wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng anh lớp 2 - unit 1

Total questions: 42

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

?

a)

A king

b)

A princess

c)

A prince

d)

Princes

2.

?

(a)  

3.

?

(a)  

4.

?

(a)  

5.

?

a)

A friend

b)

A family

c)

Families

d)

Friends

6.

?

a)

A frog

b)

A dog

c)

A hippo

d)

A cat

7.

?

a)

Normal

b)

Sad

c)

Happy

d)

Angry

8.

?

a)

Sad

b)

Happy

c)

Cry

d)

Normal

9.

?

a)

White

b)

When

c)

Write

d)

Wash

10.

Câu truyện

(a)  

11.

Những câu truyện

(a)  

12.

?

(a)  

13.

Nước Đức

(a)  

14.

?

a)

Hat

b)

Helmet

c)

Hair

d)

Crown

15.

?

(a)  

16.

?

(a)  

17.

?

(a)  

18.

?

a)

Yellow

b)

Silver

c)

Gold

d)

Black

19.

?

(a)  

20.

Dừng lại

a)

Chant

b)

Sing

c)

Want

d)

Stop

21.

Đi đi, cút đi

(a)  

22.

Bây giờ

(a)  

23.

Chơi

(a)  

24.

Umbrella

a)
b)
c)
d)
25.

?

(a)  

26.

Hãy vui vẻ / hạnh phúc nhé!

(a)  

27.

?

a)

Ring

b)

Ride

c)

Rich

d)

Raw

28.

?

(a)  

29.

Im lặng, trật tự

(a)  

30.

Từ nào khác (so với các từ còn lại)?

(a)  

31.

muốn

(a)  

32.

Color

a)
b)
c)
d)
33.

Hát đơn giản, đọc theo nhịp

(a)  

34.

?

a)

Sad

b)

Happy

c)

Normal

d)

Bored

35.

Tôi bình thường

(a)  

36.

Cô ấy là một hoàng hậu

(a)  

37.

Họ là những người bạn của tôi

(a)  

38.

Dán, dính

(a)  

39.

Của tôi

a)

Your

b)

Me

c)

Their

d)

My

40.

Của bạn

a)

My

b)

Me

c)

Your

d)

Yours

41.

Sau đó

(a)  

42.

Mới

(a)