

c)

Thương hiệu là chiến dịch truyền thông và quảng cáo nhằm nâng cao mức độ nhận biết của khách hàng.

d)

Thương hiệu là tổng giá trị tài sản hữu hình và thị phần mà doanh nghiệp đang nắm giữ.

116.

Hạn chế của Agency Theory là gì?

a)

Mô hình mang tính tĩnh, giả định con người luôn tối đa hóa lợi ích một cách hợp lý (đôi khi không đúng), và chỉ tập trung vào mối quan hệ hai bên giữa Principal (P) và Agent (A).

b)

Mô hình mang tính linh hoạt, thừa nhận hành vi phi lý và mở rộng mối quan hệ giữa nhiều bên liên quan.

c)

Mô hình nhấn mạnh yếu tố đạo đức, động lực nội tại và trách nhiệm xã hội của các tác nhân.

d)

Mô hình tập trung vào sự hợp tác dài hạn và lợi ích chung của toàn bộ các bên liên quan.

117.

Nhiệm vụ của các nhà quản lý là gì?

a)

Đánh giá các tùy chọn một cách khách quan và lựa chọn phương án được ưa thích của chủ sở hữu.

b)

Đánh giá các tùy chọn dựa trên lợi ích cá nhân và lựa chọn phương án mang lại quyền lực cao nhất cho nhà quản lý.

c)

Lựa chọn phương án tối đa hóa lợi ích cho tất cả các bên liên quan trong mọi trường hợp.

d)

Đưa ra quyết định dựa trên cảm tính, kinh nghiệm cá nhân và áp lực từ môi trường bên ngoài.

118.

Thuyết hai nhân tố của Herzberg gồm những yếu tố nào?

a)

Nhân tố duy trì (lương, điều kiện làm việc, chính sách công ty…) và Nhân tố động viên (thành tích, sự công nhận, trách nhiệm…).

b)

Nhân tố nhu cầu (sinh lý, an toàn…) và nhân tố phát triển (tự hoàn thiện, sáng tạo…).

c)

Nhân tố động viên (lương, phúc lợi, điều kiện làm việc…) và nhân tố duy trì (thành tích, trách nhiệm…).

d)

Nhân tố bên ngoài (áp lực, kiểm soát) và nhân tố bên trong (kỷ luật, tuân thủ).

119.

Lý thuyết nền tảng được đề cập là gì?

a)

Lý thuyết các bên liên quan của Freeman (1984), nhấn mạnh doanh nghiệp phải cân bằng lợi ích của tất cả các bên liên quan, không chỉ cổ đông.

b)

Lý thuyết đại diện (Agency theory), tập trung vào việc tối đa hóa lợi ích của cổ đông thông qua cơ chế giám sát.

c)

Lý thuyết người quản gia (Stewardship theory), nhấn mạnh động cơ đạo đức và sự tận tâm của nhà quản lý.

d)

Lý thuyết cổ đông (Shareholder theory), cho rằng trách nhiệm duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi

120.

Theo Mitchell, Agle & Wood (1997), các bên liên quan được xếp hạng dựa trên những tiêu chí nào?

a)

Quyền lực – Tính hợp pháp – Tính cấp bách.

b)

Quyền hạn – Trách nhiệm – Mức độ ảnh hưởng.

c)

Quyền lực – Trách nhiệm – Tính bền vững.

d)

Lợi ích kinh tế – Mức độ tham gia – Tính chính đáng.

121.

Bộ tiêu chuẩn ESG là gì?

a)

Bộ tiêu chuẩn dùng để đo lường mức độ phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

b)

Bộ quy định pháp lý bắt buộc nhằm kiểm soát toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

c)

Bộ công cụ đánh giá hiệu quả tài chính và khả năng sinh lời trong ngắn hạn của doanh nghiệp.

d)

Bộ tiêu chuẩn tập trung chủ yếu vào hoạt động từ thiện và trách nhiệm cộng đồng của doanh nghiệp.

122.

Để quản trị rủi ro tốt cần thực hiện những gì?

a)

Thực hiện kiểm toán, kiểm tra, thu thập và định lượng dữ liệu một cách đầy đủ.

b)

Thực hiện kiểm toán định kỳ và phản ứng khi rủi ro đã xảy ra.

c)

Tập trung chủ yếu vào kinh nghiệm quản lý và phán đoán chủ quan của nhà quản lý.

d)

Chỉ cần tuân thủ các quy định pháp lý về kiểm soát rủi ro do Nhà nước ban hành.

123.

Vì sao cần thông tin minh bạch?

a)

Giúp quản lý hiệu quả các bên liên quan và đánh giá mức độ đáp ứng của tổ chức.

b)

Giúp doanh nghiệp quảng bá hình ảnh và tăng mức độ nhận diện thương hiệu.

c)

Giúp đáp ứng yêu cầu báo cáo mang tính hình thức theo quy định pháp luật.

d)

Giúp giảm áp lực từ truyền thông trong ngắn hạn.

124.

Vì sao cần minh bạch thông tin trong quản trị rủi ro?

a)

Giúp nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro, tránh khủng hoảng.

b)

Giúp phản ứng nhanh sau khi rủi ro đã xảy ra.

c)

Giúp che giấu các tác động tiêu cực để bảo vệ hình ảnh doanh nghiệp.

d)

Giúp đơn giản hóa quy trình báo cáo nội bộ.

125.

Cần có thông tin đầy đủ để làm gì?

a)

Đánh giá hiệu suất, cân bằng lợi ích và quản lý các bên liên quan.

b)

Tối đa hóa lợi nhuận tài chính trong ngắn hạn.

c)

Phục vụ truyền thông và xây dựng hình ảnh thương hiệu.

d)

Đáp ứng yêu cầu kiểm toán mang tính thủ tục.

126.

Quản trị rủi ro các bên liên quan là gì?

a)

Quá trình nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro phát sinh từ mối quan hệ với các bên liên quan.

b)

Hoạt động xử lý khủng hoảng khi xảy ra xung đột với các bên liên quan.

c)

Việc ưu tiên lợi ích của các bên liên quan có quyền lực cao nhất.

d)

Hoạt động truyền thông nhằm giảm áp lực từ các nhóm bên ngoài.

127.

Lợi ích đối với các bên liên quan khi quản trị rủi ro tốt là gì?

a)

Nâng cao uy tín, tăng niềm tin, cải thiện quan hệ, thu hút đầu tư, giảm chi phí.

b)

Gia tăng quyền kiểm soát trực tiếp đối với hoạt động doanh nghiệp.

c)

Đảm bảo lợi nhuận tối đa cho cổ đông trong mọi tình huống.

d)

Giảm nghĩa vụ báo cáo và trách nhiệm giải trình.

128.

Vì sao CSR không thể xem xét độc lập khỏi hoạt động tổ chức?

a)

Vì CSR gắn liền với chiến lược, quản trị và vận hành doanh nghiệp.

b)

Vì CSR chủ yếu là hoạt động từ thiện bên ngoài doanh nghiệp.

c)

Vì CSR chỉ liên quan đến truyền thông và hình ảnh thương hiệu.

d)

Vì CSR là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc trong mọi trường hợp.

129.

Mục tiêu của việc tích hợp CSR vào hoạt động tổ chức là gì?

a)

Phát triển bền vững và cân bằng lợi ích của các bên liên quan.

b)

Tối đa hóa lợi nhuận tài chính trong ngắn hạn.

c)

Đáp ứng yêu cầu kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý.

d)

Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp trong các chiến dịch truyền thông.

130.

Một doanh nghiệp không tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức sẽ như thế nào?

a)

Phá vỡ tính chính trực, gây xung đột nội bộ, mất lòng tin xã hội, ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh, thương hiệu và sự phát triển bền vững.

b)

Chỉ gặp khó khăn tạm thời về truyền thông nhưng không ảnh hưởng lâu dài đến hoạt động kinh doanh.

c)

Có thể vẫn phát triển tốt nếu đạt được lợi nhuận và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến mối quan hệ với khách hàng, không tác động đến nội bộ doanh nghiệp.

131.

Đạo đức kinh doanh đòi hỏi điều gì?

a)

Sự trung thực, tôn trọng, công bằng và trách nhiệm trong mọi mối quan hệ với các bên liên quan.

b)

Sự tuân thủ tuyệt đối các quy định pháp luật và chính sách nội bộ của doanh nghiệp.

c)

Việc tối đa hóa lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp và cổ đông trong mọi hoàn cảnh.

d)

Sự linh hoạt trong hành vi nhằm thích ứng với cạnh tranh và áp lực thị trường.

132.

Vai trò của đạo đức trong kinh doanh là gì?

a)

Là nền tảng định hướng hành vi doanh nghiệp, đảm bảo sự hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội.

b)

Là công cụ quản lý nhằm kiểm soát hành vi nhân viên và giảm rủi ro pháp lý.

c)

Là hoạt động bổ trợ cho chiến lược truyền thông và xây dựng hình ảnh thương hiệu.

d)

Là hệ thống quy tắc mang tính hình thức, chỉ áp dụng khi doanh nghiệp có đủ nguồn lực.

133.

Lý thuyết đạo đức trong kinh doanh bao gồm những trường phái chính nào?

a)

Chủ nghĩa đạo đức luận; Chủ nghĩa mục đích luận; Chủ nghĩa vị lợi; Thuyết đạo đức tương đối; Chủ nghĩa khách quan.

b)

Chủ nghĩa đạo đức luận; Chủ nghĩa vị lợi; Thuyết công bằng; Thuyết quyền lực; Chủ nghĩa khách quan.

c)

Chủ nghĩa mục đích luận; Chủ nghĩa đạo đức tương đối; Thuyết các bên liên quan; Thuyết đại diện; Chủ nghĩa khách quan.

d)

Chủ nghĩa đạo đức luận; Chủ nghĩa vị lợi; Đạo đức đức hạnh; Trách nhiệm xã hội; Phát triển bền vững.

134.

Theo Franco-Santos et al. (2012), ............ là khả năng của một tổ chức đạt được tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu, thực hiện chiến lược và tạo ra giá trị cho các bên liên quan.

a)

Hiệu quả kinh doanh

b)

Hiệu suất tài chính

c)

Năng suất lao động

d)

Lợi thế cạnh tranh

135.

Đối với chính quyền địa phương và cộng đồng, CSR trước hết là ........

a)

Bảo vệ môi trường

b)

Tối đa hóa lợi nhuận và đóng góp ngân sách cho địa phương.

c)

Tổ chức các hoạt động từ thiện và tài trợ xã hội.

d)

Tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật về kinh doanh.

136.

Đặc điểm quan trọng của lãnh đạo tự do là gì?

a)

Mức độ tự chủ và độc lập cao của nhóm; lãnh đạo đóng vai trò hỗ trợ và phục vụ.

b)

Lãnh đạo ra quyết định chủ đạo, kiểm soát chặt chẽ mọi hoạt động của nhóm.

c)

Lãnh đạo ra quyết định sau khi tham khảo ý kiến nhóm, khuyến khích thảo luận, nhưng vẫn giữ quyền kiểm soát cuối cùng.

d)

Lãnh đạo tập trung vào việc lập kế hoạch chi tiết và hướng dẫn từng bước thực hiện công việc.

137.

Lý thuyết đại diện (Agency Theory) là gì?

a)

Phân tích mối quan hệ giữa người ủy quyền (chủ sở hữu) và người đại diện (nhà quản lý), khi mục tiêu của họ có thể mâu thuẫn.

b)

Phân tích mối quan hệ giữa nhà quản lý và khách hàng, nhằm tối đa hóa lợi ích chung.

c)

Lý thuyết nhấn mạnh rằng nhà quản lý luôn hành động vì lợi ích dài hạn của doanh nghiệp.

d)

Lý thuyết tập trung vào cách cổ đông và nhân viên phối hợp để đạt lợi nhuận tối đa.

138.

Rủi ro về đạo đức (Moral Hazard) là gì?

a)

Tình trạng nhà quản lý tránh làm việc hoặc trình bày sai kết quả khi chủ sở hữu không thể giám sát trực tiếp nỗ lực của họ.

b)

Rủi ro xảy ra khi cổ đông yêu cầu lợi nhuận ngắn hạn mà doanh nghiệp không đáp ứng được.

c)

Rủi ro pháp lý khi doanh nghiệp vi phạm luật hoặc quy định.

d)

Rủi ro thị trường liên quan đến biến động giá cổ phiếu và tỷ giá.

139.

Phong cách lãnh đạo thường được sử dụng khi có mối quan tâm đến nhu cầu của một nhóm cụ thể tại một thời điểm cụ thể là gì?

a)

Lãnh đạo theo tình huống

b)

Lãnh đạo độc tài

c)

Lãnh đạo dân chủ

d)

Lãnh đạo tự do

140.

Đối với mọi tổ chức, quản lý hiệu quả của tổ chức phụ thuộc vào gì?

a)

Khả năng đo lường, đánh giá và báo cáo hiệu quả hoạt động.

b)

Khả năng tăng doanh thu và tối đa hóa lợi nhuận tài chính.

c)

Khả năng mở rộng quy mô và chiếm lĩnh thị trường.

d)

Khả năng xây dựng hình ảnh thương hiệu và truyền thông hiệu quả.

141.

Hiệu suất trong kinh doanh là gì?

a)

Mức độ mà một doanh nghiệp đạt được các mục tiêu đã đề ra.

b)

Mức độ doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận tài chính trong ngắn hạn.

c)

Mức độ doanh nghiệp tạo dựng uy tín và thương hiệu trên thị trường.

d)

Mức độ doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật và chuẩn mực đạo đức.

142.

Hiệu suất trong kinh doanh bao gồm những gì?

a)

Hiệu quả tài chính, hiệu quả hoạt động, sự hài lòng của khách hàng và năng suất của nhân viên.

b)

Chỉ đo lường lợi nhuận và doanh thu của doanh nghiệp.

c)

Chỉ đo lường năng suất lao động và chi phí hoạt động.

d)

Chỉ đo lường sự hài lòng của khách hàng và uy tín doanh nghiệp.

143.

Hiệu quả kinh doanh đề cập đến?

a)

Việc đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu và giá trị mà doanh nghiệp tạo ra cho các bên liên quan.

b)

Việc đo lường lợi nhuận tài chính tối đa trong mọi hoàn cảnh.

c)

Việc đánh giá uy tín và thương hiệu trên thị trường.

d)

Việc đánh giá việc tuân thủ luật pháp và chuẩn mực đạo đức.

144.

Theo Kaplan và Norton, hiệu quả kinh doanh là gì?

a)

Quá trình đo lường hiệu quả và/hoặc hiệu suất của một hành động hoặc nhóm hành động.

b)

Việc đo lường lợi nhuận và doanh thu tài chính của doanh nghiệp trong ngắn hạn.

c)

Việc đánh giá uy tín và hình ảnh thương hiệu trên thị trường.

d)

Việc đảm bảo tuân thủ luật pháp và chuẩn mực đạo đức trong mọi hoạt động kinh doanh.

145.

Các yếu tố nào sau đây không phải là một trong những tác động của doanh nghiệp đến cộng đồng và môi trường?

a)

Tăng cường lưu lượng giao thông

b)

Tạo ra cơ hội việc làm và phát triển kinh tế

c)

Giảm biến động giá cả thị trường

d)

Gây ô nhiêm

146.

Các bên liên quan bên ngoài thường không tham gia vào:

a)

Các hoạt động hàng ngày của tổ chức

b)

Quá trình sản xuất

c)

Các cuộc họp quản lý

d)

Quá trình quyết định chiến lược

147.

Theo Carroll (1999), các bên liên quan trong quản trị kinh doanh BAO GỒM những nhóm nào sau đây?

a)

Nhà cung cấp, cổ đông, cộng đồng

b)

Nhân viên, cổ đông, cộng đồng, môi trường

c)

Nhân viên, khách hàng, cố đông, cộng đồng

d)

Nhà cung cấp, khách hàng, cổ đông

148.

Vì sao doanh nghiệp phải quan tâm đến các yếu tố trong mô hình 3P như một chiến lược bắt buộc?

a)

Vì nó giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và lợi nhuận.

b)

Vì nó có thể tạo ra giá trị vô hình vô cùng to lớn cho doanh nghiệp.

c)

Vì chính phủ yêu cầu doanh nghiệp tuân theo.

d)

Vì nó tăng lợi ích của tất cả các bên liên quan.

149.

Chủ nghĩa Mục đích luận phân biệt giữa:

a)

Quyền được và điều tốt

b)

Quyền và trách nhiệm

c)

Đúng và sai

d)

Tự nguyện và bắt buộc

150.

Việc quản lý toàn diện lợi ích của các bên liên quan đòi hỏi điều gì?

a)

Đánh giá hiệu suất của từng bên liên quan

b)

Sự chăm sóc đặc biệt cho mỗi bên liên quan

c)

Chỉ sự chú ý đến các bên liên quan quan trọng

d)

Thông tin đầy đủ và công cụ đánh giá hiệu suất

151.

Tại sao việc yêu cầu các tổ chức kinh doanh báo cáo tác động của họ đến xã hội không phải lúc nào cũng được chấp nhận?

a)

Do các cổ đông không quan tâm đến việc công ty có lợi nhuận hay không

b)

Do việc báo cáo này có thể làm giảm cổ tức hoặc hiệu suất thị trường của cổ phiếu

c)

Do các tố chức kinh doanh không muốn chia sẻ thông tin với cổ đông

d)

Do sự ảnh hưởng của hoạt động kinh doanh không đáng kể đến xã hội

152.

Việc quản trị rủi ro tốt có thể dẫn đến mối quan hệ nào tốt hơn?

a)

Mối quan hệ kém với cơ quan quản lý.

b)

Mối quan hệ không quan trọng với cộng đồng.

c)

Mối quan hệ tốt hơn với cộng đồng.

d)

Mối quan hệ không quan trọng với các bên liên quan.

153.

Điều gì là cần thiết để các hành động của doanh nghiệp có thể được giải thích và được đánh giá?

a)

Tăng cường quảng bá thương hiệu

b)

Sự tăng cường hiệu suất sản xuất

c)

Sự sẵn sàng thừa nhận trách nhiệm

d)

Mức độ tăng trưởng doanh thu

154.

Ví dụ về tính bền vững được minh họa bằng cách nào trong việc sử dụng nguồn năng lượng và nước?

a)

Sử dụng năng lượng tiết kiệm thay thế

b)

Sử dụng năng lượng hao phí và không tái tạo

c)

Không cần quan tâm đến việc sử dụng NưỚC

d)

Sử dụng nước sạch nhưng không tiết kiệm

155.

Phong cách lãnh đạo Dân chủ đặt trọng tâm vào điều gì?

a)

Quyết định cá nhân

b)

Tính chủ động

c)

Sự tham gia và thảo luận

d)

Quản lý chặt chẽ

156.

Thẻ điểm cân bằng đề xuất bởi ai và vào năm nào?

a)

Kaplan và Norton, năm 1992

b)

Johnson và Smith, năm 2000

c)

Taylor và Brown, năm 1985

d)

Peterson và Anderson năm 1995

157.

WTO là viết tắt của?

a)

World Trade Organization.

b)

World Treaty Organization.

c)

World Tourism Organization.

d)

World Technical Organization.

158.

Mục tiêu chính của việc thực hiện CSR đối với người lao động là:

a)

Tạo ra một môi trường làm việc không an toàn

b)

Không phát triển kỹ năng cho nhân viên

c)

Tạo ra một đội ngũ nhân sự gắn bó và tự hào về công ty

d)

Thụ động và không sáng tạo

159.

Ai là người được coi là người đầu tiên đề cập đến thuật ngữ "Corporate Social Responsibility"

a)

Adam Smith

b)

Howard Bowen

c)

Milton Friedman

d)

Peter Drucker

160.

Tại sao việc quản lý nhiều bên liên quan trở nên khó khăn nếu thiếu thông tin?

a)

Vì bên liên quan không quan trọng

b)

Vì không cần đánh giá hiệu suất của họ

c)

Vì không cần quan tâm đến lợi ích của họ

d)

Vì không thế đánh giá được hiệu suất chức đối với họ

161.

Phương pháp quản trị rủi ro tốt nhất là:

a)

Tăng cường sự minh bạch thông tin

b)

Không cần thiết khi thực hiện kế hoạch doanh nghiệp

c)

Giảm bớt sự chú ý đến các quy trình lien quan

d)

Không liên quan đến tính bền vững của doanh nghiệp

162.

Thẻ điểm cân bằng đề cập đến các khía cạnh nào?

a)

Tài chính/Khách hàng/Quản lý/Đổi mới

b)

Tài chính/Khách hàng/Nội Bộ/Đổi mới

c)

Tài chính/Nội bộ/Đổi mới/Sáng tạo

d)

Tài chính/Khách hàng/Đổi mới/Sáng tạo

163.

Khía cạnh nào không phải là một rủi ro đạo đức của doanh nghiệp?

a)

Giai cấp hóá và chênh lệch thu nhập

b)

Đánh bại đối thủ cạnh tranh

c)

Quảng bá và quảng cáo tích cực

d)

Hủy hoại môi trường và tài nguyên

164.

Người theo lý thuyết Y thường được đặc trưng bởi:

a)

Sự yêu thích và đồng thuận

b)

Khả năng tự giác và tự quản lý

c)

Sự phản kháng và phản đối

d)

Sự tuân thủ và chấp hành mệnh lệnh.

165.

Lý thuyết về các bên liên quan bắt nguồn từ nghiên cứu của ai?

a)

Freeman (1984)

b)

Clarkson (1995)

c)

Mitchell, Agle và Wood (1997)

d)

Mahoney (1994)

166.

Trong CSR, việc giảm lượng rác thải và sử dụng nguồn năng lượng tái tạo là một ví dụ về:

a)

Trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng.

b)

Quản lý tài chính hiệu quả.

c)

Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

d)

Tăng cường cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

167.

Quyền lực kiến thức liên quan đến:

a)

Sự chuyên sâu về kiến thức và kỹ năng

b)

Sức ảnh hưởng từ vị trí và chức vụ

c)

Quan hệ giữa nhân viên và quản lý

d)

Sức mạnh xuất phát từ sự đe dọa

168.

Bên liên quan nào thường không thuộc vào danh sách các bên liên quan bên trong của một tổ chức?

a)

Nhà cung cấp

b)

Đối thủ cạnh tranh

c)

Nhân viên

d)

Người quản lý

169.

Một bên liên quan được coi là liên quan nếu họ đã đầu tư một phần nào đó vào tổ chức và từ đó sẽ phải chịu một số:

a)

Lợi ích từ tổ chức

b)

Rủi ro từ hoạt động của tổ chức

c)

Sự kiểm soát của tổ chức

d)

Phụ thuộc vào tố chức

170.

Điều kiện làm việc và năng lực lãnh đạo thuộc yếu tố nào của lý thuyết 02 nhân tố của Herzberg?

a)

Nhân tố duy trì

b)

Nhân tố động viên

c)

Nhân tố thúc đấy

d)

Cả đáp án B và C

171.

Phong cách lãnh đạo mà người lãnh đạo đóng vai trò hỗ trợ các hoạt động của nhóm và được mô tả là người lãnh đạo phục vụ. Kỳ vọng của nhóm là mức độ tự chủ và độc lập cao thuộc phong cách lãnh nào nào?

a)

Phong cách lãnh đạo dân chủ

b)

Phong cách lãnh đạo hỗn hợp

c)

Phong cách lãnh đạo tự do

d)

Phong cách lãnh đạo chuyển đổi

172.

Khi xảy ra một thách thức lớn, người nào sẽ thường đảm nhiệm vai trò lãnh đạo?

a)

Người có kỹ năng định hình tương lai

b)

Người có kinh nghiệm quản lý lâu dài

c)

Người có khả năng giao tiếp xuất sắc

d)

Người có khả năng quản lý rủi ro

173.

Lãnh đạo và quản lý khác biệt nhau ở điểm nào sau đây?

a)

Lãnh đạo tập trung vào mục tiêu, quản lý tập trung vào con người

b)

Quản lý đưa ra chiến lược, lãnh đạo thực thi chiến lược

c)

Lãnh đạo tạo động lực, quản lý phân chia công việc

d)

Cả a, b và c

174.

Toàn cầu hóá là cơ hội lớn cho những Doanh nghiệp phát triển bền vững khi thực hiện tốt hoạt động CSR thông qua việc nào sau đây:

a)

Sự hạch toán minh bạch và tập trung vào đạo đức kinh doanh.

b)

Cố gắng minh bạch và đảm bảo hài hòà quyền lợi các bên liên quan

c)

Hành động tích cực đối với xã hội, môi trường và con người

d)

Cả 3 ý trên

175.

Mục tiêu chính của việc thực hiện CSR đối với người lao động là:

a)

Tạo ra một môi trường làm việc không an toàn

b)

Không phát triển kỹ năng cho nhân viên

c)

Tạo ra một đội ngũ nhân sự gắn bó và tự hào về công ty

d)

Thụ động và không sáng tạo

176.

Khi nói về giá trị cảm xúc trong phát triển sản phẩm. Bạn sẽ phân tích khía cạnh nào của Thẻ điểm cân bằng?

a)

Khách hàng

b)

Tài chính

c)

Quy trình nội bộ

d)

Đối mới, học hỏi

177.

Câu nào sau đây SAI khi nói về thang đo Hoạt động tài chính

a)

Giá trị cổ đông

b)

Tiếp cận công nghệ

c)

Hiệu quả hoạt động

d)

Doanh thu

178.

Hiệu quả kinh doanh đề cập đến việc gì?

a)

Đo lường mức độ một công ty đạt được mục tiêu của mình.

b)

Sản xuất hàng hóa.

c)

Tang lợi nhuận.

d)

Mở rộng thị trường.

179.

Thẻ điểm cân bằng sử dụng bao nhiêu khía cạnh để đánh giá công ty?

a)

3

b)

2

c)

5

d)

4

180.

Theo KURT LEWIN phong cách lãnh đạo "độc đoán" là

a)

Không quan tâm, lăng nghe ý kiến cấp dưới

b)

Để cấp dưới làm tuỳ thích

c)

Quan tâm và lắng nghe sáng kiến của mọi người

d)

Quan tâm chia sẻ và tin tưởng giao phó

181.

Theo Lý thuyết X của McGregor, người quản lý thường tin rằng:

a)

Nhân viên tự động yêu thích công việc của họ

b)

Nhân viên thường tránh trách nhiệm và đều không thích làm việc

c)

Sự sáng tạo nảy sinh từ môi trường làm việc thoải mái

d)

Cả a và b

182.

Phong cách lãnh đạo ảnh hưởng đến chiến dịch CSR như thế nào?

a)

Tạo ra văn hoá lao động của mọi người

b)

Định hướng phát triển của tổ chức

c)

Tư duy đạo đức kinh doanh của tổ chức

d)

Cả 3 câu trên đều đúng

183.

Hoạt động nào sau đây không thuộc thẩm quyền của nhà Lãnh đạo

a)

Hoạch toán

b)

Đánh giá

c)

Định hướng

d)

Phân quyền

184.

Người theo lý thuyết Y thường được đặc trưng bởi:

a)

Sự yêu thích và đồng thuận

b)

Khả năng tự giác và tự quản lý

c)

Sự phản kháng và phản đối

d)

Sự tuân thủ và chấp hành mệnh lệnh.

185.

Phong cách lãnh đạo Dân chủ đặt trọng tâm vào điều gì?

a)

Quyết định cá nhân

b)

Tính chủ động

c)

Sự tham gia và thảo luận

d)

Quản lý chặt chẽ

186.

Một ví dụ về các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của một doanh nghiệp.

a)

Số lượng nhân viên

b)

Chất lượng hàng hóá, dịch vụ

c)

Tăng trưởng lợi nhuận

d)

Tất cả phương án trên

187.

Đối với chính quyền địa phương và cộng đồng, CSR đầu tiên là bảo vệ: 

a)

Lợi ích cá nhân của doanh nghiệp

b)

Môi trường và sức khỏe của công chúng

c)

Sự phát triển của doanh nghiệp

d)

Quyền lợi của cổ đông

188.

Thẻ điểm cân bằng phù hợp với mục tiêu gì của doanh nghiệp?

a)

Đảm bảo sự hài lòng của cố đông

b)

Đo lường hiệu suất và đảm bảo rằng cả chiến lược mới và quy trình vận hành sáng tạo được đo lường một cách toàn diện

c)

Tăng cường quảng bá thương hiệu

d)

Đạt được mục tiêu bán hàng hàng năm

189.

Phương pháp đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động được nhấn mạnh là:

a)

Không cần thiết trong quản lý doanh nghiệp

b)

Chỉ làm tăng thêm phức tạp cho tổ chức

c)

Đóng vai trò quan trọng trong chức năng quản lý

d)

Gây ra xung đột và hiểu lầm trong tổ chức

190.

Việc công bố thông tin một cách minh bạch giúp

a)

Ấn giấu các thông tin quan trọng

b)

Làm phức tạp quá trình kinh doanh

c)

Tạo niềm tin từ phía nhà đầu tư và tạo lợi nhuận

d)

Không ảnh hưởng đến mối quan hệ với cố đông

191.

Việc sử dụng phương pháp không chính xác có thể:

a)

Tạo ra tính minh bạch trong tổ chức

b)

Dẫn đến sự tăng cường trong hoạt động

c)

Dẫn đến xung đột và hiểu lầm

d)

Không ảnh hưởng gì đến quá trình quản lý

192.

Các bên liên quan phổ biến bao gồm những đối tượng nào sau?

a)

Nhân viên và khách hàng

b)

Nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cố đông, chính phủ và cộng đồng

c)

Nhà đầu tư và đối thủ cạnh tranh

d)

Môi trường và tài nguyên thiên nhiên

193.

Có bao nhiêu loại bên liên quan trong CSR?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

194.

Một doanh nghiệp đang đối mặt với việc phát hiện ra lỗi trong sản phẩm đã phát hành. Để đảm bảo tính minh bạch, doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Giấu giếm thông tin và hy vọng lỗi sẽ không được phát hiện

b)

Công khai thông báo về lỗi và cung cấp hướng dẫn sửa chữa cho KH

c)

Loại bỏ các sản phẩm lỗi khỏi thị trường mà không thông báo

d)

Đổ lỗi cho nhà cung cấp nguyên liệu

195.

Tại sao CSR lại quan trọng đối với doanh nghiệp?

a)

Giúp nâng cao uy tín và hình ảnh doanh nghiệp

b)

Đáp ứng yêu cầu thông qua các tiêu chuẩn của các cơ quan quản lý

c)

Tạo ra giá trị cho xã hội và môi trường

d)

Cả A, B và C

196.

Có bao nhiêu loại bên liên quan trong CSR?

a)

Nhân viên

b)

Chu so hUu

c)

Nhà cung cấp

d)

Không bao gồm xã hội hoặc cộng đồng

197.

Đâu là các bên liên quan bên trong?

a)

Nhà cung cấp

b)

Hội đồng quản trị

c)

Xã hội

d)

Đối thủ cạnh tranh

198.

Bộ tiêu chuẩn ESG bao gồm những nhóm nào?

a)

Environmental, Social, Governance

b)

Environmental, Social, Growth

c)

Economy, Social, Growth Economy,

d)

Social, Governance

199.

Tại sao CSR lại quan trọng đối với doanh nghiệp?

a)

Giúp nâng cao uy tín và hình ảnh doanh nghiệp

b)

Đáp ứng yêu cầu thông qua các tiêu chuẩn của các cơ quan quản lý

c)

Tạo ra giá trị cho xã hội và môi trường

d)

Cả A, B và C

200.

Một chính sách bền vững của doanh nghiệp có thể bao gồm:

a)

Sử dụng nguồn năng lượng tái tạo

b)

Tăng sử dụng nhựa trong bao bì

c)

Đẩy mạnh sản xuất và sử dụng nguồn vật tư giá rẻ

d)

Bỏ qua các tiêu chuẩn môi trường

201.

Doanh nghiệp nên làm gì để hạn chế sai lệch thông tin khi nhiều bộ phận đo lường khác nhau?

a)

Chỉ dùng dữ liệu tài chính

b)

Thống nhất tiêu chí và chuẩn hóa phương pháp

c)

Tuyến thêm nhân sự

d)

Giảm số báo cáo

202.

"Xung đột đo lường" trong CSR xuất hiện khi nào?

a)

Khi báo cáo quá dài

b)

Khi các bộ phận dùng phương pháp đo khác nhau

c)

Khi thiếu tài chính

d)

Khi khách hàng phàn nàn

203.

Theo tình huống Apple, thách thức CSR lớn nhất là gì?

a)

Marketing

b)

Điều kiện làm việc tại nhà cung cấp

c)

Chi phí sản xuất

d)

Thuế nhập khẩu

204.

Ba yếu tố xác định mức độ ưu tiên của một bên liên quan trong mô hình Mitchell, Agle & Wood (1997) là gì?

a)

Quyền lực - Hợp pháp - Cấp bách

b)

Năng lực - Thời gian - Tài chính

c)

Lợi nhuận - Rủi ro - Ánh hưởng

d)

Tham gia - Uy tín - Quan hệ

205.

Các bên liên quan bên ngoài khác với bên trong ở điểm gì?

a)

Họ tham gia trực tiếp vào quản lý nội bộ

b)

Họ không tham gia quản lý trực tiếp nhưng bị ảnh hưởng bởi hoạt động doanh nghiệp

c)

Họ chỉ bao gồm nhân viên và quản lý

d)

Họ không tương tác với công ty

206.

Lợi ích CSR đối với khách hàng thường được đo lường bằng gì?

a)

Giá cổ phiếu

b)

Mức độ hài lòng và trung thành

c)

Mức độ hài lòng

d)

Lợi nhuận ròng

207.

Điểm mạnh của Balanced Scorecard khi áp dụng vào CSR là gì?

a)

  Chỉ đo tài chính

b)

Chỉ phù hợp doanh nghiệp lớn

c)

Đánh giá đa chiêu, toàn diện

d)

Không cần dữ liệu để phân tích

208.

Tính minh bạch trong báo cáo CSR mang lại lợi ích gì?

a)

Giúp cạnh tranh giá

b)

Giảm sự hiểu lầm và tăng niềm tin

c)

Giảm số trang báo cáo

d)

Làm marketing tốt hơn

209.

Vì sao việc đo lường hiệu quả CSR cần hướng đến tương lai?

a)

Vì dễ báo cáo hơn

b)

Vì hiệu suất CSR cần duy trì ổn định lâu dài

c)

Vì nhà đầu tư yêu cầu

d)

Vì kết quả hiện tại không quan trọng

210.

Tính bền vững của hiệu suất CSR nghĩa là gì?

a)

Kết quả phải cao ngay lập tức

b)

Kết quả duy trì ổn định trong dài hạn

c)

Báo cáo càng dài càng tốt

d)

Cần đầu tư càng nhiều càng tốt

211.

Vì sao báo cáo CSR có thể khác nhau dù dùng cùng một nguồn dữ liệu?

a)

Do phần mềm khác nhau

b)

Do nhu cầu thông tin khác nhau giữa các bộ phận

c)

Do lỗi đánh máy

d)

Do thời gian báo cáo không giống nhau

212.

Yếu tố quan trọng nhất khi chọn phương pháp đo lường CSR là gì?

a)

Dễ trình bày

b)

Rẻ và nhanh

c)

Phù hợp với mục tiêu và chức năng đánh giá

d)

Phố biến trên

213.

Một DN có thể giảm thiểu tác động ngoại vi tiêu cực bằng cách nào?

a)

Phớt lờ các tác động đến môi trường và xã hội để tối đa hóa lợi nhuận.

b)

Đầu tư vào công nghệ xanh để giảm ô nhiễm và tác động tiêu cực đến môi trường.

c)

Chuyển toàn bộ chi phí CSR sang khách hàng đế tăng lợi nhuận.

d)

Cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí.

214.

Khái niệm "hợp đồng xã hội" được phát triển mở rộng vào năm nào?

a)

 1953

b)

1960-1971

c)

1980s

d)

2000s

215.

Đâu KHÔNG phải là quản trị rủi ro tốt?

a)

Nâng cao hình ảnh công ty

b)

Giảm chi phí tuyển dụng

c)

Gia tăng xung đột giữa các bên liên quan

d)

Thu hút đầu tư tốt hơn

216.

Bên liên quan tích cực là những ai?

a)

Những người ít tham gia và ảnh hưởng gián tiếp

b)

Những người không có ảnh hưởng nào

c)

Chỉ cộng đồng và môi trường

d)

Những người chủ động tìm cách tham gia vào hoạt động của tổ chức

217.

Khái niệm "các bên liên quan" ám chỉ những ai?

a)

Chỉ nhân viên và quản lý doanh nghiệp

b)

Chỉ khách hàng và nhà cung cấp

c)

Các cơ quan chính phủ duy nhất

d)

Các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức có quyền lợi liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp

218.

Tính bền vững của hiệu suất đòi hỏi:

a)

Sự ốn định trong môi trường kinh doanh

b)

Dự đoán tác động trong tương lai

c)

Không cần thiết khi đánh giá hiệu suất

d)

Sự thích ứng ngẫu nhiên với biến động thị trường

219.

Triết lý Đạo đức Tương đối cho rằng:

a)

Có chuẩn mực đạo đức tuyệt đối

b)

Đúng/ sai phụ thuộc vào từng hoàn cảnh và đối tượng

c)

Sự tự do là quan trọng nhất

d)

Không có khái niệm đúng/ sai tuyệt đối