Font size
WorksheetsHSK5-词汇2
Total questions: 90
Worksheet time: 50mins
Chọn đáp án đúng:
纸上谈兵
军事
敌人
理论
作战
Chọn đáp án đúng:
毛病
军事
敌人
理论
作战
Chọn đáp án đúng:
毛病
道理
敌人
理论
作战
Chọn đáp án đúng:
毛病
道理
迟早
理论
作战
Chọn đáp án đúng:
毛病
道理
迟早
军队
作战
Chọn đáp án đúng:
毛病
道理
迟早
军队
派
Chọn đáp án đúng:
弱
道理
迟早
军队
派
Chọn đáp án đúng:
“sớm muộn; không sớm thì muộn; trước sau gì。”
弱
形式
迟早
军队
派
Chọn đáp án đúng:
弱
形式
命令
军队
派
Chọn đáp án đúng:
“cắt cử; phái đi; cử đi; phân công”
弱
形式
命令
守
派
Chọn đáp án đúng:
弱
形式
命令
守
阵地
Chọn đáp án đúng:
“hình thức”
绝对
形势
命令
守
阵地
Chọn đáp án đúng:
绝对
主动
命令
守
阵地
Chọn đáp án đúng:
绝对
主动
挑战
守
阵地
Chọn đáp án đúng:
绝对
主动
挑战
骂
阵地
Chọn đáp án đúng:
“tuyệt đối”
绝对
主动
挑战
骂
胆小鬼
Chọn đáp án đúng:
“chủ động (có thể tạo thành cục diện có lợi, làm sự việc có thể tiến hành thao ý đồ của chính mình.)”
胜利
主动
挑战
骂
胆小鬼
Chọn đáp án đúng:
“thách; thách thức; thách đấu”
胜利
调动
挑战
骂
胆小鬼
Chọn đáp án đúng:
胜利
调动
散步
骂
胆小鬼
Chọn đáp án đúng:
“người nhát gan; kẻ hèn nhát; đồ nhút nhát”
胜利
调动
散步
谣言
胆小鬼
Chọn đáp án đúng:
胜利
调动
散步
谣言
上当
Chọn đáp án đúng:
再三
调动
散步
谣言
上当
Chọn đáp án đúng:
再三
阻止
散布
谣言
上当
Chọn đáp án đúng:
“tin vịt; tin nhảm”
再三
阻止
独立
谣言
上当
Chọn đáp án đúng:
再三
阻止
独立
资格
上当
Chọn đáp án đúng:
“nhiều lần; hết lần này đến lần khác。一次又一次。”
再三
阻止
独立
资格
糊涂
Chọn đáp án đúng:
公元
阻止
独立
资格
糊涂
Chọn đáp án đúng:
“độc lập; không lệ thuộc; không phụ thuộc”
公元
盲目
独立
资格
糊涂
Chọn đáp án đúng:
“tư cách”
公元
盲目
轻视
资格
糊涂
Chọn đáp án đúng:
公元
盲目
轻视
方案
糊涂
Chọn đáp án đúng:
“công nguyên; công lịch。”
公元
盲目
轻视
方案
进攻
Chọn đáp án đúng:
“mù quáng”
宝贵
盲目
轻视
方案
进攻
Chọn đáp án đúng:
宝贵
讽刺
轻视
方案
进攻
Chọn đáp án đúng:
宝贵
讽刺
灵活
方案
进攻
Chọn đáp án đúng:
宝贵
讽刺
灵活
战国
进攻
Chọn đáp án đúng:
宝贵
讽刺
灵活
战国
赵国
Chọn đáp án đúng:
赵奢
讽刺
灵活
战国
赵国
Chọn đáp án đúng:
“linh hoạt; nhanh nhẹn”
赵奢
赵括
灵活
战国
赵国
Chọn đáp án đúng:
“Chiến quốc; thời Chiến quốc (một thời đại trong lịch sử Trung Quốc, từ năm 475 trước Công nguyên đến năm 221 trướcCông nguyên.)”
赵奢
赵括
秦国
战国
赵国
Chọn đáp án đúng:
"nước Triệu"
赵奢
赵括
秦国
廉颇
赵国
Chọn đáp án đúng:
"Triệu Xa"
赵奢
赵括
秦国
廉颇
赵国
Chọn đáp án đúng:
"Triệu Quát"
赵奢
赵括
秦国
廉颇
赵国
Chọn đáp án đúng:
"nước Tần"
赵奢
赵括
秦国
廉颇
赵国
Chọn đáp án đúng:
"Liêm Pha"
赵奢
赵括
秦国
廉颇
赵国
Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau:
Chọn đáp án đúng:
纸上谈兵
军事
敌人
理论
作战
Chọn đáp án đúng:
毛病
军事
敌人
理论
作战
Chọn đáp án đúng:
毛病
道理
敌人
理论
作战
Chọn đáp án đúng:
毛病
道理
迟早
理论
作战
Chọn đáp án đúng:
毛病
道理
迟早
军队
作战
Chọn đáp án đúng:
毛病
道理
迟早
军队
派
Chọn đáp án đúng:
弱
道理
迟早
军队
派
Chọn đáp án đúng:
“sớm muộn; không sớm thì muộn; trước sau gì。”
弱
形式
迟早
军队
派
Chọn đáp án đúng:
弱
形式
命令
军队
派
Chọn đáp án đúng:
“cắt cử; phái đi; cử đi; phân công”
弱
形式
命令
守
派
Chọn đáp án đúng:
弱
形式
命令
守
阵地
Chọn đáp án đúng:
“hình thức”
绝对
形势
命令
守
阵地
Chọn đáp án đúng:
绝对
主动
命令
守
阵地
Chọn đáp án đúng:
绝对
主动
挑战
守
阵地
Chọn đáp án đúng:
绝对
主动
挑战
骂
阵地
Chọn đáp án đúng:
“tuyệt đối”
绝对
主动
挑战
骂
胆小鬼
Chọn đáp án đúng:
“chủ động (có thể tạo thành cục diện có lợi, làm sự việc có thể tiến hành thao ý đồ của chính mình.)”
胜利
主动
挑战
骂
胆小鬼
Chọn đáp án đúng:
“thách; thách thức; thách đấu”
胜利
调动
挑战
骂
胆小鬼
Chọn đáp án đúng:
胜利
调动
散步
骂
胆小鬼
Chọn đáp án đúng:
“người nhát gan; kẻ hèn nhát; đồ nhút nhát”
胜利
调动
散步
谣言
胆小鬼
Chọn đáp án đúng:
胜利
调动
散步
谣言
上当
Chọn đáp án đúng:
再三
调动
散步
谣言
上当
Chọn đáp án đúng:
再三
阻止
散布
谣言
上当
Chọn đáp án đúng:
“tin vịt; tin nhảm”
再三
阻止
独立
谣言
上当
Chọn đáp án đúng:
再三
阻止
独立
资格
上当
Chọn đáp án đúng:
“nhiều lần; hết lần này đến lần khác。一次又一次。”
再三
阻止
独立
资格
糊涂
Chọn đáp án đúng:
公元
阻止
独立
资格
糊涂
Chọn đáp án đúng:
“độc lập; không lệ thuộc; không phụ thuộc”
公元
盲目
独立
资格
糊涂
Chọn đáp án đúng:
“tư cách”
公元
盲目
轻视
资格
糊涂
Chọn đáp án đúng:
公元
盲目
轻视
方案
糊涂
Chọn đáp án đúng:
“công nguyên; công lịch。”
公元
盲目
轻视
方案
进攻
Chọn đáp án đúng:
“mù quáng”
宝贵
盲目
轻视
方案
进攻
Chọn đáp án đúng:
宝贵
讽刺
轻视
方案
进攻
Chọn đáp án đúng:
宝贵
讽刺
灵活
方案
进攻
Chọn đáp án đúng:
宝贵
讽刺
灵活
战国
进攻
Chọn đáp án đúng:
宝贵
讽刺
灵活
战国
赵国
Chọn đáp án đúng:
赵奢
讽刺
灵活
战国
赵国
Chọn đáp án đúng:
“linh hoạt; nhanh nhẹn”
赵奢
赵括
灵活
战国
赵国
Chọn đáp án đúng:
“Chiến quốc; thời Chiến quốc (một thời đại trong lịch sử Trung Quốc, từ năm 475 trước Công nguyên đến năm 221 trướcCông nguyên.)”
赵奢
赵括
秦国
战国
赵国
Chọn đáp án đúng:
"nước Triệu"
赵奢
赵括
秦国
廉颇
赵国
Chọn đáp án đúng:
"Triệu Xa"
赵奢
赵括
秦国
廉颇
赵国
Chọn đáp án đúng:
"Triệu Quát"
赵奢
赵括
秦国
廉颇
赵国
Chọn đáp án đúng:
"nước Tần"
赵奢
赵括
秦国
廉颇
赵国
Chọn đáp án đúng:
"Liêm Pha"
赵奢
赵括
秦国
廉颇
赵国
Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau:
